Quoc Cuong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Quốc Cường
14
进口笔数
23
出口笔数
$1.04M
进口金额
$362.4K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-02-02
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6000874418 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR6D7NCR |
| 成立日期 | 2009-05-05 |
| 联系地址 | Thôn Bình Hòa, Xã Bình Thuận, Thị xã Buôn Hồ, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN QUỐC CƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bình Hòa, Phường Cư Bao, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5914 - Hoạt động chiếu phim 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0220 - Khai thác gỗ 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | 05003563000 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440729 | 其他热带木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 14 | $1.04M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $344.5K |
| 中国台湾 | 1 | $17.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Namsok Phonekeo Wood Processing Factory | 老挝 | 7 | $365.5K | 6mm以上木材、药用植物 |
| Xok Xay2 Wood Processing Factory | 老挝 | 3 | $311.4K | 6mm以上木材、其他薄木板 |
| Xayphatthana Wood Factory Processing | 老挝 | 3 | $298.4K | 6mm以上木材、其他热带木材 |
| Namsok Phonkeo Wood Processing Factory | 老挝 | 1 | $69.3K | 6mm以上木材、其他热带木材 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Cengxiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $344.5K | 6mm以上木材 |
| Pubia Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.9K | 6mm以上木材、其他针叶木 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 6mm以上木材 | NAMSOK PHONEKEO WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $44.4K |
| 2026-04-07 | 6mm以上木材 | NAMSOK PHONEKEO WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $44.4K |
| 2026-03-26 | 6mm以上木材 | NAMSOK PHONEKEO WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $25.5K |
| 2026-03-17 | 6mm以上木材 | NAMSOK PHONEKEO WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $0 |
| 2026-02-26 | 6mm以上木材 | NAMSOK PHONEKEO WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $981 |
| 2026-02-26 | 6mm以上木材 | NAMSOK PHONEKEO WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $8.3K |
| 2026-02-26 | 6mm以上木材 | NAMSOK PHONEKEO WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $8.9K |
| 2026-02-26 | 6mm以上木材 | NAMSOK PHONEKEO WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $911 |
| 2026-02-26 | 6mm以上木材 | NAMSOK PHONEKEO WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $2.9K |
| 2026-02-26 | 6mm以上木材 | NAMSOK PHONEKEO WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $30.1K |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 6mm以上木材 | HONG KONG CENGXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-01-19 | 6mm以上木材 | HONG KONG CENGXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2025-12-02 | 6mm以上木材 | HONG KONG CENGXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $30.1K |
| 2025-11-05 | 其他加工木材 | HONG KONG CENGXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-10-29 | 其他加工木材 | HONG KONG CENGXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-09-29 | 6mm以上木材 | HONG KONG CENGXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-09-23 | 其他加工木材 | HONG KONG CENGXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2025-09-12 | 6mm以上木材 | HONG KONG CENGXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $29.8K |
| 2025-08-26 | 6mm以上木材 | HONG KONG CENGXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $28.2K |
| 2025-08-19 | 6mm以上木材 | HONG KONG CENGXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $7.0K |