Viet Nam Smart Information & Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 225 笔 · 主营 其他功能机器

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH công nghệ & thông tin thông minh Việt Nam

225
进口笔数
50
出口笔数
$3.81M
进口金额
$93.8K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-06-11
最近出口
37
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $332.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $43.2K · 5 笔出口 $2.4K · 2 笔2023-12进口 $68.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $78.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $33.1K · 4 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-03进口 $120.1K · 9 笔出口 $10.5K · 1 笔2024-04进口 $43.4K · 3 笔出口 $554 · 1 笔2024-05进口 $65.2K · 4 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-06进口 $33.1K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-07进口 $155.0K · 13 笔出口 $25.9K · 3 笔2024-08进口 $101.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $95.6K · 6 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-10进口 $68.9K · 2 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-11进口 $121.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $86.9K · 5 笔出口 $3.0K · 4 笔2025-01进口 $32.0K · 7 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-02进口 $79.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $90.9K · 4 笔出口 $242 · 1 笔2025-04进口 $38.1K · 3 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-05进口 $153.7K · 6 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-06进口 $149.3K · 8 笔出口 $503 · 1 笔2025-07进口 $164.7K · 3 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-08进口 $79.0K · 7 笔出口 $703 · 1 笔2025-09进口 $112.3K · 7 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-10进口 $98.2K · 5 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-11进口 $125.8K · 8 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-12进口 $94.6K · 6 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-01进口 $134.5K · 8 笔出口 $950 · 1 笔2026-02进口 $105.2K · 6 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-03进口 $12.1K · 2 笔出口 $5.3K · 3 笔2026-04进口 $332.1K · 2 笔出口 $7.8K · 1 笔2026-05进口 $154.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $146.3K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-07进口 $138.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $43.2K · 5 笔出口 $2.4K · 2 笔2023-12进口 $68.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $78.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $33.1K · 4 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-03进口 $120.1K · 9 笔出口 $10.5K · 1 笔2024-04进口 $43.4K · 3 笔出口 $554 · 1 笔2024-05进口 $65.2K · 4 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-06进口 $33.1K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-07进口 $155.0K · 13 笔出口 $25.9K · 3 笔2024-08进口 $101.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $95.6K · 6 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-10进口 $68.9K · 2 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-11进口 $121.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $86.9K · 5 笔出口 $3.0K · 4 笔2025-01进口 $32.0K · 7 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-02进口 $79.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $90.9K · 4 笔出口 $242 · 1 笔2025-04进口 $38.1K · 3 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-05进口 $153.7K · 6 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-06进口 $149.3K · 8 笔出口 $503 · 1 笔2025-07进口 $164.7K · 3 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-08进口 $79.0K · 7 笔出口 $703 · 1 笔2025-09进口 $112.3K · 7 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-10进口 $98.2K · 5 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-11进口 $125.8K · 8 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-12进口 $94.6K · 6 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-01进口 $134.5K · 8 笔出口 $950 · 1 笔2026-02进口 $105.2K · 6 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-03进口 $12.1K · 2 笔出口 $5.3K · 3 笔2026-04进口 $332.1K · 2 笔出口 $7.8K · 1 笔2026-05进口 $154.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $146.3K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-07进口 $138.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102710129
企查查编码QVN541K2DN
成立日期2008-04-07
联系地址P303, C9, tập thể Thanh Xuân Bắc, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ & THÔNG TIN THÔNG MINH VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM SMART INFORMATION & TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址P303, C9, tập thể Thanh Xuân Bắc, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
电话+842437824073
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847989其他功能机器
847190数据处理机
910610计时装置
853650其他电气开关
830140其他金属锁
830160贱金属锁具零件
854370其他电气设备
853710电力控制板
830249贱金属配件
860800铁路配件及信号设备

出口

HS 编码产品
910610计时装置
850440静止变流器
830140其他金属锁
853650其他电气开关
847190数据处理机
392690其他塑料制品
854449绝缘电线
830160贱金属锁具零件
391723硬质PVC管
847290其他办公设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国175$3.33M
意大利33$415.8K
马来西亚14$57.5K
菲律宾1$4.8K
中国台湾2$1.4K
美国1$595

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南49$92.3K
丹麦1$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ZKTeco Co., Ltd.中国43$1.23M其他电气设备、铁路配件及信号设备
Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd.中国41$1.22M其他电视摄像机、非磁带视频设备
ZKTeco Co., Ltd.中国8$484.7K铁路配件及信号设备、其他电气设备
Shenzhen Ambon Smart Equipments Co., Ltd.中国33$231.1K其他功能机器、交通控制设备
CEIA Pacific Pty Ltd意大利7$197.8K其他电气设备、其他塑料制品
CEIA Pacific Pty Ltd澳大利亚19$152.2K其他电气设备、电气信号装置
Magnet Security & Automation Sdn. Bhd.马来西亚13$56.7K铁路配件及信号设备、交通控制设备
CEIA S.p.A.意大利6$36.6K电气信号装置、其他电气设备
Advanced Card Systems Ltd.中国8$6.3K自动数据处理输入输出单元、数据处理机
GUANGZHOU JINGXIN TECHNOLOGY CO LTD (RAKINDA GROUP)中国香港6$5.8K数据处理机

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seojin Vina Co., Ltd.越南3$19.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南20$16.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南1$10.5K其他钢铁制品、无机发光体
Terumo Vietnam Co., Ltd.越南1$7.8K含环氧乙烷化学品、钢制气罐
Texon Vietnam Co., Ltd.越南1$6.7K其他塑料制品、其他电路开关装置
Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南6$5.9K其他塑料制品、陶瓷电容器
CCI Vietnam Co., Ltd.越南3$5.4K变压器零件、其他钢铁制品
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.韩国1$3.9K其他铝制品、其他钢铁制品
TopSun (Vietnam) Co., Ltd.越南1$3.1K20W以下固定电阻器、处理器及控制器
JMT VN Co., Ltd.越南5$3.1K其他电子IC、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 225)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31电力控制板CEIA Pacific Pty Ltd意大利$2.0K
2026-07-28其他金属锁ZKTeco Co., Ltd.中国$6.6K
2026-07-28其他金属锁ZKTeco Co., Ltd.中国$1.6K
2026-07-28其他办公设备ZKTeco Co., Ltd.中国$4.0K
2026-07-28贱金属锁具零件ZKTeco Co., Ltd.中国$252
2026-07-28数据处理机ZKTeco Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-28贱金属锁具零件ZKTeco Co., Ltd.中国$3.2K
2026-07-28其他电气设备ZKTeco Co., Ltd.中国$900
2026-07-28静止变流器ZKTeco Co., Ltd.中国$4.5K
2026-07-28贱金属锁具零件ZKTeco Co., Ltd.中国$252

出口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-11计时装置Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$877
2026-06-11绝缘电线Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$175
2026-04-16计时装置Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$7.7K
2026-04-15静止变流器Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$54
2026-03-23其他电气开关SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$35
2026-03-23计时装置SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$353
2026-03-23贱金属锁具零件SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$108
2026-03-23其他金属锁SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$253
2026-03-19金属门闭门器JMT VN Co., Ltd.—$403
2026-03-19非CRT显示器JMT VN Co., Ltd.越南$294

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Smart Information & Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →