Thieu Do Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,629 笔 · 主营 塑料纽扣

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIệU Đô

2,629
进口笔数
1,336
出口笔数
$59.51M
进口金额
$93.61M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-30
最近出口
139
供应商数
143
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.50M20232024202520262023-10进口 $173.9K · 5 笔出口 $165.2K · 5 笔2023-11进口 $2.32M · 62 笔出口 $2.70M · 26 笔2023-12进口 $1.95M · 55 笔出口 $2.84M · 21 笔2024-01进口 $1.20M · 48 笔出口 $2.07M · 30 笔2024-02进口 $883.6K · 23 笔出口 $3.31M · 31 笔2024-03进口 $1.02M · 47 笔出口 $2.71M · 25 笔2024-04进口 $1.15M · 58 笔出口 $2.05M · 25 笔2024-05进口 $4.50M · 70 笔出口 $3.51M · 47 笔2024-06进口 $1.57M · 55 笔出口 $2.73M · 37 笔2024-07进口 $1.08M · 39 笔出口 $1.96M · 44 笔2024-08进口 $628.9K · 36 笔出口 $3.69M · 41 笔2024-09进口 $1.74M · 49 笔出口 $1.07M · 23 笔2024-10进口 $1.69M · 59 笔出口 $1.38M · 26 笔2024-11进口 $1.30M · 64 笔出口 $2.90M · 20 笔2024-12进口 $2.13M · 49 笔出口 $2.44M · 39 笔2025-01进口 $1.09M · 44 笔出口 $2.30M · 21 笔2025-02进口 $630.9K · 33 笔出口 $3.36M · 30 笔2025-03进口 $1.06M · 41 笔出口 $1.51M · 22 笔2025-04进口 $1.31M · 61 笔出口 $1.77M · 20 笔2025-05进口 $1.81M · 85 笔出口 $2.55M · 34 笔2025-06进口 $1.06M · 61 笔出口 $2.41M · 29 笔2025-07进口 $1.20M · 77 笔出口 $1.56M · 28 笔2025-08进口 $1.34M · 59 笔出口 $3.17M · 33 笔2025-09进口 $925.9K · 68 笔出口 $1.25M · 38 笔2025-10进口 $1.35M · 109 笔出口 $2.70M · 90 笔2025-11进口 $1.84M · 92 笔出口 $1.64M · 37 笔2025-12进口 $894.6K · 75 笔出口 $2.62M · 33 笔2026-01进口 $1.66M · 91 笔出口 $2.03M · 33 笔2026-02进口 $1.05M · 55 笔出口 $2.24M · 24 笔2026-03进口 $500.6K · 59 笔出口 $1.92M · 19 笔2026-04进口 $3.75M · 116 笔出口 $2.32M · 41 笔2026-05进口 $1.36M · 116 笔出口 $1.40M · 30 笔2026-06进口 $1.21M · 84 笔出口 $1.99M · 54 笔2026-07进口 $1.19M · 80 笔出口 $3.29M · 68 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11620232024202520262023-10进口 $173.9K · 5 笔出口 $165.2K · 5 笔2023-11进口 $2.32M · 62 笔出口 $2.70M · 26 笔2023-12进口 $1.95M · 55 笔出口 $2.84M · 21 笔2024-01进口 $1.20M · 48 笔出口 $2.07M · 30 笔2024-02进口 $883.6K · 23 笔出口 $3.31M · 31 笔2024-03进口 $1.02M · 47 笔出口 $2.71M · 25 笔2024-04进口 $1.15M · 58 笔出口 $2.05M · 25 笔2024-05进口 $4.50M · 70 笔出口 $3.51M · 47 笔2024-06进口 $1.57M · 55 笔出口 $2.73M · 37 笔2024-07进口 $1.08M · 39 笔出口 $1.96M · 44 笔2024-08进口 $628.9K · 36 笔出口 $3.69M · 41 笔2024-09进口 $1.74M · 49 笔出口 $1.07M · 23 笔2024-10进口 $1.69M · 59 笔出口 $1.38M · 26 笔2024-11进口 $1.30M · 64 笔出口 $2.90M · 20 笔2024-12进口 $2.13M · 49 笔出口 $2.44M · 39 笔2025-01进口 $1.09M · 44 笔出口 $2.30M · 21 笔2025-02进口 $630.9K · 33 笔出口 $3.36M · 30 笔2025-03进口 $1.06M · 41 笔出口 $1.51M · 22 笔2025-04进口 $1.31M · 61 笔出口 $1.77M · 20 笔2025-05进口 $1.81M · 85 笔出口 $2.55M · 34 笔2025-06进口 $1.06M · 61 笔出口 $2.41M · 29 笔2025-07进口 $1.20M · 77 笔出口 $1.56M · 28 笔2025-08进口 $1.34M · 59 笔出口 $3.17M · 33 笔2025-09进口 $925.9K · 68 笔出口 $1.25M · 38 笔2025-10进口 $1.35M · 109 笔出口 $2.70M · 90 笔2025-11进口 $1.84M · 92 笔出口 $1.64M · 37 笔2025-12进口 $894.6K · 75 笔出口 $2.62M · 33 笔2026-01进口 $1.66M · 91 笔出口 $2.03M · 33 笔2026-02进口 $1.05M · 55 笔出口 $2.24M · 24 笔2026-03进口 $500.6K · 59 笔出口 $1.92M · 19 笔2026-04进口 $3.75M · 116 笔出口 $2.32M · 41 笔2026-05进口 $1.36M · 116 笔出口 $1.40M · 30 笔2026-06进口 $1.21M · 84 笔出口 $1.99M · 54 笔2026-07进口 $1.19M · 80 笔出口 $3.29M · 68 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔

