Viet Nam Biochemical Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 天然聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ HOá SINH VIệT NAM
18
进口笔数
0
出口笔数
$284.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101096844 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRT0NR66 |
| 成立日期 | 2001-01-19 |
| 联系地址 | Số nhà 9 Nghĩa Tân, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HÓA SINH VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 9 Nghĩa Tân, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 02438361752 |
| 邮箱 | Contact@bccgroup.com.vn |
| 官网 | hoasinhvietnam.vn |
| 传真 | 02437566461 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 750亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391390 | 天然聚合物 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842290 | 机械零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 851769 | 其他通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $280.2K |
| 意大利 | 1 | $4.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Tessin Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $110.8K | 非活性酵母、天然聚合物 |
| Hunan Grand International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $95.2K | 灌装封口机、包装机械 |
| Zhejiang Cathaya Light Products & Textiles Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $61.0K | 其他植物提取物、处理纺织物 |
| 7f8d95ca24edca5576537f42268d9b23 | 1 | $12.9K | ||
| Neo Unicap Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.4K | 硫化橡胶医疗用品、其他纤维素衍生物 |
| Yuan Ying | 中国 | 1 | $139 | 流量压力检测零件 |
| Anap Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70 | 其他通信设备 |
| Liu Jimei | 中国 | 1 | $43 | 非泡沫橡胶密封件、机械密封件 |
| Yangzhong Xinya Automatic Control Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42 | 不锈钢管配件、阀门龙头 |
| Shanghai Gucheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 变压器零件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 机械零件 | SHANGHAI GUCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-01-05 | 猫狗饲料 | NANJING TESSIN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $39.6K |
| 2025-10-09 | 天然聚合物 | NANJING TESSIN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2025-07-21 | 猫狗饲料 | NANJING TESSIN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2025-05-22 | 猫狗饲料 | NANJING TESSIN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-05-05 | 灌装封口机 | HUNAN GRAND INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $61.0K |
| 2025-04-24 | 天然聚合物 | NANJING TESSIN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-01-16 | 天然聚合物 | ZHEJIANG CATHAYA LIGHT PRODUCTS & TEXTILES IMP & EXP CO LTD | 中国 | $24.2K |
| 2024-10-28 | 天然聚合物 | ZHEJIANG CATHAYA LIGHT PRODUCTS & TEXTILES IMP & EXP CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2024-10-08 | 其他塑料制品 | YANGZHONG XINYA AUTOMATIC CONTROL ENGINEERING CO LTD | 中国 | $42 |