OEM Spare Part Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 橡塑稳定剂(TMQ除外)
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phụ Tùng Oem
6
进口笔数
0
出口笔数
$76.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-11
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312510052 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJB71AYM |
| 成立日期 | 2013-10-18 |
| 联系地址 | 110 Nguyễn Hoàng, Khu phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỤ TÙNG OEM |
| 企业英文名称 | OEM SPARE PART COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 160-162 Nguyễn Hoàng, Khu phố 5, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 822200911 |
| 邮箱 | chuc251273@gmail.com |
| 传真 | 822200913 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 842420 | 喷枪 |
| 847910 | 工程机械 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $76.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Wolian Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.1K | 其他电动家用器具 |
| GZ SECO-JBK Car Care Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.5K | 零售清洁粉剂、其他擦亮剂 |
| Keen Commence Development Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 其他薄木板、金属纽扣 |
| Autool Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 记录式万用表、其他测量仪器 |
| Wuhu Anruntu Cleaning Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 其他功能机器、功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-11 | 车辆保险杠及零件 | KEEN COMMENCE DEVELOPMENT LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-09-25 | 其他电动家用器具 | SHENZHEN WOLIAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $36.1K |
| 2023-08-04 | 橡塑稳定剂 | GZ SECO-JBK CAR CARE CO.,LTD | 中国 | $24.8K |
| 2023-06-14 | 工程机械 | WUHU ANRUNTO CLEANING EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-05-12 | 喷枪 | AUTOOL TECH CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-05-08 | 橡塑稳定剂 | GZ SECO-JBK CAR CARE CO.,LTD | 中国 | $7.7K |