Elim International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 383 笔 · 主营 针织头饰

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ELIM INTERNATIONAL

197
进口笔数
383
出口笔数
$2.01M
进口金额
$4.09M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-07-21
最近出口
28
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $278.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $134.4K · 3 笔出口 $138.7K · 3 笔2023-11进口 $126.2K · 7 笔出口 $82.0K · 6 笔2023-12进口 $26.0K · 6 笔出口 $200.7K · 12 笔2024-01进口 $320 · 1 笔出口 $144.7K · 15 笔2024-02进口 $20.8K · 3 笔出口 $32.6K · 4 笔2024-03进口 $24.2K · 6 笔出口 $38.9K · 10 笔2024-04进口 $10.5K · 5 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-05进口 $17.9K · 6 笔出口 $34.7K · 8 笔2024-06进口 $13.5K · 3 笔出口 $95.4K · 11 笔2024-07进口 $123.0K · 8 笔出口 $2.1K · 5 笔2024-08进口 $14.0K · 3 笔出口 $110.2K · 14 笔2024-09进口 $1.6K · 2 笔出口 $58.2K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-11进口 $143.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $42.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $43.2K · 5 笔出口 $278.4K · 5 笔2025-02进口 $17.4K · 3 笔出口 $201.4K · 12 笔2025-03进口 $60.6K · 2 笔出口 $137.5K · 10 笔2025-04进口 $18.8K · 3 笔出口 $59.5K · 5 笔2025-05进口 $40.2K · 4 笔出口 $10.7K · 3 笔2025-06进口 $17.1K · 1 笔出口 $34.1K · 2 笔2025-07进口 $25.5K · 2 笔出口 $49.9K · 1 笔2025-08进口 $9.1K · 3 笔出口 $14.4K · 1 笔2025-09进口 $13.3K · 5 笔出口 $122.4K · 4 笔2025-10进口 $7.5K · 1 笔出口 $12.7K · 1 笔2025-11进口 $72.8K · 4 笔出口 $45.5K · 2 笔2025-12进口 $116.3K · 14 笔出口 $9.4K · 3 笔2026-01进口 $44.0K · 5 笔出口 $134.2K · 10 笔2026-02进口 $52.6K · 3 笔出口 $35.2K · 3 笔2026-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $183.0K · 12 笔2026-04进口 $100.1K · 9 笔出口 $105.9K · 9 笔2026-05进口 $66.0K · 7 笔出口 $77.4K · 5 笔2026-06进口 $41.0K · 7 笔出口 $48.4K · 10 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $134.4K · 3 笔出口 $138.7K · 3 笔2023-11进口 $126.2K · 7 笔出口 $82.0K · 6 笔2023-12进口 $26.0K · 6 笔出口 $200.7K · 12 笔2024-01进口 $320 · 1 笔出口 $144.7K · 15 笔2024-02进口 $20.8K · 3 笔出口 $32.6K · 4 笔2024-03进口 $24.2K · 6 笔出口 $38.9K · 10 笔2024-04进口 $10.5K · 5 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-05进口 $17.9K · 6 笔出口 $34.7K · 8 笔2024-06进口 $13.5K · 3 笔出口 $95.4K · 11 笔2024-07进口 $123.0K · 8 笔出口 $2.1K · 5 笔2024-08进口 $14.0K · 3 笔出口 $110.2K · 14 笔2024-09进口 $1.6K · 2 笔出口 $58.2K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-11进口 $143.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $42.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $43.2K · 5 笔出口 $278.4K · 5 笔2025-02进口 $17.4K · 3 笔出口 $201.4K · 12 笔2025-03进口 $60.6K · 2 笔出口 $137.5K · 10 笔2025-04进口 $18.8K · 3 笔出口 $59.5K · 5 笔2025-05进口 $40.2K · 4 笔出口 $10.7K · 3 笔2025-06进口 $17.1K · 1 笔出口 $34.1K · 2 笔2025-07进口 $25.5K · 2 笔出口 $49.9K · 1 笔2025-08进口 $9.1K · 3 笔出口 $14.4K · 1 笔2025-09进口 $13.3K · 5 笔出口 $122.4K · 4 笔2025-10进口 $7.5K · 1 笔出口 $12.7K · 1 笔2025-11进口 $72.8K · 4 笔出口 $45.5K · 2 笔2025-12进口 $116.3K · 14 笔出口 $9.4K · 3 笔2026-01进口 $44.0K · 5 笔出口 $134.2K · 10 笔2026-02进口 $52.6K · 3 笔出口 $35.2K · 3 笔2026-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $183.0K · 12 笔2026-04进口 $100.1K · 9 笔出口 $105.9K · 9 笔2026-05进口 $66.0K · 7 笔出口 $77.4K · 5 笔2026-06进口 $41.0K · 7 笔出口 $48.4K · 10 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0316755864
企查查编码QVN5AJ1NUX
成立日期2021-03-18
联系地址Số 12 Đường Lê Thị Siêng, Ấp Tiền, Xã Tân Thông Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ELIM INTERNATIONAL
企业英文名称ELIM INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 12 Đường Lê Thị Siêng, Ấp Tiền, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối buôn bán, phân phố bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy đinh chi tiết về việc quy định chi tiết Luật thương mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
电话+84941847689
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
580790非织造标签
392620塑料衣着附件
600632染色合成针织布
830810金属钩环
600390其他针织布
600622染色棉针织布
540742染色尼龙织物
580710机织标签
830890贱金属扣件

