TRUONG GIA PHAT TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 120 笔 · 主营 其他食用坚果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI TRươNG GIA PHáT
3
进口笔数
120
出口笔数
$23.3K
进口金额
$2.55M
出口金额
2025-12-26
最近进口
2026-06-30
最近出口
3
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309942687 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0XQDR0W |
| 成立日期 | 2010-04-27 |
| 联系地址 | 238/6B7 Lưu Hữu Phước, Phường 15, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRƯỜNG GIA PHÁT |
| 企业英文名称 | TRUONG GIA PHAT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 238/6B7 Lưu Hữu Phước, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84903622213 |
| 邮箱 | truonggiaphat.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080299 | 其他食用坚果 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 382763 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $23.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $1.46M |
| 越南 | 35 | $583.6K |
| 阿联酋 | 3 | $12.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HeKou Long Yuan Economic & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.3K | 磷酸二钙、其他磷酸钙 |
| Shanghai Lanlanliang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 静止变流器、电力控制板 |
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wei Bingguang | 中国 | 11 | $310.6K | 其他食用坚果 |
| SHENZHEN LIRONGXIANG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | 12 | $252.3K | 鲜榴莲、其他食用坚果 |
| Huang A An | 中国 | 9 | $241.4K | 其他鲜果、其他食用坚果 |
| Ruan Mingsheng | 中国 | 9 | $241.2K | 其他食用坚果 |
| Yang Zheng | 中国 | 8 | $230.0K | 其他鲜果、其他食用坚果 |
| HONGHESHIDA TRADING CO.,LTD | 11 | $229.3K | 药用植物、槟榔果 | |
| Deng Chunbo | 中国 | 9 | $183.9K | 其他食用坚果、葡萄柚和柚子 |
| Deng Chunbo | 越南 | 8 | $162.2K | 其他食用坚果 |
| Yang Zheng | 越南 | 5 | $104.1K | 其他食用坚果、其他鲜果 |
| Global Vietnam Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 10 | $50.5K | 氩气、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 测量仪器零件 | Shanghai Lanlanliang International Trade Co., Ltd. | 中国 | $219 |
| 2025-12-26 | 其他测量仪器 | Shanghai Lanlanliang International Trade Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2025-07-01 | 农产品干燥机 | HeKou Long Yuan Economic & Trade Co., Ltd. | 中国 | $13.3K |
| 2025-04-15 | 工业热交换器 | V Top Source Trading Ltd. | 中国 | $2.9K |
出口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他食用坚果 | HONGHESHIDA TRADING CO.,LTD | — | $22.9K |
| 2026-06-29 | 铝制结构体及部件 | MST: | 越南 | $69 |
| 2026-06-29 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) | MST: | — | $76 |
| 2026-06-29 | 制冷设备零件 | MST: | 越南 | $326 |
| 2026-06-29 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) | MST: | — | $76 |
| 2026-06-29 | 单相交流电机 | MST: | 越南 | $115 |
| 2026-06-29 | 其他食用坚果 | HONGHESHIDA TRADING CO.,LTD | — | $22.9K |
| 2026-06-29 | 泵及压缩机零件 | MST: | 越南 | $46 |
| 2026-06-29 | 制冷设备零件 | MST: | 越南 | $326 |
| 2026-06-27 | 其他食用坚果 | GUANGXI CHUNSE GRAIN & OIL IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | — | $22.9K |