Phu An Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 合金钢半成品
越南 · 非在业
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$18.5K
出口金额
—
最近进口
2026-07-21
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201222634 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDG6ECCC |
| 成立日期 | 2010-10-08 |
| 联系地址 | 15 Phước Long, Phường Phước Long, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚ AN PHÁT |
| 企业英文名称 | PHU AN PHAT CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15 Phước Long, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (Chính); Mua bán khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG); Vận tải hành khách bằng đường bộ theo hợp đồng và theo tuyến cố định. Vận tải khách du lịch bằng đường bộ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 0583882821 |
| 传真 | 0583886399 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722490 | 合金钢半成品 |
| 721590 | 其他钢棒材 |
| 722691 | 热轧合金钢 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $18.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARAI VIETNAM CO., LTD | 越南 | 3 | $10.0K | 其他钢铁制品、其他钢棒材 |
| Nikki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.2K | 瓦楞纸箱、其他电路开关装置 |
| Sumitec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $260 | 冷轧不锈钢、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 其他钢棒材 | ARAI VIETNAM CO., LTD | 越南 | $110 |
| 2026-07-21 | 其他钢棒材 | ARAI VIETNAM CO., LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-21 | 其他钢棒材 | ARAI VIETNAM CO., LTD | 越南 | $74 |
| 2026-07-21 | 其他钢棒材 | ARAI VIETNAM CO., LTD | 越南 | $277 |
| 2026-06-28 | 其他钢棒材 | ARAI VIETNAM CO., LTD | 越南 | $124 |
| 2026-06-28 | 其他钢棒材 | ARAI VIETNAM CO., LTD | 越南 | $191 |
| 2026-06-28 | 其他钢棒材 | ARAI VIETNAM CO., LTD | 越南 | $341 |
| 2026-06-28 | 其他钢棒材 | ARAI VIETNAM CO., LTD | 越南 | $67 |
| 2026-06-28 | 其他钢棒材 | ARAI VIETNAM CO., LTD | 越南 | $509 |
| 2026-06-28 | 其他钢棒材 | ARAI VIETNAM CO., LTD | 越南 | $68 |