Phuc Quang Investment Trade & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 914 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU PHúC QUANG
914
进口笔数
0
出口笔数
$25.82M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109664337 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNASKJA4H |
| 成立日期 | 2021-06-09 |
| 联系地址 | Số 7 ngách 16/77 ngõ 77 phố 8/3, Phường Quỳnh Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC QUANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 ngách 16/77 ngõ 77 phố 8/3, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84986132841 |
| 邮箱 | kt.phucquang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 914 | $25.82M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yigao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 849 | $23.98M | 其他塑料制品、塑料装饰品 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 58 | $1.34M | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Pingxiang Yigao Import & Export Trading Co., Ltd. | 古巴 | 36 | $285.1K | 其他风扇、其他电动手工具 |
| Pingxiang City Langyi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $158.4K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Ningbo Saiju Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.5K | 糖果制造机械、其他塑纺箱盒 |
| Qingdao Puhua Heavy Industrial Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 喷砂机、生铁颗粒 |
| Hui'an Rensheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 其他车辆零件、变速箱及零件 |
| Zhejiang Xuecun Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 冷藏家具、其他制冷设备 |
| Guangzhou Yifengtong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 甲壳动物粉、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 914)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 玻璃容器 | PINGXIANG CITY LANGYI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-15 | 玻璃容器 | PINGXIANG CITY LANGYI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-15 | 蜡烛 | PINGXIANG CITY LANGYI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-15 | 蜡烛 | PINGXIANG CITY LANGYI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-14 | 灌装封口机 | PINGXIANG CITY LANGYI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $444 |
| 2026-04-14 | 灌装封口机 | PINGXIANG CITY LANGYI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-14 | 灌装封口机 | PINGXIANG CITY LANGYI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-14 | 治疗按摩器具 | PINGXIANG CITY LANGYI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-14 | 1500瓦以下吸尘器 | PINGXIANG CITY LANGYI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-14 | 1500瓦以下吸尘器 | PINGXIANG CITY LANGYI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.2K |