Unilever Asia Pte. Ltd.
越南进口商 · 进口 440 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
- 邮箱170,883
440
进口笔数
29
出口笔数
$11.00M
进口金额
$738.0K
出口金额
2025-12-30
最近进口
2025-03-26
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316992255 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7PEXF6M |
| 成立日期 | 2021-10-22 |
| 联系地址 | 50/57/7 Lê Thị Hồng, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UNILEVER ASIA PRIVATE LIMITED |
| 企业英文名称 | UNILEVER ASIA PRIVATE LIMITED COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 50/57/7 Lê Thị Hồng, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84902365411 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 440 | $11.00M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 25 | $631.2K |
| 越南 | 2 | $94.1K |
| 哥斯达黎加 | 1 | $11.5K |
| 墨西哥 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unilever Vietnam International Co., Ltd. | 越南 | 425 | $10.55M | 零售清洁粉剂、纺织染色助剂 |
| NET Detergent Joint Stock Co. | 越南 | 14 | $445.1K | 工业清洁制剂、零售清洁粉剂 |
| Lien Thanh Phat Trade Production Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.9K | 牙刷、口腔卫生产品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNILEVER INDIA EXPORTS LIMITED | 印度 | 19 | $413.9K | 3公斤以上绿茶、塑料封口件 |
| United Distributors | 印度 | 6 | $217.2K | 工业清洁制剂、其他护肤品 |
| Asia Tea Co., Ltd. | 越南 | 1 | $94.1K | 3公斤以上红茶、食品香料 |
| KPO Alpha Inc. | 哥斯达黎加 | 1 | $11.5K | 其他非酒精饮料、其他护肤品 |
| Ecodeli Comercial, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 1 | $1.2K | 其他功能机器、其他护肤品 |
| Unilever Vietnam International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1 | 其他阴离子表面活性剂、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 440)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 口腔卫生产品 | UNILEVER VIETNAM INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $12.4K |
| 2025-12-30 | 零售清洁粉剂 | UNILEVER VIETNAM INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $12.9K |
| 2025-12-30 | 零售清洁粉剂 | UNILEVER VIETNAM INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $12.8K |
| 2025-12-29 | 零售清洁粉剂 | UNILEVER VIETNAM INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-12-29 | 零售清洁粉剂 | UNILEVER VIETNAM INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2025-12-29 | 零售清洁粉剂 | UNILEVER VIETNAM INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-12-29 | 零售清洁粉剂 | UNILEVER VIETNAM INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2025-12-29 | 零售清洁粉剂 | UNILEVER VIETNAM INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $919 |
| 2025-12-29 | 零售清洁粉剂 | UNILEVER VIETNAM INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2025-12-29 | 零售清洁粉剂 | UNILEVER VIETNAM INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.5K |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-28 | 其他化学制剂 | UNILEVER LANKA CONSUMER LIMITED | 斯里兰卡 | $7.4K |
| 2026-05-28 | 其他化学制剂 | UNILEVER LANKA CONSUMER LIMITED | 斯里兰卡 | $7.4K |
| 2026-03-18 | 其他化学制剂 | UNILEVER LANKA CONSUMER LIMITED | 斯里兰卡 | $7.4K |
| 2025-03-26 | 口腔卫生产品 | ECODELI COMERCIAL SA DE CV | 墨西哥 | $1.2K |
| 2025-03-10 | 皮肤清洁剂 | UNILEVER VIETNAM INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1 |
| 2023-09-15 | 塑料家用制品 | UNITED DISTRIBUTORS | 印度 | $53.6K |
| 2023-09-15 | 塑料家用制品 | UNITED DISTRIBUTORS | 印度 | $9.6K |
| 2023-09-15 | 塑料家用制品 | UNITED DISTRIBUTORS | 印度 | $53.6K |
| 2023-08-16 | 工业清洁制剂 | UNITED DISTRIBUTORS | 印度 | $20.0K |
| 2023-08-16 | 工业清洁制剂 | UNITED DISTRIBUTORS | 印度 | $20.0K |