Truong Gia Phat Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 其他食用坚果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRươNG GIA PHáT TRADING AND SERVICE
3
进口笔数
85
出口笔数
$23.3K
进口金额
$1.86M
出口金额
2025-12-26
最近进口
2026-03-06
最近出口
3
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315411268 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJSNJ03K |
| 成立日期 | 2018-11-28 |
| 联系地址 | 1566/15A Quốc Lộ 1A, Khu phố 1, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRƯƠNG GIA PHÁT TRADING AND SERVICE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1566/15A, Đường Đỗ Mười, Khu Phố 3, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +84896422885 |
| 邮箱 | mtvtruonggiaphacompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080299 | 其他食用坚果 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $23.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $1.21M |
| 越南 | 33 | $582.7K |
| 阿联酋 | 3 | $12.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HeKou Long Yuan Economic & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.3K | 磷酸二钙、其他磷酸钙 |
| Shanghai Lanlanliang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 静止变流器、20W以下固定电阻器 |
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wei Bingguang | 中国 | 11 | $310.6K | 其他食用坚果 |
| Huang A An | 中国 | 9 | $241.4K | 其他鲜果、其他食用坚果 |
| Ruan Mingsheng | 中国 | 9 | $241.2K | 其他食用坚果 |
| Yang Zheng | 中国 | 8 | $230.0K | 其他鲜果、其他食用坚果 |
| Deng Chunbo | 中国 | 9 | $183.9K | 其他食用坚果、葡萄柚和柚子 |
| Deng Chunbo | 越南 | 8 | $162.2K | 其他食用坚果 |
| Yang Zheng | 越南 | 4 | $92.5K | 其他食用坚果、其他鲜果 |
| Huang A An | 越南 | 3 | $92.5K | 其他食用坚果、其他鲜果 |
| Ruan Mingsheng | 越南 | 2 | $69.3K | 其他食用坚果 |
| Global Vietnam Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 10 | $50.5K | 氩气、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 测量仪器零件 | Shanghai Lanlanliang International Trade Co., Ltd. | 中国 | $219 |
| 2025-12-26 | 其他测量仪器 | Shanghai Lanlanliang International Trade Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2025-07-01 | 农产品干燥机 | HeKou Long Yuan Economic & Trade Co., Ltd. | 中国 | $13.3K |
| 2025-04-15 | 工业热交换器 | V Top Source Trading Ltd. | 中国 | $2.9K |
出口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 电力控制板 | INVERTEX AIR CONDITIONING SYSTEMS L.L.C S.O.C | 阿联酋 | $507 |
| 2026-03-06 | 空调机零件 | INVERTEX AIR CONDITIONING SYSTEMS L.L.C S.O.C | 阿联酋 | $162 |
| 2026-03-06 | 电力控制板 | INVERTEX AIR CONDITIONING SYSTEMS L.L.C S.O.C | 阿联酋 | $1.6K |
| 2026-03-06 | 空调机零件 | INVERTEX AIR CONDITIONING SYSTEMS L.L.C S.O.C | 阿联酋 | $24 |
| 2026-03-06 | 电力控制板 | INVERTEX AIR CONDITIONING SYSTEMS L.L.C S.O.C | 阿联酋 | $2.5K |
| 2026-03-06 | 空调机零件 | INVERTEX AIR CONDITIONING SYSTEMS L.L.C S.O.C | 阿联酋 | $242 |
| 2026-03-06 | 其他电气设备 | INVERTEX AIR CONDITIONING SYSTEMS L.L.C S.O.C | 阿联酋 | $120 |
| 2026-03-06 | 电力控制板 | INVERTEX AIR CONDITIONING SYSTEMS L.L.C S.O.C | 阿联酋 | $93 |
| 2026-03-06 | 电力控制板 | INVERTEX AIR CONDITIONING SYSTEMS L.L.C S.O.C | 阿联酋 | $560 |
| 2026-03-06 | 空调机零件 | INVERTEX AIR CONDITIONING SYSTEMS L.L.C S.O.C | 阿联酋 | $232 |