出口

HS 编码产品
650500针织头饰
482110印刷标签
580790非织造标签
600632染色合成针织布
600390其他针织布
392620塑料衣着附件
600622染色棉针织布
830810金属钩环
600690其他针织布
830890贱金属扣件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国132$1.34M
越南41$424.3K
中国26$240.4K
意大利1$9.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国282$2.92M
越南95$1.06M
美国1$0

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Elim International Co., Ltd.越南69$664.4K针织头饰、印刷标签
The Core Inc.韩国32$404.5K印刷标签、非织造标签
Lien Bao Co., Ltd.越南14$253.5K针织头饰、男式化纤服装
Buvoocap Corp.韩国8$184.3K染色尼龙织物、机织标签
So Story Co., Ltd.越南6$123.9K染色合成针织布、印刷标签
Capbiya Headwear Co., Ltd.韩国17$120.9K尼龙聚酰胺织物、塑料衣着附件
Fromdj Inc韩国6$21.2K染色合成针织布、非织造标签
The Core Inc.越南4$18.1K瓦楞纸箱、染色合成针织布
Capbiya Headwear Co., Ltd.越南4$10.6K聚酯短纤、尼龙聚酰胺织物
Challenge Co., Ltd.韩国10$10.2K印刷标签、塑料衣着附件

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Elim International越南155$1.36M针织头饰、编结帽类
The Core Inc.韩国46$692.1K针织头饰、瓦楞纸板
Elim International Co., Ltd.越南69$664.4K印刷标签、非织造标签
Capbiya Headwear Co., Ltd.韩国24$377.7K针织头饰、聚酯短纤
Buvoocap Corp.韩国11$272.2K针织头饰
Corp. Oration BuvooCap越南5$167.7K针织头饰
Lien Bao Co., Ltd.越南8$92.1K非织造标签、印刷标签
Oracle International韩国8$41.0K针织头饰
Challenge Co., Ltd.韩国10$36.6K男式化纤裤、男式化纤服装
Fromdj Inc韩国12$29.4K针织头饰、合成纤维围巾

近期贸易明细

进口(共 197)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29印刷标签Elim International Co., Ltd.韩国$8
2026-06-29金属钩环Elim International Co., Ltd.韩国$450
2026-06-29棉≥85%染色布(>200g/m2)Elim International Co., Ltd.韩国$1.7K
2026-06-29染色化纤长丝布Elim International Co., Ltd.韩国$1.3K
2026-06-29印刷标签Elim International Co., Ltd.韩国$43
2026-06-29其他化学制剂Elim International Co., Ltd.韩国$60
2026-06-29非金属塑料纽扣Elim International Co., Ltd.韩国$200
2026-06-29机织标签Elim International Co., Ltd.韩国$86
2026-06-29非织造标签Elim International Co., Ltd.韩国$86
2026-06-18印刷标签Elim International Co., Ltd.韩国$164

出口(共 383)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-21针织头饰CC. FILSON CO美国$0
2026-06-29印刷标签Elim International Co., Ltd.越南$8
2026-06-29金属钩环Elim International Co., Ltd.越南$450
2026-06-29棉≥85%染色布(>200g/m2)Elim International Co., Ltd.越南$1.7K
2026-06-29染色化纤长丝布Elim International Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-29印刷标签Elim International Co., Ltd.越南$43
2026-06-29其他化学制剂Elim International Co., Ltd.越南$60
2026-06-29非金属塑料纽扣Elim International Co., Ltd.越南$200
2026-06-29机织标签Elim International Co., Ltd.越南$86
2026-06-29非织造标签Elim International Co., Ltd.越南$86

相关企业 · 同类产品

Elim International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →