Flon Hitech Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 聚合物基油漆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FLON HITECH

28
进口笔数
4
出口笔数
$175.1K
进口金额
$18.3K
出口金额
2026-07-13
最近进口
2026-06-15
最近出口
10
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $25.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $14.3K · 1 笔出口 $6.1K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 2 笔2026-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $25.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $14.3K · 1 笔出口 $6.1K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 2 笔2026-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0901116514
企查查编码QVNMQTJU7U
成立日期2022-02-15
联系地址Thôn Tiền Phong, Xã Ông Đình, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FLON HITECH
企业英文名称FLON HITECH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Tiền Phong, Xã Triệu Việt Vương, Hưng Yên
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
电话0975900034
邮箱thuylinh180388@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320890聚合物基油漆
732020钢铁弹簧
731823钢铆钉
390210聚丙烯聚合物
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国17$87.3K
美国11$76.1K
日本4$6.3K
中国2$3.6K
英国1$1.1K
瑞士1$767

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$18.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hankyeong Tech Co., Ltd.韩国12$79.2K钢铁弹簧、聚合物基油漆
Hankyeong Tech Co., Ltd.美国7$34.3K聚合物基油漆
Jungang Industry Co.美国3$33.7K聚合物基油漆
Jireh Tech韩国2$12.4K8477机器零件、冶金机械零件
Jungang Industry Co., Ltd.韩国4$6.8K聚合物基油漆
Jungang Industry Co.中国1$3.3K聚合物基油漆
Hankyeong Tech Co., Ltd.日本2$2.5K聚合物基油漆
Jungang Industry Co., Ltd.日本1$1.8K聚合物基油漆
Hankyeong Tech Co., Ltd.瑞士1$767聚合物基油漆
Hankyeong Tech Co.中国1$280聚合物基油漆

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南4$18.3K自粘塑料片、印刷电路

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-13钢铆钉Hankyeong Tech Co., Ltd.韩国$1.1K
2026-05-11聚合物基油漆Hankyeong Tech Co., Ltd.美国$4.1K
2026-05-11钢铁弹簧Hankyeong Tech Co., Ltd.韩国$6.3K
2026-05-11聚合物基油漆Hankyeong Tech Co., Ltd.美国$3.9K
2026-04-01聚合物基油漆Hankyeong Tech Co., Ltd.韩国$710
2026-04-01钢铁弹簧Hankyeong Tech Co., Ltd.韩国$4.0K
2026-04-01聚合物基油漆Hankyeong Tech Co., Ltd.日本$1.0K
2026-04-01钢铁弹簧Hankyeong Tech Co., Ltd.韩国$2.0K
2026-04-01聚合物基油漆Hankyeong Tech Co., Ltd.韩国$710
2026-04-01钢铁弹簧Hankyeong Tech Co., Ltd.韩国$2.0K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-15其他钢铁制品SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南$6.1K
2026-06-11其他钢铁制品SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南$6.1K
2026-05-29其他钢铁制品SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南$3.1K
2026-05-26其他钢铁制品SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南$3.1K

相关企业 · 同类产品

Flon Hitech Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →