Asia Industrial Chemical Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 3,266 笔 · 主营 工业用芳香物质

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI VICTA

3,266
进口笔数
293
出口笔数
$277.56M
进口金额
$2.17M
出口金额
2026-03-18
最近进口
2025-12-29
最近出口
176
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.30M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.51M · 22 笔出口 $1.9K · 2 笔2023-10进口 $5.02M · 72 笔出口 $11.1K · 8 笔2023-11进口 $6.05M · 84 笔出口 $197.8K · 10 笔2023-12进口 $6.31M · 85 笔出口 $612.1K · 13 笔2024-01进口 $6.82M · 95 笔出口 $7.1K · 6 笔2024-02进口 $4.39M · 53 笔出口 $64.9K · 9 笔2024-03进口 $5.02M · 67 笔出口 $27.2K · 7 笔2024-04进口 $5.78M · 83 笔出口 $256.0K · 12 笔2024-05进口 $8.59M · 98 笔出口 $7.7K · 9 笔2024-06进口 $13.42M · 93 笔出口 $36.6K · 8 笔2024-07进口 $7.71M · 91 笔出口 $4.8K · 6 笔2024-08进口 $8.19M · 92 笔出口 $3.2K · 5 笔2024-09进口 $7.20M · 84 笔出口 $2.9K · 3 笔2024-10进口 $5.09M · 83 笔出口 $23.0K · 6 笔2024-11进口 $7.39M · 84 笔出口 $44.7K · 8 笔2024-12进口 $7.43M · 96 笔出口 $2.0K · 3 笔2025-01进口 $5.53M · 68 笔出口 $7.6K · 6 笔2025-02进口 $7.97M · 77 笔出口 $76.5K · 6 笔2025-03进口 $8.25M · 110 笔出口 $120.4K · 10 笔2025-04进口 $11.45M · 128 笔出口 $30.7K · 12 笔2025-05进口 $9.61M · 99 笔出口 $10.1K · 7 笔2025-06进口 $9.48M · 109 笔出口 $44.5K · 15 笔2025-07进口 $8.61M · 108 笔出口 $33.8K · 11 笔2025-08进口 $9.52M · 120 笔出口 $28.7K · 8 笔2025-09进口 $11.97M · 144 笔出口 $37.8K · 10 笔2025-10进口 $14.30M · 153 笔出口 $35.1K · 9 笔2025-11进口 $9.49M · 117 笔出口 $27.6K · 8 笔2025-12进口 $11.63M · 122 笔出口 $86.6K · 12 笔2026-01进口 $3.67M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $426.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $160.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 15320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.51M · 22 笔出口 $1.9K · 2 笔2023-10进口 $5.02M · 72 笔出口 $11.1K · 8 笔2023-11进口 $6.05M · 84 笔出口 $197.8K · 10 笔2023-12进口 $6.31M · 85 笔出口 $612.1K · 13 笔2024-01进口 $6.82M · 95 笔出口 $7.1K · 6 笔2024-02进口 $4.39M · 53 笔出口 $64.9K · 9 笔2024-03进口 $5.02M · 67 笔出口 $27.2K · 7 笔2024-04进口 $5.78M · 83 笔出口 $256.0K · 12 笔2024-05进口 $8.59M · 98 笔出口 $7.7K · 9 笔2024-06进口 $13.42M · 93 笔出口 $36.6K · 8 笔2024-07进口 $7.71M · 91 笔出口 $4.8K · 6 笔2024-08进口 $8.19M · 92 笔出口 $3.2K · 5 笔2024-09进口 $7.20M · 84 笔出口 $2.9K · 3 笔2024-10进口 $5.09M · 83 笔出口 $23.0K · 6 笔2024-11进口 $7.39M · 84 笔出口 $44.7K · 8 笔2024-12进口 $7.43M · 96 笔出口 $2.0K · 3 笔2025-01进口 $5.53M · 68 笔出口 $7.6K · 6 笔2025-02进口 $7.97M · 77 笔出口 $76.5K · 6 笔2025-03进口 $8.25M · 110 笔出口 $120.4K · 10 笔2025-04进口 $11.45M · 128 笔出口 $30.7K · 12 笔2025-05进口 $9.61M · 99 笔出口 $10.1K · 7 笔2025-06进口 $9.48M · 109 笔出口 $44.5K · 15 笔2025-07进口 $8.61M · 108 笔出口 $33.8K · 11 笔2025-08进口 $9.52M · 120 笔出口 $28.7K · 8 笔2025-09进口 $11.97M · 144 笔出口 $37.8K · 10 笔2025-10进口 $14.30M · 153 笔出口 $35.1K · 9 笔2025-11进口 $9.49M · 117 笔出口 $27.6K · 8 笔2025-12进口 $11.63M · 122 笔出口 $86.6K · 12 笔2026-01进口 $3.67M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $426.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $160.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313428499
企查查编码QVN4RT69NC
成立日期2015-09-07
联系地址Lô TH-1B, đường số 7, Khu Thương Mại Nam, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VICTA
企业英文名称VICTA TRADING CORPORATION
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô TH-1B, đường số 7, Khu Thương Mại Nam, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842854148222
邮箱victacustomerservice@victa.com.vn
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330290工业用芳香物质
040410乳清制品
340239其他阴离子表面活性剂
281122二氧化硅
340242非离子表面活性剂
170230葡萄糖浆
330210食品香料
170219乳糖浆<99%
291590其他羧酸衍生物
290545甘油

出口

HS 编码产品
291814柠檬酸
282720氯化钙
291815柠檬酸衍生物
210690其他食品制剂
340239其他阴离子表面活性剂
391000初级硅氧烷
330290工业用芳香物质
190420谷物片食品
292390季铵化合物
391390天然聚合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡403$87.22M
印度尼西亚602$83.89M
中国989$43.53M
美国436$27.44M
印度356$13.38M
斯洛伐克76$6.03M
德国64$2.41M
瑞典27$2.40M
马来西亚43$2.28M
白俄罗斯46$2.21M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南276$1.01M
马来西亚9$743.1K
中国台湾3$160.1K
中国2$101.4K
印度尼西亚1$92.9K
美国1$59.2K
泰国1$10.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 176)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Givaudan Singapore Pte. Ltd.新加坡314$71.37M食品香料、工业用芳香物质
Firmenich Asia Pte. Ltd.印度尼西亚227$56.21M食品香料、工业用芳香物质
Firmenich Asia Pte. Ltd.新加坡106$17.55M工业用芳香物质、食品香料
UNILEVER OLEOCHEMICAL INDONESIA印度尼西亚199$17.00M工业脂肪酸、其他羧酸衍生物
Nouryon Surface Chemistry Pte. Ltd.新加坡116$11.90M工业清洁制剂、非离子表面活性剂
MADHU SILICA PRIVATE LIMITED印度176$6.94M二氧化硅、无机酸盐
Clariant South East Asia Pte. Ltd.新加坡131$6.15M其他化学制剂、非离子表面活性剂
Qinhuangdao Lihua Starch Co., Ltd.中国116$4.30M葡萄糖浆、其他糖混合物
Shanghai Binjia Industrial Co., Ltd.中国89$3.57M其他阴离子表面活性剂、非离子表面活性剂
Inter-Continental Oils & Fats Pte. Ltd.马来西亚82$2.34M精炼棕榈油、粗棕榈油

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南272$971.6K瓦楞纸箱、塑料容器
ALPHA DELTA FOOD (M) SDN马来西亚8$598.0K其他食品制剂、谷物片食品
One Top Food & Biotech Co., Ltd.越南3$160.1K其他食品制剂、980000
ECHO CHEM SDN BHD马来西亚1$145.1K其他有机表面活性剂、氨基醇衍生物
PT MANUCHAR INDONESIA印度尼西亚1$92.9K其他非卤化有机磷衍生物、其他化学制剂
Nan Chang Li Feng Industry & Trading Co., Ltd.中国1$64.1K季铵化合物
CP Kelco US, Inc.美国1$59.2K果胶物质、植物粘液剂
Shanghai You Yang Industrial Co., Ltd.中国1$37.2K工业脂肪酸、脂肪醇
SYMRISE ASIA PACIFIC PTE. LTD.1$27.2K塑料容器、工业用芳香物质
JEMMTEC Vietnam Co., Ltd.越南3$7.2K其他液化石油气、粘土及耐火土

近期贸易明细

进口(共 3,266)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18乳糖浆<99%Interra International LLC美国$47.6K
2026-03-02阳离子表面活性剂Nouryon Surface Chemistry Pte. Ltd.瑞典$113.1K
2026-02-12改性淀粉Grain Processing Corporation美国$10.7K
2026-02-10其他饱和聚酯Clariant South East Asia Pte. Ltd.西班牙$72.2K
2026-02-10其他饱和聚酯Clariant South East Asia Pte. Ltd.西班牙$21.2K
2026-02-05阳离子表面活性剂Nouryon Surface Chemistry Pte. Ltd.瑞典$113.1K
2026-02-04猫狗饲料Olus Plus B.V.荷兰$11.8K
2026-02-04猫狗饲料Olus Plus B.V.荷兰$12.8K
2026-02-04猫狗饲料Olus Plus B.V.荷兰$8.0K
2026-02-03其他饱和聚酯Clariant South East Asia Pte. Ltd.西班牙$96.3K

出口(共 293)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-29工业用芳香物质SYMRISE ASIA PACIFIC PTE. LTD.越南$27.2K
2025-12-23柠檬酸PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$360
2025-12-19柠檬酸PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$6.3K
2025-12-19氯化钙PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$24.3K
2025-12-18柠檬酸PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$4.5K
2025-12-16柠檬酸衍生物PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$638
2025-12-12柠檬酸PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$4.5K
2025-12-12柠檬酸PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$3.6K
2025-12-09氯化钙PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$10.4K
2025-12-08柠檬酸PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$180

相关企业 · 同类产品

Asia Industrial Chemical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →