Unilever Vietnam International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10,551 笔 · 主营 其他阴离子表面活性剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế UNILEVER VIệT NAM
- 邮箱48
10,551
进口笔数
10,261
出口笔数
$266.49M
进口金额
$434.71M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
496
供应商数
108
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300762150 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4WS6TSR |
| 成立日期 | 1999-12-30 |
| 联系地址 | Lô A2-3, Khu Công nghiệp Tây Bắc Củ Chi, Xã Tân An Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ UNILEVER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | UNILEVER VIETNAM INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 其他编号 | 549300YSMMVVNUR1M834 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A2-3, Khu Công nghiệp Tây Bắc Củ Chi, Xã Tân An Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. -Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang./. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842854135686 |
| 传真 | +842854135636 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8,631.0482亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 210500 | 冰淇淋及食用冰 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 281122 | 二氧化硅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340120 | 其他形状肥皂 |
| 340119 | 非盥洗用皂 |
| 960321 | 牙刷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2,351 | $87.95M |
| 中国 | 3,080 | $77.85M |
| 印度尼西亚 | 921 | $21.77M |
| 印度 | 1,078 | $17.70M |
| 波兰 | 270 | $13.16M |
| 新加坡 | 401 | $8.52M |
| 马来西亚 | 359 | $7.45M |
| 菲律宾 | 307 | $7.12M |
| 韩国 | 96 | $4.83M |
| 德国 | 556 | $4.46M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 956 | $107.56M |
| 越南 | 2,627 | $92.97M |
| 加纳 | 528 | $49.76M |
| 柬埔寨 | 2,203 | $44.80M |
| 新加坡 | 1,915 | $43.84M |
| 澳大利亚 | 328 | $25.93M |
| 新西兰 | 264 | $19.29M |
| 肯尼亚 | 219 | $11.97M |
| 南非 | 221 | $11.35M |
| 中国香港 | 190 | $5.88M |
贸易伙伴
上游供应商(共 496)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unilever Thai Trading Ltd. | 泰国 | 758 | $27.19M | 冰淇淋及食用冰、混合调味料 |
| Pure Chem Co., Ltd. | 泰国 | 370 | $27.01M | 多元醇(山梨糖醇)、其他山梨醇 |
| Milott Laboratories Co., Ltd. | 泰国 | 296 | $23.24M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Unilever Europe B.V. | 波兰 | 233 | $12.07M | 非盥洗用皂、其他护肤品 |
| Sasol (China) Chemical Co., Ltd. | 中国 | 266 | $9.30M | 非离子表面活性剂、其他阴离子表面活性剂 |
| PT Unilever Indonesia Tbk | 印度尼西亚 | 241 | $8.79M | 其他护肤品、冰淇淋及食用冰 |
| Guangzhou Tinci Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 358 | $7.85M | 其他丙烯酸聚合物、工业清洁制剂 |
| MADHU SILICA PRIVATE LIMITED | 印度 | 348 | $7.20M | 二氧化硅、无机酸盐 |
| Unilever Philippines, Inc. | 菲律宾 | 221 | $3.71M | 个人除臭剂、混合调味料 |
| Symrise AG | 德国 | 329 | $1.32M | 食品香料、工业用芳香物质 |
下游采购商(共 108)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unilever Philippines, Inc. | 菲律宾 | 1,050 | $121.52M | 盥洗皂制品、食品香料 |
| Unilever (Cambodia) Ltd. | 柬埔寨 | 2,203 | $44.80M | 零售清洁粉剂、纺织染色助剂 |
| UNILEVER ASIA PRIVATE LIMITED | 新加坡 | 1,788 | $41.74M | 零售清洁粉剂、口腔卫生产品 |
| Unilever Australia Ltd. | 澳大利亚 | 440 | $35.05M | 个人除臭剂、零售清洁粉剂 |
| Unilever New Zealand Ltd. | 新西兰 | 365 | $26.30M | 零售清洁粉剂、个人除臭剂 |
| Unilever (Cambodia) Ltd. | 越南 | 961 | $20.33M | 零售清洁粉剂、纺织染色助剂 |
| Unilever South Africa (Pty) Ltd | 南非 | 283 | $14.73M | 口腔卫生产品、纺织染色助剂 |
| Unilever Asia Pte. Ltd. | 越南 | 425 | $10.55M | 零售清洁粉剂、口腔卫生产品 |
| UNILEVER HONG KONG LTD | 中国香港 | 270 | $8.43M | 纺织染色助剂、混合调味料 |
| Unilever (Malaysia) Holdings Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 307 | $6.21M | 零售清洁粉剂、混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 10,551)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚乙二醇蜡 | CLARIANT SOUTH EAST ASIA PTE. LTD. | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-28 | 非离子表面活性剂 | SASOL (CHINA) CHEMICAL CO LTD | 中国 | $35.1K |
| 2026-04-28 | 磷酸二钙 | CHEMISCHE FABRIK BUDENHEIM KG | 德国 | $4.3K |
| 2026-04-28 | 聚乙二醇蜡 | CLARIANT SOUTH EAST ASIA PTE. LTD. | 德国 | $26.5K |
| 2026-04-28 | 手动计量泵 | HAINING RIEKE PACKAGING SYSTEMS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 柠檬酸 | TTCA CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-04-28 | 工业清洁制剂 | GALAXY SURFACTANTS LTD | 印度 | $50.4K |
| 2026-04-28 | 植物粘液剂 | SYMRISE AG | 德国 | $608 |
| 2026-04-28 | 植物粘液剂 | SYMRISE AG | 德国 | $608 |
| 2026-04-28 | 植物粘液剂 | SYMRISE AG | 德国 | $608 |
出口(共 10,261)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 洗发剂 | UNILEVER (CAMBODIA) LTD | 柬埔寨 | $7.8K |
| 2026-04-29 | 洗发剂 | UNILEVER (CAMBODIA) LTD | 柬埔寨 | $8.7K |
| 2026-04-29 | 口腔卫生产品 | UNILEVER ASIA PRIVATE LIMITED | 新加坡 | $33.2K |
| 2026-04-29 | 洗发剂 | UNILEVER (CAMBODIA) LTD | 柬埔寨 | $7.8K |
| 2026-04-29 | 零售清洁粉剂 | UNILEVER AUSTRALIA LTD | 澳大利亚 | $189 |
| 2026-04-29 | 口腔卫生产品 | UNILEVER CHILE LIMITADA | — | $22.5K |
| 2026-04-29 | 零售清洁粉剂 | UNILEVER ASIA PRIVATE LIMITED | 新加坡 | $6.5K |
| 2026-04-29 | 零售清洁粉剂 | UNILEVER ASIA PRIVATE LIMITED | 新加坡 | $7.8K |
| 2026-04-29 | 口腔卫生产品 | UNILEVER BINZAGR GULF GENERAL TRADING LLC | — | $338 |
| 2026-04-29 | 零售清洁粉剂 | UNILEVER AUSTRALIA LTD | 澳大利亚 | $13.5K |