Am Thanh Anh Sang Viet Moi Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 多扬声器箱体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN âM THANH áNH SáNG VIệT MớI
28
进口笔数
1
出口笔数
$363.6K
进口金额
$16.2K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-08-20
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105817303 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5EHP5CT |
| 成立日期 | 2012-03-12 |
| 联系地址 | Số 6 Ngõ 418 Đường Nguyễn Văn Linh ( Khu phố chợ gạo), Phường An Tảo, Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÂM THANH ÁNH SÁNG VIỆT MỚI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6 Ngõ 418 Đường Nguyễn Văn Linh ( Khu phố chợ gạo), Phường Phố Hiến, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 46101 - Đại lý 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 电话 | +842213976666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 葡萄牙 | 9 | $269.5K |
| 中国 | 26 | $94.1K |
| 孟加拉国 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 拉脱维亚 | 1 | $16.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CVA Eletronica, Lda. | 葡萄牙 | 7 | $169.0K | 多扬声器箱体、单个扬声器 |
| CVA Electronica, Lda. | 葡萄牙 | 6 | $122.8K | 多扬声器箱体、单个扬声器 |
| Enping Deli Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.6K | 电声扩音机组、音频设备零件 |
| XT Guangzhou PLLights Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.0K | 通信设备、电力控制板 |
| Guangzhou Caizhi Lighting Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.3K | LED照明装置、电力控制板 |
| Enping City Hengxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.0K | 其他电气设备、麦克风及支架 |
| Foshan Jufeng Optoelectronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 电力控制板、其他电气设备 |
| CVA Electronica | 葡萄牙 | 2 | $1.8K | 单个扬声器、其他电气设备 |
| Guangzhou Vorlane Optoelectronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | LED照明装置、电力控制板 |
| Enping Dели Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 麦克风及支架、其他电气设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SIA PHO PLUS | 拉脱维亚 | 1 | $16.2K | 单个扬声器、多扬声器箱体 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 麦克风及支架 | ENPING DELI TRADE CO LTD | 中国 | $432 |
| 2026-04-27 | 麦克风及支架 | ENPING DELI TRADE CO LTD | 中国 | $144 |
| 2026-04-27 | 麦克风及支架 | ENPING DELI TRADE CO LTD | 中国 | $144 |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | ENPING DELI TRADE CO LTD | 中国 | $243 |
| 2026-04-27 | 麦克风及支架 | ENPING DELI TRADE CO LTD | 中国 | $432 |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | ENPING DELI TRADE CO LTD | 中国 | $243 |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | GUANGZHOU CAIZHI LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18 |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | GUANGZHOU CAIZHI LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $36 |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | GUANGZHOU CAIZHI LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18 |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | GUANGZHOU CAIZHI LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $36 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-20 | 音频放大器 | SIA PHO PLUS | 拉脱维亚 | $869 |
| 2025-08-20 | 单个扬声器 | SIA PHO PLUS | 拉脱维亚 | $5.0K |
| 2025-08-20 | 音频放大器 | SIA PHO PLUS | 拉脱维亚 | $457 |
| 2025-08-20 | 电声扩音机组 | SIA PHO PLUS | 拉脱维亚 | $331 |
| 2025-08-20 | 多扬声器箱体 | SIA PHO PLUS | 拉脱维亚 | $8.4K |
| 2025-08-20 | 单个扬声器 | SIA PHO PLUS | 拉脱维亚 | $1.1K |