Double Coin Southern Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 公交卡车轮胎

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HAI ĐồNG TIềN MIềN NAM

97
进口笔数
0
出口笔数
$2.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $321.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $47.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $321.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $203.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $126.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $94.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $107.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $57.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $138.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $138.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $110.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $127.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $128.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $66.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $169.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $47.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $321.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $203.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $126.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $94.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $107.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $57.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $138.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $138.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $110.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $127.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $128.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $66.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $169.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315418898
企查查编码QVNYJMJ7AH
成立日期2018-12-04
联系地址159C Đề Thám, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HAI ĐỒNG TIỀN MIỀN NAM
企业英文名称DOUBLE COIN SOUTHERN JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址17/2 Ký Con, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+84907333012
邮箱finance.milewayvn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401120公交卡车轮胎
401110新汽车轮胎
391910自粘塑料卷

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国72$1.50M
泰国25$732.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KETER TYRE HONGKONG CO LTD中国香港35$964.9K新汽车轮胎、公交卡车轮胎
EUDEMON (HONGKONG) CO LTD中国香港31$626.6K公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎
Henan Tianji Tyre Co., Ltd.中国10$200.5K公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎
Dongying Boruida Rubber Co., Ltd.中国4$99.2K轻型商用车轮胎、公交卡车轮胎
Wuchan Zhongda Utech Co., Ltd.中国4$93.7K公交卡车轮胎、工业充气轮胎
Jiangsu Huaan Rubber Technology Co., Ltd.中国2$40.7K公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎
Hubei Jintian Tyre Co., Ltd.中国1$38.5K公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎
Qingdao New Dalun International Trading Co., Ltd.中国1$20.6K公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎
Qingdao Rongder Rubber Technology Co., Ltd.中国1$19.7K轻型商用车轮胎、公交卡车轮胎
Qingdao Rollstone Tire Co., Ltd.中国1$19.6K轻型商用车轮胎、工业充气轮胎

近期贸易明细

进口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27公交卡车轮胎EUDEMON (HONGKONG) CO LTD中国$3.1K
2026-04-27公交卡车轮胎EUDEMON (HONGKONG) CO LTD中国$7.0K
2026-04-27公交卡车轮胎EUDEMON (HONGKONG) CO LTD中国$2.1K
2026-04-27公交卡车轮胎EUDEMON (HONGKONG) CO LTD中国$4.5K
2026-04-27公交卡车轮胎EUDEMON (HONGKONG) CO LTD中国$4.5K
2026-04-27公交卡车轮胎EUDEMON (HONGKONG) CO LTD中国$7.0K
2026-04-27公交卡车轮胎EUDEMON (HONGKONG) CO LTD中国$7.5K
2026-04-27公交卡车轮胎EUDEMON (HONGKONG) CO LTD中国$2.3K
2026-04-27公交卡车轮胎EUDEMON (HONGKONG) CO LTD中国$2.3K
2026-04-27公交卡车轮胎EUDEMON (HONGKONG) CO LTD中国$3.8K

相关企业 · 同类产品

Double Coin Southern Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →