MEKOPHAR Chemical Pharmaceutical Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 471 笔 · 主营 青霉素类抗生素

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HóA - DượC PHẩM MEKOPHAR

471
进口笔数
41
出口笔数
$32.26M
进口金额
$1.68M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-16
最近出口
113
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.94M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.27M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $305.6K · 9 笔出口 $20.1K · 1 笔2024-01进口 $734.8K · 14 笔出口 $133.8K · 1 笔2024-02进口 $1.09M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.42M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $323.6K · 9 笔出口 $13.0K · 1 笔2024-05进口 $1.94M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $614.3K · 16 笔出口 $40.8K · 1 笔2024-07进口 $279.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $269.1K · 11 笔出口 $15.1K · 1 笔2024-09进口 $151.9K · 10 笔出口 $43.9K · 2 笔2024-10进口 $807.5K · 15 笔出口 $100.7K · 2 笔2024-11进口 $358.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.08M · 16 笔出口 $66.5K · 3 笔2025-01进口 $722.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $444.9K · 11 笔出口 $52.3K · 1 笔2025-03进口 $1.83M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $310.7K · 5 笔出口 $125.0K · 1 笔2025-05进口 $1.17M · 7 笔出口 $13.0K · 1 笔2025-06进口 $663.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $104.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.10M · 10 笔出口 $57.6K · 1 笔2025-09进口 $163.7K · 12 笔出口 $67.1K · 3 笔2025-10进口 $759.3K · 15 笔出口 $84.9K · 2 笔2025-11进口 $872.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $984.8K · 15 笔出口 $99.4K · 2 笔2026-01进口 $41.0K · 7 笔出口 $41.2K · 1 笔2026-02进口 $27.0K · 6 笔出口 $51.6K · 1 笔2026-03进口 $668.4K · 11 笔出口 $132.6K · 2 笔2026-04进口 $1.65M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $985.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $958.9K · 9 笔出口 $94.7K · 2 笔2026-07进口 $612.7K · 7 笔出口 $83.5K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.27M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $305.6K · 9 笔出口 $20.1K · 1 笔2024-01进口 $734.8K · 14 笔出口 $133.8K · 1 笔2024-02进口 $1.09M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.42M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $323.6K · 9 笔出口 $13.0K · 1 笔2024-05进口 $1.94M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $614.3K · 16 笔出口 $40.8K · 1 笔2024-07进口 $279.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $269.1K · 11 笔出口 $15.1K · 1 笔2024-09进口 $151.9K · 10 笔出口 $43.9K · 2 笔2024-10进口 $807.5K · 15 笔出口 $100.7K · 2 笔2024-11进口 $358.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.08M · 16 笔出口 $66.5K · 3 笔2025-01进口 $722.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $444.9K · 11 笔出口 $52.3K · 1 笔2025-03进口 $1.83M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $310.7K · 5 笔出口 $125.0K · 1 笔2025-05进口 $1.17M · 7 笔出口 $13.0K · 1 笔2025-06进口 $663.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $104.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.10M · 10 笔出口 $57.6K · 1 笔2025-09进口 $163.7K · 12 笔出口 $67.1K · 3 笔2025-10进口 $759.3K · 15 笔出口 $84.9K · 2 笔2025-11进口 $872.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $984.8K · 15 笔出口 $99.4K · 2 笔2026-01进口 $41.0K · 7 笔出口 $41.2K · 1 笔2026-02进口 $27.0K · 6 笔出口 $51.6K · 1 笔2026-03进口 $668.4K · 11 笔出口 $132.6K · 2 笔2026-04进口 $1.65M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $985.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $958.9K · 9 笔出口 $94.7K · 2 笔2026-07进口 $612.7K · 7 笔出口 $83.5K · 4 笔

工商档案

企业注册号0302533156
企查查编码QVN4WFNYHU
成立日期2002-02-08
联系地址297/5 Lý Thường Kiệt, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
企业英文名称MEKOPHAR CHEMICAL PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址297/5 Lý Thường Kiệt, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
电话+842838650258
邮箱info@mekophar.com
传真+842838650394
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,554.5867亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
294110青霉素类抗生素
294190其他抗生素
701090玻璃容器
830990贱金属盖
292250含氧氨基化合物
760720衬背铝箔
293399其他杂环化合物
293339其他杂环化合物
401490硫化橡胶医疗用品
293590其他磺胺类

