TEDSU Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TEDSU
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$74.3K
出口金额
—
最近进口
2025-09-17
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317942384 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7QT8RYB |
| 成立日期 | 2023-07-19 |
| 联系地址 | 232 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TEDSU |
| 企业英文名称 | TEDSU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 232 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0909480175 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,000万越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 520411 | 棉缝纫线 |
| 961210 | 打字机色带 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 5 | $74.3K |
| 美国 | 2 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 1000264731 ONTARIO LIMITED | 加拿大 | 7 | $56.4K | 玩具模型、其他纸及纸板 |
| fd1382eb93e6e83a0fe66ce89335ae9c | 4 | $17.9K |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-17 | 玩具模型 | — | 加拿大 | $246 |
| 2025-09-17 | 玩具模型 | 1000264731 ONTARIO LIMITED | 加拿大 | $274 |
| 2025-09-17 | 玩具模型 | 1000264731 ONTARIO LIMITED | 加拿大 | $409 |
| 2025-09-17 | 玩具模型 | 1000264731 ONTARIO LIMITED | 加拿大 | $807 |
| 2025-09-17 | 玩具模型 | 1000264731 ONTARIO LIMITED | 加拿大 | $115 |
| 2025-09-17 | 玩具模型 | 1000264731 ONTARIO LIMITED | 加拿大 | $51 |
| 2025-09-17 | 玩具模型 | 1000264731 ONTARIO LIMITED | 加拿大 | $422 |
| 2025-09-17 | 玩具模型 | 1000264731 ONTARIO LIMITED | 加拿大 | $165 |
| 2025-09-17 | 玩具模型 | 1000264731 ONTARIO LTD | 加拿大 | $316 |
| 2025-09-17 | 玩具模型 | 1000264731 ONTARIO LTD | 加拿大 | $1.5K |