Napha Veterinary Medicine & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 其他零售药品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại & Sản Xuất Thuốc Thú Y Na Pha

2
进口笔数
42
出口笔数
$183.0K
进口金额
$1.79M
出口金额
2025-11-18
最近进口
2026-04-18
最近出口
2
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $180.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $80.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $68.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $105.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $166.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $142.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $88.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $168.0K · 1 笔出口 $25.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $81.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $95.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $180.0K · 3 笔2025-11进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $120.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $80.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $68.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $105.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $166.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $142.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $88.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $168.0K · 1 笔出口 $25.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $81.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $95.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $180.0K · 3 笔2025-11进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $120.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0302403206
企查查编码QVNXPB94YH
成立日期2001-09-14
联系地址159 Bùi Công Trừng, Xã Nhị Bình, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & SẢN XUẤT THUỐC THÚ Y NA PHA
企业英文名称NAPHA VETERINARY MEDICINE & TRADING CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址159 Bùi Công Trừng, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4920 - Vận tải bằng xe buýt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7500 - Hoạt động thú y
电话+842837120481
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本280亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
294130四环素类抗生素
380894其他消毒剂

出口

HS 编码产品
300490其他零售药品
230990猫狗饲料
300420抗生素药品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$183.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南22$1.15M
缅甸2$189.0K
伊拉克1$162.5K
孟加拉国6$119.2K
柬埔寨3$73.9K
韩国6$27.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Guobang Pharmaceutical Co., Ltd.中国1$168.0K无机非碳化合物、四环素类抗生素
Haihang Industry Co., Ltd.中国1$15.0K其他一元酚、其他化学制剂

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Myanmar Sun Thiri Co., Ltd.越南5$324.9K抗生素药品、维生素药品
The Capital Veterinary Medicines越南2$264.7K其他零售药品
Myanmar Sun Thiri Co., Ltd.缅甸2$189.0K其他零售药品、抗生素药品
Kolilk Co. Ltd.伊拉克1$162.5K其他零售药品
Vyphavet Co., Ltd.越南5$118.2K抗生素药品、其他零售药品
Save & Safe Agroscience Bangladesh孟加拉国5$107.1K猫狗饲料、其他酶制剂
Invento Pharma越南2$105.5K猫狗饲料、其他零售药品
Kolilk Co., Ltd.越南1$95.9K其他零售药品
Save & Safe Agroscience Bangladesh越南3$58.6K猫狗饲料、抗生素药品
Hansan F & P韩国6$27.4K猫狗饲料、其他零售药品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-18其他消毒剂HAIHANG INDUSTRY CO., LTD中国$15.0K
2025-04-23四环素类抗生素SHANDONG GUOBANG PHARMACEUTICAL CO LTD中国$168.0K

出口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18其他零售药品ALMUSTAQBAL ALWAED FOR INVESTMENT SPC$4.0K
2026-04-18其他零售药品ALMUSTAQBAL ALWAED FOR INVESTMENT SPC$4.2K
2026-04-18其他零售药品ALMUSTAQBAL ALWAED FOR INVESTMENT SPC$700
2026-04-18其他零售药品ALMUSTAQBAL ALWAED FOR INVESTMENT SPC$1.0K
2026-04-18其他零售药品ALMUSTAQBAL ALWAED FOR INVESTMENT SPC$5.6K
2026-04-18其他零售药品ALMUSTAQBAL ALWAED FOR INVESTMENT SPC$1.3K
2026-04-18其他零售药品ALMUSTAQBAL ALWAED FOR INVESTMENT SPC$1.2K
2026-04-18其他零售药品ALMUSTAQBAL ALWAED FOR INVESTMENT SPC$2.0K
2026-04-18其他零售药品ALMUSTAQBAL ALWAED FOR INVESTMENT SPC$2.8K
2026-04-18其他零售药品ALMUSTAQBAL ALWAED FOR INVESTMENT SPC$3.0K

相关企业 · 同类产品

Napha Veterinary Medicine & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →