Asia Industrial Chemical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3,266 笔 · 主营 工业用芳香物质
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI VICTA
3,266
进口笔数
293
出口笔数
$277.56M
进口金额
$2.17M
出口金额
2026-03-18
最近进口
2025-12-29
最近出口
176
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313428499 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4RT69NC |
| 成立日期 | 2015-09-07 |
| 联系地址 | Lô TH-1B, đường số 7, Khu Thương Mại Nam, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VICTA |
| 企业英文名称 | VICTA TRADING CORPORATION |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô TH-1B, đường số 7, Khu Thương Mại Nam, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842854148222 |
| 邮箱 | victacustomerservice@victa.com.vn |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 040410 | 乳清制品 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 330210 | 食品香料 |
| 170219 | 乳糖浆<99% |
| 291590 | 其他羧酸衍生物 |
| 290545 | 甘油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291814 | 柠檬酸 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 291815 | 柠檬酸衍生物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 190420 | 谷物片食品 |
| 292390 | 季铵化合物 |
| 391390 | 天然聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 403 | $87.22M |
| 印度尼西亚 | 602 | $83.89M |
| 中国 | 989 | $43.53M |
| 美国 | 436 | $27.44M |
| 印度 | 356 | $13.38M |
| 斯洛伐克 | 76 | $6.03M |
| 德国 | 64 | $2.41M |
| 瑞典 | 27 | $2.40M |
| 马来西亚 | 43 | $2.28M |
| 白俄罗斯 | 46 | $2.21M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 276 | $1.01M |
| 马来西亚 | 9 | $743.1K |
| 中国台湾 | 3 | $160.1K |
| 中国 | 2 | $101.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $92.9K |
| 美国 | 1 | $59.2K |
| 泰国 | 1 | $10.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 176)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 314 | $71.37M | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Firmenich Asia Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | 227 | $56.21M | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Firmenich Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 106 | $17.55M | 工业用芳香物质、食品香料 |
| UNILEVER OLEOCHEMICAL INDONESIA | 印度尼西亚 | 199 | $17.00M | 工业脂肪酸、其他羧酸衍生物 |
| Nouryon Surface Chemistry Pte. Ltd. | 新加坡 | 116 | $11.90M | 工业清洁制剂、非离子表面活性剂 |
| MADHU SILICA PRIVATE LIMITED | 印度 | 176 | $6.94M | 二氧化硅、无机酸盐 |
| Clariant South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 131 | $6.15M | 其他化学制剂、非离子表面活性剂 |
| Qinhuangdao Lihua Starch Co., Ltd. | 中国 | 116 | $4.30M | 葡萄糖浆、其他糖混合物 |
| Shanghai Binjia Industrial Co., Ltd. | 中国 | 89 | $3.57M | 其他阴离子表面活性剂、非离子表面活性剂 |
| Inter-Continental Oils & Fats Pte. Ltd. | 马来西亚 | 82 | $2.34M | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 272 | $971.6K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| ALPHA DELTA FOOD (M) SDN | 马来西亚 | 8 | $598.0K | 其他食品制剂、谷物片食品 |
| One Top Food & Biotech Co., Ltd. | 越南 | 3 | $160.1K | 其他食品制剂、980000 |
| ECHO CHEM SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $145.1K | 其他有机表面活性剂、氨基醇衍生物 |
| PT MANUCHAR INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $92.9K | 其他非卤化有机磷衍生物、其他化学制剂 |
| Nan Chang Li Feng Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $64.1K | 季铵化合物 |
| CP Kelco US, Inc. | 美国 | 1 | $59.2K | 果胶物质、植物粘液剂 |
| Shanghai You Yang Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.2K | 工业脂肪酸、脂肪醇 |
| SYMRISE ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 1 | $27.2K | 塑料容器、工业用芳香物质 | |
| JEMMTEC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.2K | 其他液化石油气、粘土及耐火土 |
近期贸易明细
进口(共 3,266)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 乳糖浆<99% | Interra International LLC | 美国 | $47.6K |
| 2026-03-02 | 阳离子表面活性剂 | Nouryon Surface Chemistry Pte. Ltd. | 瑞典 | $113.1K |
| 2026-02-12 | 改性淀粉 | Grain Processing Corporation | 美国 | $10.7K |
| 2026-02-10 | 其他饱和聚酯 | Clariant South East Asia Pte. Ltd. | 西班牙 | $72.2K |
| 2026-02-10 | 其他饱和聚酯 | Clariant South East Asia Pte. Ltd. | 西班牙 | $21.2K |
| 2026-02-05 | 阳离子表面活性剂 | Nouryon Surface Chemistry Pte. Ltd. | 瑞典 | $113.1K |
| 2026-02-04 | 猫狗饲料 | Olus Plus B.V. | 荷兰 | $11.8K |
| 2026-02-04 | 猫狗饲料 | Olus Plus B.V. | 荷兰 | $12.8K |
| 2026-02-04 | 猫狗饲料 | Olus Plus B.V. | 荷兰 | $8.0K |
| 2026-02-03 | 其他饱和聚酯 | Clariant South East Asia Pte. Ltd. | 西班牙 | $96.3K |
出口(共 293)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 工业用芳香物质 | SYMRISE ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 越南 | $27.2K |
| 2025-12-23 | 柠檬酸 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $360 |
| 2025-12-19 | 柠檬酸 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2025-12-19 | 氯化钙 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $24.3K |
| 2025-12-18 | 柠檬酸 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2025-12-16 | 柠檬酸衍生物 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $638 |
| 2025-12-12 | 柠檬酸 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2025-12-12 | 柠檬酸 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2025-12-09 | 氯化钙 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $10.4K |
| 2025-12-08 | 柠檬酸 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $180 |