Lien Bao Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 针织头饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ELIM INTERNATIONAL VINA
29
进口笔数
29
出口笔数
$328.2K
进口金额
$604.5K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-01
最近出口
13
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600784363 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXWD228P |
| 成立日期 | 2011-01-11 |
| 联系地址 | Số 4, ngõ Hai Bà Trưng, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ELIM INTERNATIONAL VINA |
| 企业英文名称 | ELIM INTERNATIONAL VINACOMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4, ngõ Hai Bà Trưng, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84914770926 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 960719 | 其他拉链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 610610 | 棉针织女衬衫 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 511111 | 粗梳毛织物≤300克 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 19 | $167.3K |
| 中国 | 9 | $111.2K |
| 越南 | 2 | $49.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 18 | $335.7K |
| 越南 | 4 | $153.0K |
| 日本 | 8 | $115.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Akademy & Co. Ltd. | 韩国 | 5 | $62.1K | 染色合成针织布、印刷标签 |
| Elim International Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $57.4K | 印刷标签、非织造标签 |
| EST VINA TRADING Co., Ltd. | 越南 | 1 | $49.2K | 化纤针织服装、男式化纤服装 |
| Elim International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.7K | 染色合成针织布、帽子配件 |
| Suzhou Naheng Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.2K | 染色尼龙织物、聚酯机织物 |
| Dooyong Apparel Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $22.6K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Suzhou Naheng Textile Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $19.2K | 棉机织布、印花棉混纺布 |
| Suzhou Muyang Textile Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.0K | 聚酯长丝织物、染色尼龙织物 |
| Addir Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $14.7K | 其他拉链、非织造标签 |
| ADDIR CO.,LTD | 2 | $8.5K | 非织造标签、印花棉混纺布 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dooyong Apparel Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $195.0K | 男式化纤大衣、男棉裤 |
| Elim International Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $139.5K | 针织头饰 |
| Atelier Giman Co., Ltd. | 日本 | 8 | $115.8K | 女式针织衬衫、女式棉衬衫 |
| Elim International Co., Ltd. | 越南 | 3 | $114.0K | 印刷标签、非织造标签 |
| Mountist Co., Ltd. | 越南 | 1 | $39.0K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| Mountist Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.2K | 非棉针织背心、合成纤维围巾 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他窄幅织物 | Addir Co., Ltd. | 韩国 | $20 |
| 2026-04-21 | 其他窄幅织物 | Addir Co., Ltd. | 韩国 | $7 |
| 2026-04-21 | 其他窄幅织物 | Addir Co., Ltd. | 韩国 | $7 |
| 2026-04-21 | 染色尼龙织物 | Addir Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 聚酯机织物 | Addir Co., Ltd. | 韩国 | $224 |
| 2026-04-21 | 贱金属扣件 | Addir Co., Ltd. | 韩国 | $35 |
| 2026-04-21 | 编带 | Addir Co., Ltd. | 韩国 | $88 |
| 2026-04-21 | 聚酯机织物 | Addir Co., Ltd. | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-21 | 非织造标签 | Addir Co., Ltd. | 韩国 | $15 |
| 2026-04-21 | 聚酯机织物 | Addir Co., Ltd. | 韩国 | $224 |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 男式化纤裤 | Dooyong Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $6.4K |
| 2026-04-01 | 女式棉裤 | Dooyong Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $4.5K |
| 2026-04-01 | 棉制女裙 | Dooyong Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $3.5K |
| 2026-04-01 | 女式棉裤 | Dooyong Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $4.9K |
| 2026-04-01 | 女式棉衬衫 | Dooyong Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $5.3K |
| 2026-04-01 | 男棉裤 | Dooyong Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $5.8K |
| 2026-04-01 | 女式棉裤 | Dooyong Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $5.9K |
| 2026-04-01 | 女式棉裤 | Dooyong Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $5.0K |
| 2026-04-01 | 女式棉衬衫 | Dooyong Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $3.8K |
| 2026-04-01 | 女式棉裤 | Dooyong Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $6.2K |