Napha Veterinary Medicine & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại & Sản Xuất Thuốc Thú Y Na Pha
2
进口笔数
42
出口笔数
$183.0K
进口金额
$1.79M
出口金额
2025-11-18
最近进口
2026-04-18
最近出口
2
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302403206 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXPB94YH |
| 成立日期 | 2001-09-14 |
| 联系地址 | 159 Bùi Công Trừng, Xã Nhị Bình, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & SẢN XUẤT THUỐC THÚ Y NA PHA |
| 企业英文名称 | NAPHA VETERINARY MEDICINE & TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 159 Bùi Công Trừng, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4920 - Vận tải bằng xe buýt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7500 - Hoạt động thú y |
| 电话 | +842837120481 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 294130 | 四环素类抗生素 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300420 | 抗生素药品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $183.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $1.15M |
| 缅甸 | 2 | $189.0K |
| 伊拉克 | 1 | $162.5K |
| 孟加拉国 | 6 | $119.2K |
| 柬埔寨 | 3 | $73.9K |
| 韩国 | 6 | $27.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Guobang Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $168.0K | 无机非碳化合物、四环素类抗生素 |
| Haihang Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 其他一元酚、其他化学制剂 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Myanmar Sun Thiri Co., Ltd. | 越南 | 5 | $324.9K | 抗生素药品、维生素药品 |
| The Capital Veterinary Medicines | 越南 | 2 | $264.7K | 其他零售药品 |
| Myanmar Sun Thiri Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $189.0K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Kolilk Co. Ltd. | 伊拉克 | 1 | $162.5K | 其他零售药品 |
| Vyphavet Co., Ltd. | 越南 | 5 | $118.2K | 抗生素药品、其他零售药品 |
| Save & Safe Agroscience Bangladesh | 孟加拉国 | 5 | $107.1K | 猫狗饲料、其他酶制剂 |
| Invento Pharma | 越南 | 2 | $105.5K | 猫狗饲料、其他零售药品 |
| Kolilk Co., Ltd. | 越南 | 1 | $95.9K | 其他零售药品 |
| Save & Safe Agroscience Bangladesh | 越南 | 3 | $58.6K | 猫狗饲料、抗生素药品 |
| Hansan F & P | 韩国 | 6 | $27.4K | 猫狗饲料、其他零售药品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 其他消毒剂 | HAIHANG INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-04-23 | 四环素类抗生素 | SHANDONG GUOBANG PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $168.0K |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 其他零售药品 | ALMUSTAQBAL ALWAED FOR INVESTMENT SPC | — | $4.0K |
| 2026-04-18 | 其他零售药品 | ALMUSTAQBAL ALWAED FOR INVESTMENT SPC | — | $4.2K |
| 2026-04-18 | 其他零售药品 | ALMUSTAQBAL ALWAED FOR INVESTMENT SPC | — | $700 |
| 2026-04-18 | 其他零售药品 | ALMUSTAQBAL ALWAED FOR INVESTMENT SPC | — | $1.0K |
| 2026-04-18 | 其他零售药品 | ALMUSTAQBAL ALWAED FOR INVESTMENT SPC | — | $5.6K |
| 2026-04-18 | 其他零售药品 | ALMUSTAQBAL ALWAED FOR INVESTMENT SPC | — | $1.3K |
| 2026-04-18 | 其他零售药品 | ALMUSTAQBAL ALWAED FOR INVESTMENT SPC | — | $1.2K |
| 2026-04-18 | 其他零售药品 | ALMUSTAQBAL ALWAED FOR INVESTMENT SPC | — | $2.0K |
| 2026-04-18 | 其他零售药品 | ALMUSTAQBAL ALWAED FOR INVESTMENT SPC | — | $2.8K |
| 2026-04-18 | 其他零售药品 | ALMUSTAQBAL ALWAED FOR INVESTMENT SPC | — | $3.0K |