工商档案

企业注册号2801424445
企查查编码QVNN90YD9G
成立日期2009-08-27
联系地址Tiểu khu Ba Chè, Thị trấn Thiệu Hóa, Huyện Thiệu Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIỆU ĐÔ
企业英文名称THIEU DO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu phố Ba Chè, Xã Thiệu Trung, Thanh Hóa
经营范围1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 6201 - Lập trình máy vi tính
电话+84373814666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本560亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960621塑料纽扣
392620塑料衣着附件
482110印刷标签
590310PVC涂层织物
580710机织标签
560312人造纤维无纺布
580790非织造标签
482190未印刷标签
551219聚酯短纤织物
590390塑料涂层织物

出口

HS 编码产品
620520棉质衬衫
620333男式合成纤维夹克
620343男式化纤裤
620590其他纺织衬衫
620530男式纤维衬衫
620640女式化纤衬衫
610510棉针织衬衫
620433女式化纤夹克
620331男式毛料夹克
620341男式毛料裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,630$45.24M
越南722$5.15M
韩国156$3.55M
意大利25$1.65M
泰国8$948.9K
罗马尼亚11$800.6K
印度尼西亚15$602.9K
中国台湾36$433.6K
中国香港19$378.3K
法国2$216.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国659$55.86M
荷兰154$16.57M
越南123$6.30M
德国92$2.65M
澳大利亚63$2.48M
以色列42$2.29M
墨西哥44$2.16M
韩国44$2.06M
西班牙37$1.60M
中国香港12$463.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 139)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NEW M Inc.中国198$12.68M塑料纽扣、塑料涂层织物
Itochu Textile Prominent (Asia) Ltd.中国201$7.89M机织标签、塑料纽扣
DoSung FNF Co., Ltd.中国270$7.05M聚酯短纤织物、橡塑浸渍纱线
NEW M Inc.韩国178$5.45M塑料衣着附件、自粘塑料卷
DoSong FNF Co., Ltd.越南372$3.57M塑料纽扣、其他拉链
Sunrise Textile (Kunshan) Co., Ltd.中国106$1.24M染色聚酯布、聚酯粘胶混纺布
Kufner Hong Kong Ltd.越南77$714.0K塑料涂层织物、25-70克非织造布
Gate One Fashion GmbH德国79$616.0K染色聚酯布、其他拉链
NEW M Inc.越南98$546.4K塑料涂层织物、塑料衣着附件
Itochu Textile Prominent (Asia) Ltd.越南92$401.7K塑料衣着附件、聚乙烯袋

