PGA Primary Packaging Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BAO Bì CấP 1 PGA
80
进口笔数
0
出口笔数
$2.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-07
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801350479 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXGQRYT5 |
| 成立日期 | 2021-02-23 |
| 联系地址 | Lô A29, Khu công nghiệp kỹ thuật cao An Phát, Km 47 Quốc lộ 5, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ CẤP 1 PGA |
| 企业英文名称 | PGA PRIMARY PACKAGING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô A29, Khu công nghiệp kỹ thuật cao An Phát, Km 47 Quốc lộ 5, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +84902256903 |
| 邮箱 | info@pgagmp.com.vn |
| 官网 | pgagmp.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 760719 | 铝箔 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 78 | $2.92M |
| 印度 | 2 | $124 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Kaijie International Trade Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.34M | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Jiangxi Chunguang New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $368.4K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、铝箔 |
| Jiangsu Fuxinhua Kang Packaging Material Co., Ltd. | 中国 | 10 | $307.4K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Ningbo Dragon Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $243.5K | 衬背铝箔、铝箔 |
| Wenzhou Weigang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $204.7K | 纸张切割机、印刷机零件 |
| Chengde Younker Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $160.8K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Yangzhou Jerel Pharmaceutical New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $150.6K | 衬背铝箔、铝箔 |
| Shenzhen Bestfoil Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $60.8K | 衬背铝箔、铝箔 |
| Shanghai Haishun Pharmaceutical New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.8K | 衬背铝箔、铝箔 |
| Jiangsu Runqi New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.7K | 铝箔、铝箔 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | TAIZHOU KAIJIE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-02-07 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | TAIZHOU KAIJIE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-02-07 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | TAIZHOU KAIJIE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-02-07 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | TAIZHOU KAIJIE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-02-07 | PVC塑料板材 | TAIZHOU KAIJIE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-02-07 | PVC塑料板材 | TAIZHOU KAIJIE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-01-09 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | TAIZHOU KAIJIE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-09 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | TAIZHOU KAIJIE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-01-09 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | TAIZHOU KAIJIE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-01-09 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | TAIZHOU KAIJIE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $3.2K |