Lavor Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 PVC涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LAVOR VIệT NAM
16
进口笔数
0
出口笔数
$354.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109370464 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRST0SA7 |
| 成立日期 | 2020-10-08 |
| 联系地址 | Số nhà 41 – TT6.3 – KĐT Nam 32, Thị Trấn Trạm Trôi, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LAVOR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LAVOR VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 - Lô A1, Cụm công nghiệp Dương Liễu, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84971718696 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $354.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Yanleng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 9 | $131.5K | 贱金属扣件、金属纽扣 |
| Linyi Runyang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $118.2K | PVC地板/墙覆盖物 |
| Wuxi Kerryfull International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $104.7K | 聚氨酯泡沫塑料、PVC泡沫板 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 聚氨酯泡沫塑料 | WUXI KERRYFULL INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $22.8K |
| 2026-04-17 | 聚氨酯泡沫塑料 | WUXI KERRYFULL INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-17 | PVC涂层织物 | WENZHOU YANLENG IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-17 | 聚氨酯泡沫塑料 | WUXI KERRYFULL INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-17 | 聚氨酯泡沫塑料 | WUXI KERRYFULL INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $22.8K |
| 2026-04-17 | PVC涂层织物 | WENZHOU YANLENG IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-02-13 | PVC涂层织物 | WENZHOU YANLENG IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-02-13 | PVC涂层织物 | WENZHOU YANLENG IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-13 | PVC涂层织物 | WENZHOU YANLENG IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-07 | PVC地板/墙覆盖物 | LINYI RUNYANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $25.9K |