出口

HS 编码产品
300490其他零售药品
300420抗生素药品
300410青霉素链霉素药品
300450维生素药品
902519非液体温度计
293299其他含氧杂环化合物
294190其他抗生素
491110商业广告材料
842290机械零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国283$25.77M
印度111$2.05M
奥地利10$1.54M
马来西亚6$1.12M
中国台湾14$450.7K
美国7$239.7K
匈牙利2$196.9K
泰国8$153.5K
瑞士3$145.0K
法国7$129.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南26$1.11M
日本6$312.6K
摩尔多瓦2$84.9K
柬埔寨3$80.8K
安哥拉1$41.2K
吉布提1$20.1K
中国1$13.2K
保加利亚1$13.0K
西班牙1$2.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 113)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sinobright Pharma Co., Ltd.中国62$7.41M其他抗生素、青霉素类抗生素
Sinopharm Weiqida Pharmaceutical Co., Ltd.中国15$6.91M其他抗生素、青霉素类抗生素
KHS Synchemica Corp中国45$4.87M其他抗生素、其他杂环化合物
APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd.奥地利8$1.36M青霉素类抗生素
Lando Pharmaceutical Pte. Ltd.新加坡16$1.14M衬背铝箔、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Neo Unicap Co., Ltd.越南12$991.4K硫化橡胶医疗用品、其他纤维素衍生物
Shandong Pharmaceutical Glass Co., Ltd.中国35$606.3K玻璃容器、贱金属盖
ORCHID PHARMA LIMITED印度14$405.0K其他抗生素、其他含氧杂环化合物
Zhuhai United Laboratories Co., Ltd.中国8$234.9K青霉素类抗生素、其他抗生素
Lloyd Laboratories Inc.印度13$215.7K其他抗生素、其他杂环化合物

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Saba Trade Co., Ltd.越南4$437.5K其他零售药品、抗生素药品
Nipro Pharma Corporation日本6$312.6K其他零售药品、组合测量仪器
KKC Corp. Oration Co., Ltd.越南6$186.9K其他零售药品、抗生素药品
Centro Impex S.R.L.越南5$183.4K维生素药品、其他零售药品
SAK CAM Pharma Co., Ltd.越南5$135.2K生物碱药品、其他零售药品
Centro Impex S.R.L.摩尔多瓦2$84.9K皮质类固醇药品、其他食品制剂
Zaid Elyas Adil Co., Ltd.越南1$57.6K其他食品制剂、青霉素链霉素药品
Zhejiang Yongning Pharmaceutical Co., Ltd.越南1$52.3K其他抗生素
Danhson BG OOD保加利亚2$26.0K其他零售药品、其他芳香制剂
Aala Aamin Pharmaceutical Import Co.越南2$19.7K其他零售药品、青霉素链霉素药品

近期贸易明细

进口(共 471)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他有机化合物SYN TECH CHEM & PHARM CO LTD中国台湾$16.8K
2026-07-27四环素类抗生素Zhejiang Changhai Pharmaceuticals Co., Ltd.中国$17.3K
2026-07-23贱金属盖Shandong Pharmaceutical Glass Co., Ltd.中国$1.7K
2026-07-22其他磺胺类Lloyd Laboratories, Inc.印度$4.6K
2026-07-21红霉素类抗生素SM Biomed Sdn. Bhd.马来西亚$118.0K
2026-07-14青霉素类抗生素Sinopharm Weiqida Pharmaceutical Co., Ltd.中国$452.0K
2026-07-10聚乙烯袋Nipro Pharma Corporation日本$2.4K
2026-06-26青霉素类抗生素Sinobright Pharma Co., Ltd.中国$52.1K
2026-06-23维生素B1及衍生物Sinobright Pharma Co., Ltd.中国$94.5K
2026-06-22功能机器零件IMA Industria Macchine Automatiche S.p.A.意大利$7.6K

出口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-16其他含氧杂环化合物Sinobright Pharma Co., Ltd.中国$13.2K
2026-07-13其他零售药品Nipro Pharma Corporation日本$27.8K
2026-07-13非液体温度计Nipro Pharma Corporation日本$287
2026-07-13其他零售药品Nipro Pharma Corporation日本$29.1K
2026-07-02其他零售药品Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南$142
2026-07-01其他零售药品Danhson-BG OOD保加利亚$13.0K
2026-06-10其他零售药品Nipro Pharma Corporation日本$41.7K
2026-06-10其他零售药品Nipro Pharma Corporation日本$29.0K
2026-06-10非液体温度计Nipro Pharma Corporation日本$335
2026-06-04青霉素链霉素药品SAK CAM Pharma Co., Ltd.柬埔寨$23.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

MEKOPHAR Chemical Pharmaceutical Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →