Ky Nguyen Barcode Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 254 笔 · 主营 未印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Mã Vạch Kỷ Nguyên
5
进口笔数
254
出口笔数
$4.8K
进口金额
$228.0K
出口金额
2025-04-23
最近进口
2026-04-20
最近出口
3
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305263282 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN683G2TV |
| 成立日期 | 2007-10-08 |
| 联系地址 | 238 Bình Quới, Phường 28, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÃ VẠCH KỶ NGUYÊN |
| 企业英文名称 | KY NGUYEN BARCODE TECHNOLOGY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 238 Bình Quới, Phường Bình Quới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842837202159 |
| 邮箱 | info@kynguyenbarcode.com |
| 官网 | www.kynguyenbarcode.com |
| 传真 | 02837202102 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844391 | 印刷机零件 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 961210 | 打字机色带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 2 | $3.9K |
| 泰国 | 3 | $802 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 254 | $228.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lartec Js L | 西班牙 | 1 | $3.1K | 其他机器刀具、造纸机械零件 |
| Lartec Js Lu | 西班牙 | 1 | $878 | 印刷版及石印石、造纸机械零件 |
| Rotometrics (SE Asia) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $802 | 其他机器刀具、印刷机零件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 48 | $101.3K | 电器装置零件、带接头绝缘电线 |
| Toho Kogyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 92 | $72.3K | 未涂层钢线、变速箱及零件 |
| Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 72 | $31.0K | 存储单元、静止变流器 |
| DDK Vietnam Ltd. | 越南 | 25 | $12.3K | 电器装置零件、其他铜制品 |
| DDK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $7.4K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH CONG NGHIEP TOHO VIET NAM (MST: 0305476280) | 越南 | 2 | $2.7K | 其他饱和聚酯、印刷标签 |
| Fujikura Conec Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.1K | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-23 | 印刷机零件 | ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD. | 泰国 | $129 |
| 2025-04-23 | 印刷机零件 | ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD. | 泰国 | $136 |
| 2025-03-18 | 印刷机零件 | ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD. | 泰国 | $136 |
| 2025-03-03 | 印刷机零件 | ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD. | 泰国 | $136 |
| 2025-03-03 | 印刷机零件 | ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD. | 泰国 | $129 |
| 2025-03-03 | 印刷机零件 | ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD. | 泰国 | $136 |
| 2025-02-03 | 印刷版及石印石 | LARTEC J S L U | 西班牙 | $128 |
| 2025-02-03 | 印刷版及石印石 | Lartec Js Lu | 西班牙 | $86 |
| 2025-02-03 | 印刷版及石印石 | LARTEC J S L U | 西班牙 | $141 |
| 2025-02-03 | 印刷版及石印石 | LARTEC J S L U | 西班牙 | $109 |
出口(共 254)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 印刷标签 | TOHO KOGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $140 |
| 2026-04-20 | 印刷标签 | TOHO KOGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $140 |
| 2026-04-20 | 印刷标签 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP TOHO VIET NAM (MST: 0305476280) | 越南 | $51 |
| 2026-04-20 | 印刷标签 | TOHO KOGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $45 |
| 2026-04-20 | 印刷标签 | TOHO KOGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $51 |
| 2026-04-20 | 印刷标签 | TOHO KOGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $945 |
| 2026-04-20 | 印刷标签 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP TOHO VIET NAM (MST: 0305476280) | 越南 | $945 |
| 2026-04-20 | 印刷标签 | TOHO KOGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $945 |
| 2026-04-20 | 印刷标签 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP TOHO VIET NAM (MST: 0305476280) | 越南 | $45 |
| 2026-04-20 | 印刷标签 | TOHO KOGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $228 |