Thieu Do Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,629 笔 · 主营 塑料纽扣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIệU Đô
2,629
进口笔数
1,336
出口笔数
$59.51M
进口金额
$93.61M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-30
最近出口
139
供应商数
143
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2801424445 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN90YD9G |
| 成立日期 | 2009-08-27 |
| 联系地址 | Tiểu khu Ba Chè, Thị trấn Thiệu Hóa, Huyện Thiệu Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIỆU ĐÔ |
| 企业英文名称 | THIEU DO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Ba Chè, Xã Thiệu Trung, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 6201 - Lập trình máy vi tính |
| 电话 | +84373814666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 560亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 580710 | 机织标签 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 610510 | 棉针织衬衫 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 620331 | 男式毛料夹克 |
| 620341 | 男式毛料裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,630 | $45.24M |
| 越南 | 722 | $5.15M |
| 韩国 | 156 | $3.55M |
| 意大利 | 25 | $1.65M |
| 泰国 | 8 | $948.9K |
| 罗马尼亚 | 11 | $800.6K |
| 印度尼西亚 | 15 | $602.9K |
| 中国台湾 | 36 | $433.6K |
| 中国香港 | 19 | $378.3K |
| 法国 | 2 | $216.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 659 | $55.86M |
| 荷兰 | 154 | $16.57M |
| 越南 | 123 | $6.30M |
| 德国 | 92 | $2.65M |
| 澳大利亚 | 63 | $2.48M |
| 以色列 | 42 | $2.29M |
| 墨西哥 | 44 | $2.16M |
| 韩国 | 44 | $2.06M |
| 西班牙 | 37 | $1.60M |
| 中国香港 | 12 | $463.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 139)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NEW M Inc. | 中国 | 198 | $12.68M | 塑料纽扣、塑料涂层织物 |
| Itochu Textile Prominent (Asia) Ltd. | 中国 | 201 | $7.89M | 机织标签、塑料纽扣 |
| DoSung FNF Co., Ltd. | 中国 | 270 | $7.05M | 聚酯短纤织物、橡塑浸渍纱线 |
| NEW M Inc. | 韩国 | 178 | $5.45M | 塑料衣着附件、自粘塑料卷 |
| DoSong FNF Co., Ltd. | 越南 | 372 | $3.57M | 塑料纽扣、其他拉链 |
| Sunrise Textile (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | 106 | $1.24M | 染色聚酯布、聚酯粘胶混纺布 |
| Kufner Hong Kong Ltd. | 越南 | 77 | $714.0K | 塑料涂层织物、25-70克非织造布 |
| Gate One Fashion GmbH | 德国 | 79 | $616.0K | 染色聚酯布、其他拉链 |
| NEW M Inc. | 越南 | 98 | $546.4K | 塑料涂层织物、塑料衣着附件 |
| Itochu Textile Prominent (Asia) Ltd. | 越南 | 92 | $401.7K | 塑料衣着附件、聚乙烯袋 |
下游采购商(共 143)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Macy's Merchandising Group, Inc. | 美国 | 188 | $26.85M | 女式棉裤、其他寝具 |
| C&A Buying KG | 德国 | 183 | $17.91M | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| Ariat International, Inc. | 美国 | 142 | $15.18M | 其他皮革鞋、棉质套装 |
| NEW M Inc. | 越南 | 78 | $3.33M | 棉质衬衫、塑料衣着附件 |
| NEW M Inc. | 美国 | 42 | $3.20M | 棉质衬衫、塑料涂层织物 |
| Edwards Garment | 美国 | 59 | $2.28M | 男式纤维衬衫、男式合成纤维夹克 |
| Joseph Dahdah & Co. Pty Ltd | 澳大利亚 | 24 | $2.18M | 男式纤维衬衫、女式化纤衬衫 |
| C&A Mexico S. de R.L. | 墨西哥 | 28 | $1.74M | 棉针织T恤及背心、化纤针织服装 |
| DoSong FNF Co., Ltd. | 越南 | 23 | $917.3K | 塑料纽扣、塑料涂层织物 |
| Cinque Moda GmbH | 德国 | 28 | $819.8K | 棉针织T恤及背心、女式针织外套 |
近期贸易明细
进口(共 2,629)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 印刷标签 | DoSong FNF Co., Ltd. | 越南 | $78 |
| 2026-07-31 | 机织标签 | DoSong FNF Co., Ltd. | 越南 | $178 |
| 2026-07-31 | 机织标签 | DoSong FNF Co., Ltd. | 越南 | $135 |
| 2026-07-31 | 塑料涂层织物 | DoSong FNF Co., Ltd. | 越南 | $249 |
| 2026-07-31 | 25-70克非织造布 | DoSong FNF Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-31 | 非乙烯塑料袋 | DoSong FNF Co., Ltd. | 越南 | $476 |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | DoSong FNF Co., Ltd. | 越南 | $124 |
| 2026-07-31 | 塑料涂层织物 | DoSong FNF Co., Ltd. | 越南 | $55 |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | DoSong FNF Co., Ltd. | 越南 | $28 |
| 2026-07-31 | 机织标签 | DoSong FNF Co., Ltd. | 越南 | $47 |
出口(共 1,336)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-30 | 女式纺织裤 | Rag & Bone Industries, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-17 | MENS WOVEN YARN DYED SHIRT 90 COTTON 10 WOOL PO NUMBER XXXXXXX PID 100236704MN () XXXXX DOCOMPANY LIMITED BA CHE QUARTER THANH HOA VIE TNAM | Macy's Merchandising Group | 美国 | $0 |
| 2026-09-07 | MENS KNIT SHIRT FUNCTIONAL OPENING 10 OR MORESTITCHES PER 1 CM HOR AND VER 80% COTTON 20% POLYESTER PO NUMBER: XXXXXXX PID: 100235532MN THIS SHIPMENT CONTAINS NO SOLID WOOD PACKING MATERIAL | Macy's Merchandising Group, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-26 | 男棉裤 | CN VENTURES LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-24 | WOMEN SHIRTS WOMENS SHIRT, KNIT FABRIC 88 C OTTON/ 12 LYOCELL, BRAND DUER, SIZE XS-XL M ENS SHIRT, KNIT FABRIC 88 COTTON/ 12 LYOC ELL, BRAND DUER, SIZE S-2XL | Indus USA Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-24 | MENS SHIRT, KNIT FABRIC 87 COTTON 12 POLYE STER 1 SPANDEX | Indus USA Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-13 | 棉针织衬衫 | Indus USA Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-05 | 6104.69 WOMEN'S 65%RAYON 30% POLYAMIDE 5%SPANDEX KNIT PANT | Rag & Bone Industries, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 6105.10 MENS SHIRT, KNIT FABRIC 88 COTTON/ 12 LYOCEL 6106.00 WOMENS SHIRT, KNIT FABRI C 88 COTTON/ 12 LYOCEL | Indus USA Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-30 | 棉针织衬衫 | Indus USA Inc. | 美国 | $4.8K |