Ky Nguyen Barcode Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 254 笔 · 主营 未印刷标签

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Mã Vạch Kỷ Nguyên

5
进口笔数
254
出口笔数
$4.8K
进口金额
$228.0K
出口金额
2025-04-23
最近进口
2026-04-20
最近出口
3
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $392 · 2 笔2023-11进口 $3.1K · 1 笔出口 $7.8K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 4 笔2025-02进口 $878 · 1 笔出口 $5.0K · 4 笔2025-03进口 $537 · 2 笔出口 $7.5K · 6 笔2025-04进口 $265 · 1 笔出口 $3.3K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $392 · 2 笔2023-11进口 $3.1K · 1 笔出口 $7.8K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 4 笔2025-02进口 $878 · 1 笔出口 $5.0K · 4 笔2025-03进口 $537 · 2 笔出口 $7.5K · 6 笔2025-04进口 $265 · 1 笔出口 $3.3K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号0305263282
企查查编码QVN683G2TV
成立日期2007-10-08
联系地址238 Bình Quới, Phường 28, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÃ VẠCH KỶ NGUYÊN
企业英文名称KY NGUYEN BARCODE TECHNOLOGY CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址238 Bình Quới, Phường Bình Quới, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842837202159
邮箱info@kynguyenbarcode.com
官网www.kynguyenbarcode.com
传真02837202102
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844391印刷机零件
844250印刷版及石印石

出口

HS 编码产品
482190未印刷标签
482110印刷标签
961210打字机色带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙2$3.9K
泰国3$802

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南254$228.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lartec Js L西班牙1$3.1K其他机器刀具、造纸机械零件
Lartec Js Lu西班牙1$878印刷版及石印石、造纸机械零件
Rotometrics (SE Asia) Co., Ltd.泰国3$802其他机器刀具、印刷机零件

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd.越南48$101.3K电器装置零件、带接头绝缘电线
Toho Kogyo Vietnam Co., Ltd.越南92$72.3K未涂层钢线、变速箱及零件
Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd.越南72$31.0K存储单元、静止变流器
DDK Vietnam Ltd.越南25$12.3K电器装置零件、其他铜制品
DDK Vietnam Co., Ltd.越南13$7.4K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
CONG TY TNHH CONG NGHIEP TOHO VIET NAM (MST: 0305476280)越南2$2.7K其他饱和聚酯、印刷标签
Fujikura Conec Vietnam Co., Ltd.新加坡2$1.1K其他塑料包装制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-23印刷机零件ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD.泰国$129
2025-04-23印刷机零件ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD.泰国$136
2025-03-18印刷机零件ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD.泰国$136
2025-03-03印刷机零件ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD.泰国$136
2025-03-03印刷机零件ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD.泰国$129
2025-03-03印刷机零件ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD.泰国$136
2025-02-03印刷版及石印石LARTEC J S L U西班牙$128
2025-02-03印刷版及石印石Lartec Js Lu西班牙$86
2025-02-03印刷版及石印石LARTEC J S L U西班牙$141
2025-02-03印刷版及石印石LARTEC J S L U西班牙$109

出口(共 254)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20印刷标签TOHO KOGYO VIETNAM CO LTD越南$140
2026-04-20印刷标签TOHO KOGYO VIETNAM CO LTD越南$140
2026-04-20印刷标签CONG TY TNHH CONG NGHIEP TOHO VIET NAM (MST: 0305476280)越南$51
2026-04-20印刷标签TOHO KOGYO VIETNAM CO LTD越南$45
2026-04-20印刷标签TOHO KOGYO VIETNAM CO LTD越南$51
2026-04-20印刷标签TOHO KOGYO VIETNAM CO LTD越南$945
2026-04-20印刷标签CONG TY TNHH CONG NGHIEP TOHO VIET NAM (MST: 0305476280)越南$945
2026-04-20印刷标签TOHO KOGYO VIETNAM CO LTD越南$945
2026-04-20印刷标签CONG TY TNHH CONG NGHIEP TOHO VIET NAM (MST: 0305476280)越南$45
2026-04-20印刷标签TOHO KOGYO VIETNAM CO LTD越南$228

相关企业 · 同类产品

Ky Nguyen Barcode Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →