TRUONG GIA PHAT TRADING CO LTD

越南出口商 · 出口 120 笔 · 主营 其他食用坚果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI TRươNG GIA PHáT

3
进口笔数
120
出口笔数
$23.3K
进口金额
$2.55M
出口金额
2025-12-26
最近进口
2026-06-30
最近出口
3
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $552.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $313.3K · 15 笔2025-07进口 $13.3K · 1 笔出口 $323.4K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $552.1K · 21 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $355.2K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $197.7K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $252.3K · 13 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $436.8K · 22 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $313.3K · 15 笔2025-07进口 $13.3K · 1 笔出口 $323.4K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $552.1K · 21 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $355.2K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $197.7K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $252.3K · 13 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $436.8K · 22 笔

工商档案

企业注册号0309942687
企查查编码QVN0XQDR0W
成立日期2010-04-27
联系地址238/6B7 Lưu Hữu Phước, Phường 15, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRƯỜNG GIA PHÁT
企业英文名称TRUONG GIA PHAT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址238/6B7 Lưu Hữu Phước, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+84903622213
邮箱truonggiaphat.co@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841934农产品干燥机
841950工业热交换器
903180其他测量仪器
903190测量仪器零件

出口

HS 编码产品
080299其他食用坚果
400911硫化橡胶管
401693非泡沫橡胶密封件
842199过滤净化器零件
870830车辆制动零件
902620压力测量仪
382763氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)
591000纺织传送带
732599其他钢铁铸件
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$23.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国58$1.46M
越南35$583.6K
阿联酋3$12.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HeKou Long Yuan Economic & Trade Co., Ltd.中国1$13.3K磷酸二钙、其他磷酸钙
Shanghai Lanlanliang International Trade Co., Ltd.中国1$7.2K静止变流器、电力控制板
V Top Source Trading Ltd.中国1$2.9K塑料包装箱、金属框架座椅

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wei Bingguang中国11$310.6K其他食用坚果
SHENZHEN LIRONGXIANG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国12$252.3K鲜榴莲、其他食用坚果
Huang A An中国9$241.4K其他鲜果、其他食用坚果
Ruan Mingsheng中国9$241.2K其他食用坚果
Yang Zheng中国8$230.0K其他鲜果、其他食用坚果
HONGHESHIDA TRADING CO.,LTD11$229.3K药用植物、槟榔果
Deng Chunbo中国9$183.9K其他食用坚果、葡萄柚和柚子
Deng Chunbo越南8$162.2K其他食用坚果
Yang Zheng越南5$104.1K其他食用坚果、其他鲜果
Global Vietnam Aluminium Co., Ltd.越南10$50.5K氩气、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-26测量仪器零件Shanghai Lanlanliang International Trade Co., Ltd.中国$219
2025-12-26其他测量仪器Shanghai Lanlanliang International Trade Co., Ltd.中国$7.0K
2025-07-01农产品干燥机HeKou Long Yuan Economic & Trade Co., Ltd.中国$13.3K
2025-04-15工业热交换器V Top Source Trading Ltd.中国$2.9K

出口(共 120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他食用坚果HONGHESHIDA TRADING CO.,LTD—$22.9K
2026-06-29铝制结构体及部件MST:越南$69
2026-06-29氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)MST:—$76
2026-06-29制冷设备零件MST:越南$326
2026-06-29氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)MST:—$76
2026-06-29单相交流电机MST:越南$115
2026-06-29其他食用坚果HONGHESHIDA TRADING CO.,LTD—$22.9K
2026-06-29泵及压缩机零件MST:越南$46
2026-06-29制冷设备零件MST:越南$326
2026-06-27其他食用坚果GUANGXI CHUNSE GRAIN & OIL IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD—$22.9K

相关企业 · 同类产品

TRUONG GIA PHAT TRADING CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →