Double Coin Southern Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 公交卡车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HAI ĐồNG TIềN MIềN NAM
97
进口笔数
0
出口笔数
$2.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315418898 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYJMJ7AH |
| 成立日期 | 2018-12-04 |
| 联系地址 | 159C Đề Thám, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HAI ĐỒNG TIỀN MIỀN NAM |
| 企业英文名称 | DOUBLE COIN SOUTHERN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 17/2 Ký Con, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84907333012 |
| 邮箱 | finance.milewayvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $1.50M |
| 泰国 | 25 | $732.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KETER TYRE HONGKONG CO LTD | 中国香港 | 35 | $964.9K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| EUDEMON (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | 31 | $626.6K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| Henan Tianji Tyre Co., Ltd. | 中国 | 10 | $200.5K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| Dongying Boruida Rubber Co., Ltd. | 中国 | 4 | $99.2K | 轻型商用车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Wuchan Zhongda Utech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $93.7K | 公交卡车轮胎、工业充气轮胎 |
| Jiangsu Huaan Rubber Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.7K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| Hubei Jintian Tyre Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.5K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| Qingdao New Dalun International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.6K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| Qingdao Rongder Rubber Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.7K | 轻型商用车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Qingdao Rollstone Tire Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.6K | 轻型商用车轮胎、工业充气轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 公交卡车轮胎 | EUDEMON (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-27 | 公交卡车轮胎 | EUDEMON (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-27 | 公交卡车轮胎 | EUDEMON (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 公交卡车轮胎 | EUDEMON (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-27 | 公交卡车轮胎 | EUDEMON (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-27 | 公交卡车轮胎 | EUDEMON (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-27 | 公交卡车轮胎 | EUDEMON (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-27 | 公交卡车轮胎 | EUDEMON (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 公交卡车轮胎 | EUDEMON (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 公交卡车轮胎 | EUDEMON (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $3.8K |