下游采购商(共 143)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Macy's Merchandising Group, Inc.美国188$26.85M女式棉裤、其他寝具
C&A Buying KG德国183$17.91M棉针织T恤及背心、男棉裤
Ariat International, Inc.美国142$15.18M其他皮革鞋、棉质套装
NEW M Inc.越南78$3.33M棉质衬衫、塑料衣着附件
NEW M Inc.美国42$3.20M棉质衬衫、塑料涂层织物
Edwards Garment美国59$2.28M男式纤维衬衫、男式合成纤维夹克
Joseph Dahdah & Co. Pty Ltd澳大利亚24$2.18M男式纤维衬衫、女式化纤衬衫
C&A Mexico S. de R.L.墨西哥28$1.74M棉针织T恤及背心、化纤针织服装
DoSong FNF Co., Ltd.越南23$917.3K塑料纽扣、塑料涂层织物
Cinque Moda GmbH德国28$819.8K棉针织T恤及背心、女式针织外套

近期贸易明细

进口(共 2,629)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31印刷标签DoSong FNF Co., Ltd.越南$78
2026-07-31机织标签DoSong FNF Co., Ltd.越南$178
2026-07-31机织标签DoSong FNF Co., Ltd.越南$135
2026-07-31塑料涂层织物DoSong FNF Co., Ltd.越南$249
2026-07-3125-70克非织造布DoSong FNF Co., Ltd.越南$1.3K
2026-07-31非乙烯塑料袋DoSong FNF Co., Ltd.越南$476
2026-07-31印刷标签DoSong FNF Co., Ltd.越南$124
2026-07-31塑料涂层织物DoSong FNF Co., Ltd.越南$55
2026-07-31印刷标签DoSong FNF Co., Ltd.越南$28
2026-07-31机织标签DoSong FNF Co., Ltd.越南$47

出口(共 1,336)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-30女式纺织裤Rag & Bone Industries, LLC美国$0
2026-09-17MENS WOVEN YARN DYED SHIRT 90 COTTON 10 WOOL PO NUMBER XXXXXXX PID 100236704MN () XXXXX DOCOMPANY LIMITED BA CHE QUARTER THANH HOA VIE TNAMMacy's Merchandising Group美国$0
2026-09-07MENS KNIT SHIRT FUNCTIONAL OPENING 10 OR MORESTITCHES PER 1 CM HOR AND VER 80% COTTON 20% POLYESTER PO NUMBER: XXXXXXX PID: 100235532MN THIS SHIPMENT CONTAINS NO SOLID WOOD PACKING MATERIALMacy's Merchandising Group, Inc.美国$0
2026-08-26男棉裤CN VENTURES LLC美国$0
2026-08-24WOMEN SHIRTS WOMENS SHIRT, KNIT FABRIC 88 C OTTON/ 12 LYOCELL, BRAND DUER, SIZE XS-XL M ENS SHIRT, KNIT FABRIC 88 COTTON/ 12 LYOC ELL, BRAND DUER, SIZE S-2XLIndus USA Inc.美国$0
2026-08-24MENS SHIRT, KNIT FABRIC 87 COTTON 12 POLYE STER 1 SPANDEXIndus USA Inc.美国$0
2026-08-13棉针织衬衫Indus USA Inc.美国$0
2026-08-056104.69 WOMEN'S 65%RAYON 30% POLYAMIDE 5%SPANDEX KNIT PANTRag & Bone Industries, LLC美国$0
2026-07-316105.10 MENS SHIRT, KNIT FABRIC 88 COTTON/ 12 LYOCEL 6106.00 WOMENS SHIRT, KNIT FABRI C 88 COTTON/ 12 LYOCELIndus USA Inc.美国$0
2026-07-30棉针织衬衫Indus USA Inc.美国$4.8K

相关企业 · 同类产品

Thieu Do Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →