MEKOPHAR Chemical Pharmaceutical Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 446 笔 · 主营 其他抗生素
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HóA - DượC PHẩM MEKOPHAR
- 邮箱21
446
进口笔数
34
出口笔数
$29.23M
进口金额
$1.46M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-23
最近出口
113
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302533156 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4WFNYHU |
| 成立日期 | 2002-02-08 |
| 联系地址 | 297/5 Lý Thường Kiệt, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
| 企业英文名称 | MEKOPHAR CHEMICAL PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 297/5 Lý Thường Kiệt, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838650258 |
| 邮箱 | info@mekophar.com |
| 传真 | +842838650394 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,554.5867亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 294190 | 其他抗生素 |
| 294110 | 青霉素类抗生素 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 320500 | 色淀制品 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 294190 | 其他抗生素 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 842290 | 机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 266 | $23.63M |
| 印度 | 109 | $2.02M |
| 奥地利 | 9 | $1.36M |
| 马来西亚 | 4 | $533.9K |
| 中国台湾 | 13 | $433.9K |
| 美国 | 7 | $239.7K |
| 匈牙利 | 2 | $196.9K |
| 泰国 | 8 | $153.5K |
| 瑞士 | 3 | $145.0K |
| 法国 | 7 | $129.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $1.11M |
| 日本 | 4 | $184.4K |
| 摩尔多瓦 | 2 | $84.9K |
| 柬埔寨 | 2 | $57.2K |
| 吉布提 | 1 | $20.1K |
| 西班牙 | 1 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 113)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinobright Pharma Co., Ltd. | 中国 | 55 | $6.60M | 其他抗生素、青霉素类抗生素 |
| Sinopharm Weiqida Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 13 | $6.00M | 其他抗生素、青霉素类抗生素 |
| KHS Synchemica Corp. | 中国 | 45 | $4.87M | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
| APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd. | 奥地利 | 8 | $1.36M | 青霉素类抗生素 |
| Lando Pharmaceutical Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $1.14M | 衬背铝箔、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Neo Unicap Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $950.2K | 硫化橡胶医疗用品、玻璃容器 |
| Shandong Pharmaceutical Glass Co., Ltd. | 中国 | 33 | $593.8K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Orchid Pharma Ltd. | 印度 | 14 | $405.0K | 其他抗生素、其他含氧杂环化合物 |
| Zhuhai United Laboratories Co., Ltd. | 中国 | 8 | $234.9K | 青霉素类抗生素、其他抗生素 |
| Lloyd Laboratories Inc. | 印度 | 13 | $215.7K | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saba Trade Co., Ltd. | 越南 | 4 | $437.5K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| KKC Corp. Oration Co., Ltd. | 越南 | 6 | $186.9K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| NIPRO PHARMA CORP | 日本 | 3 | $184.2K | 其他零售药品、非液体温度计 |
| Centro Impex S.R.L. | 越南 | 5 | $183.4K | 维生素药品、其他零售药品 |
| SAK CAM Pharma Co., Ltd. | 越南 | 4 | $111.6K | 生物碱药品、其他零售药品 |
| Centro Impex S.R.L. | 摩尔多瓦 | 2 | $84.9K | 其他食品制剂、维生素药品 |
| Zaid Elyas Adil Co., Ltd. | 越南 | 1 | $57.6K | 其他食品制剂、青霉素链霉素药品 |
| Zhejiang Yongning Pharmaceutical Co., Ltd. | 越南 | 1 | $52.3K | 其他抗生素 |
| Danhson BG OOD | 保加利亚 | 2 | $26.0K | 其他零售药品、其他芳香制剂 |
| Aala Aamin Pharmaceutical Import Co. | 越南 | 2 | $19.7K | 其他零售药品、青霉素链霉素药品 |
近期贸易明细
进口(共 446)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 维生素B1及衍生物 | JIANGXI TIANXIN PHARMACEUTICAL CO. LTD. | 中国 | $96.0K |
| 2026-04-28 | 维生素B1及衍生物 | JIANGXI TIANXIN PHARMACEUTICAL CO. LTD. | 中国 | $96.0K |
| 2026-04-24 | 衬背铝箔 | LANDO PHARMACEUTICAL PTE LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-04-24 | 衬背铝箔 | LANDO PHARMACEUTICAL PTE LTD | 中国 | $16.3K |
| 2026-04-24 | 衬背铝箔 | LANDO PHARMACEUTICAL PTE LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-04-24 | 衬背铝箔 | LANDO PHARMACEUTICAL PTE LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-04-24 | 衬背铝箔 | LANDO PHARMACEUTICAL PTE LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-04-24 | 衬背铝箔 | LANDO PHARMACEUTICAL PTE LTD | 中国 | $24.2K |
| 2026-04-24 | 衬背铝箔 | LANDO PHARMACEUTICAL PTE LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-04-24 | 衬背铝箔 | LANDO PHARMACEUTICAL PTE LTD | 中国 | $15.9K |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他零售药品 | NIPRO PHARMA CORP | 日本 | $41.7K |
| 2026-03-23 | 其他零售药品 | NIPRO PHARMA CORP | 日本 | $41.8K |
| 2026-03-23 | 其他零售药品 | NIPRO PHARMA CORP | 日本 | $19.4K |
| 2026-03-23 | 非液体温度计 | NIPRO PHARMA CORP | 日本 | $335 |
| 2026-03-23 | 非液体温度计 | NIPRO PHARMA CORP | 日本 | $287 |
| 2026-03-23 | 其他零售药品 | NIPRO PHARMA CORP | 日本 | $29.0K |
| 2026-02-10 | 其他零售药品 | NIPRO PHARMA CORP | 日本 | $9.7K |
| 2026-02-10 | 非液体温度计 | NIPRO PHARMA CORP | 日本 | $239 |
| 2026-02-10 | 其他零售药品 | NIPRO PHARMA CORP | 日本 | $41.7K |
| 2026-01-01 | 青霉素链霉素药品 | EHSAN COMERCIO GERAL LDA | 安哥拉 | $41.2K |