Viet Nam Smart Information & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 207 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH công nghệ & thông tin thông minh Việt Nam
207
进口笔数
49
出口笔数
$3.37M
进口金额
$92.8K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-16
最近出口
36
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102710129 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN541K2DN |
| 成立日期 | 2008-04-07 |
| 联系地址 | P303, C9, tập thể Thanh Xuân Bắc, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ & THÔNG TIN THÔNG MINH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM SMART INFORMATION & TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P303, C9, tập thể Thanh Xuân Bắc, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842437824073 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 910610 | 计时装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 910610 | 计时装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 847290 | 其他办公设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 161 | $2.92M |
| 意大利 | 29 | $384.7K |
| 马来西亚 | 14 | $57.5K |
| 菲律宾 | 1 | $4.8K |
| 中国台湾 | 2 | $1.4K |
| 美国 | 1 | $595 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $91.3K |
| 丹麦 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZKTeco Co., Ltd. | 中国 | 43 | $1.23M | 其他电气设备、数据处理机 |
| Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd. | 中国 | 39 | $1.05M | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| ZKTeco Co., Ltd. | 中国 | 5 | $288.1K | 其他电气设备、铁路配件及信号设备 |
| Shenzhen Ambon Smart Equipments Co., Ltd. | 中国 | 30 | $215.3K | 其他功能机器、交通控制设备 |
| CEIA Pacific Pty Ltd | 意大利 | 7 | $197.8K | 其他电气设备、其他塑料制品 |
| CEIA Pacific Pty Ltd | 澳大利亚 | 15 | $121.1K | 其他电气设备、其他测量仪器 |
| MAGNET SECURITY & AUTOMATION SDN BHD | 马来西亚 | 13 | $56.7K | 铁路配件及信号设备、交通控制设备 |
| GUANGZHOU JINGXIN TECHNOLOGY CO LTD (RAKINDA GROUP) | 中国香港 | 6 | $5.8K | 数据处理机 |
| ADVANCED CARD SYSTEMS LTD | 中国香港 | 7 | $5.4K | 自动数据处理输入输出单元、数据处理机 |
| Guangzhou Jingxin Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $3.6K | 数据处理机 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $19.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $16.1K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.4K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.8K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.7K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.8K | 其他塑料制品、陶瓷电容器 |
| Topsun Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $3.1K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| JMT VN Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.1K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Synergy Hanil Precision Mfg Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 207)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 数据处理机 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $734 |
| 2026-04-22 | 计时装置 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-22 | 计时装置 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-22 | 金属门闭门器 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $176 |
| 2026-04-22 | 贱金属锁具零件 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 计时装置 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-22 | 计时装置 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-22 | 计时装置 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-22 | 贱金属配件 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 金属门闭门器 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $236 |
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 计时装置 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.7K |
| 2026-04-15 | 静止变流器 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $54 |
| 2026-03-23 | 其他电气开关 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $35 |
| 2026-03-23 | 计时装置 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $353 |
| 2026-03-23 | 贱金属锁具零件 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $108 |
| 2026-03-23 | 其他金属锁 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $253 |
| 2026-03-19 | 金属门闭门器 | JMT VN CO LTD | — | $403 |
| 2026-03-19 | 非CRT显示器 | JMT VN CO LTD | 越南 | $294 |
| 2026-03-19 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $21 |
| 2026-03-19 | 计时装置 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $3.2K |