FLON HITECH CO LTD
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FLON HITECH
24
进口笔数
0
出口笔数
$139.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901116514 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMQTJU7U |
| 成立日期 | 2022-02-15 |
| 联系地址 | Thôn Tiền Phong, Xã Ông Đình, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FLON HITECH |
| 企业英文名称 | FLON HITECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tiền Phong, Xã Triệu Việt Vương, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | 0975900034 |
| 邮箱 | thuylinh180388@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $68.1K |
| 韩国 | 13 | $62.1K |
| 日本 | 3 | $4.3K |
| 中国 | 2 | $3.6K |
| 英国 | 1 | $1.1K |
| 瑞士 | 1 | $767 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANKYEONG TECH CO | 韩国 | 8 | $44.0K | 钢铁弹簧、聚合物基油漆 |
| HANKYEONG TECH CO | 美国 | 7 | $34.3K | 聚合物基油漆 |
| JUNGANG INDUSTRY CO | 美国 | 3 | $33.7K | 聚合物基油漆 |
| JIREH TECH | 韩国 | 2 | $12.4K | 8477机器零件、其他钢铁制品 |
| JUNGANG INDUSTRY CO | 韩国 | 4 | $6.8K | 聚合物基油漆 |
| JUNGANG INDUSTRY CO | 中国 | 1 | $3.3K | 聚合物基油漆 |
| HANKYEONG TECH CO | 日本 | 2 | $2.5K | 聚合物基油漆 |
| JUNGANG INDUSTRY CO | 日本 | 1 | $1.8K | 聚合物基油漆 |
| HANKYEONG TECH CO | 瑞士 | 1 | $767 | 聚合物基油漆 |
| HANKYEONG TECH CO | 中国 | 1 | $280 | 聚合物基油漆 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 聚丙烯聚合物 | HANKYEONG TECH CO | 英国 | $1.1K |
| 2025-12-10 | 其他钢铁制品 | JIREH TECH | 韩国 | $736 |
| 2025-12-10 | 其他钢铁制品 | JIREH TECH | 韩国 | $736 |
| 2025-11-27 | 钢铆钉 | HANKYEONG TECH CO | 韩国 | $1.3K |
| 2025-11-27 | 钢铆钉 | HANKYEONG TECH CO | 韩国 | $1.3K |
| 2025-11-27 | 钢铁弹簧 | HANKYEONG TECH CO | 韩国 | $2.1K |
| 2025-11-27 | 钢铆钉 | HANKYEONG TECH CO | 韩国 | $1.3K |
| 2025-10-22 | 聚合物基油漆 | HANKYEONG TECH CO | 美国 | $4.2K |
| 2025-09-24 | 聚合物基油漆 | HANKYEONG TECH CO | 美国 | $4.1K |
| 2025-02-17 | 聚合物基油漆 | HANKYEONG TECH CO | 美国 | $4.1K |