Elim International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 310 笔 · 主营 针织头饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ELIM INTERNATIONAL
167
进口笔数
310
出口笔数
$1.75M
进口金额
$3.33M
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-21
最近出口
29
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316755864 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5AJ1NUX |
| 成立日期 | 2021-03-18 |
| 联系地址 | Số 12 Đường Lê Thị Siêng, Ấp Tiền, Xã Tân Thông Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ELIM INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | ELIM INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12 Đường Lê Thị Siêng, Ấp Tiền, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối buôn bán, phân phố bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy đinh chi tiết về việc quy định chi tiết Luật thương mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84941847689 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 600390 | 其他针织布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 600390 | 其他针织布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 550620 | 聚酯短纤 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 650400 | 编结帽类 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 121 | $1.28M |
| 中国 | 25 | $239.8K |
| 越南 | 23 | $217.9K |
| 意大利 | 1 | $9.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 274 | $2.86M |
| 越南 | 32 | $379.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elim International Co., Ltd. | 韩国 | 36 | $402.4K | 印刷标签、非织造标签 |
| The Core Inc. | 韩国 | 28 | $396.9K | 印刷标签、非织造标签 |
| Buvoocap Corp. | 韩国 | 5 | $163.4K | 涤棉机织布、机织标签 |
| Elim International Co., Ltd. | 中国 | 15 | $140.8K | 染色合成针织布、帽子配件 |
| So Story Co., Ltd. | 越南 | 6 | $123.9K | 染色合成针织布、印刷标签 |
| Capbiya Headwear Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $120.9K | 尼龙聚酰胺织物、塑料衣着附件 |
| Elim International Co., Ltd. | 越南 | 12 | $23.0K | 针织头饰、其他针织布 |
| Fromdj Inc | 韩国 | 4 | $20.0K | 染色合成针织布、非乙烯塑料袋 |
| The Core Inc. | 越南 | 4 | $18.1K | 瓦楞纸箱、染色合成针织布 |
| Challenge Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $10.2K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elim International | 越南 | 155 | $1.36M | 针织头饰、编结帽类 |
| The Core Inc. | 韩国 | 44 | $686.8K | 针织头饰、瓦楞纸板 |
| Capbiya Headwear Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $377.7K | 针织头饰、染色尼龙织物 |
| Buvoocap Corp. | 韩国 | 11 | $272.2K | 针织头饰 |
| Corp. Oration BuvooCap | 越南 | 5 | $167.7K | 针织头饰 |
| CORP BUVOOCAP | 4 | $64.5K | 针织头饰 | |
| Oracle International | 韩国 | 8 | $41.0K | 针织头饰 |
| Challenge Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $36.6K | 男式化纤裤、男式化纤服装 |
| Elim International Co., Ltd. | 越南 | 12 | $23.0K | 印刷标签、非织造标签 |
| Fromdj Inc | 韩国 | 8 | $21.8K | 针织头饰、合成纤维围巾 |
近期贸易明细
进口(共 167)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 机织标签 | CORP BUVOOCAP | 韩国 | $65 |
| 2026-04-30 | 合成纤维绳 | CORP BUVOOCAP | 韩国 | $138 |
| 2026-04-30 | 染色尼龙织物 | CORP BUVOOCAP | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-30 | 贱金属扣件 | CORP BUVOOCAP | 韩国 | $297 |
| 2026-04-30 | 其他化学制剂 | CORP BUVOOCAP | 韩国 | $47 |
| 2026-04-30 | 染色尼龙织物 | CORP BUVOOCAP | 韩国 | $148 |
| 2026-04-30 | 染色尼龙织物 | CORP BUVOOCAP | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-30 | 合成纤维绳 | CORP BUVOOCAP | 韩国 | $28 |
| 2026-04-30 | 非织造标签 | CORP BUVOOCAP | 韩国 | $138 |
| 2026-04-30 | 贱金属扣件 | CORP BUVOOCAP | 韩国 | $297 |
出口(共 310)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 针织头饰 | Capbiya Headwear Co., Ltd. | 韩国 | $4.2K |
| 2026-04-21 | 针织头饰 | Capbiya Headwear Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 针织头饰 | Capbiya Headwear Co., Ltd. | 韩国 | $3.5K |
| 2026-04-21 | 针织头饰 | Capbiya Headwear Co., Ltd. | 韩国 | $551 |
| 2026-04-21 | 针织头饰 | Capbiya Headwear Co., Ltd. | 韩国 | $7.6K |
| 2026-04-21 | 针织头饰 | Capbiya Headwear Co., Ltd. | 韩国 | $4.9K |
| 2026-04-21 | 针织头饰 | Capbiya Headwear Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-17 | 针织头饰 | Capbiya Headwear Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-17 | 针织头饰 | Capbiya Headwear Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-17 | 针织头饰 | Capbiya Headwear Co., Ltd. | 韩国 | $4.6K |