Dong Vinh Service & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 145 笔 · 主营 亚硫酸钠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ ĐồNG VINH
20
进口笔数
145
出口笔数
$77.2K
进口金额
$177.4K
出口金额
2026-06-11
最近进口
2026-06-11
最近出口
10
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315137223 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNE2UJ79 |
| 成立日期 | 2018-06-29 |
| 联系地址 | 33A/4/7/14 Đường 12, Khu phố 2, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐỒNG VINH |
| 企业英文名称 | DONG VINH SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 33A/4/7/14 Đường 12, Khu phố 2, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84938413079 |
| 邮箱 | dongvinhco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 731519 | 钢铁链零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283210 | 亚硫酸钠 |
| 283531 | 三聚磷酸钠 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283220 | 非钠亚硫酸盐 |
| 283529 | 其他磷酸盐 |
| 251710 | 建筑用碎石 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $56.5K |
| 印度 | 3 | $20.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 144 | $176.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanzhou Kaijia Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.4K | 钢铁链零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Dual Maps Trading Ventures | 印度 | 3 | $20.7K | 非泡沫橡胶密封件、内燃机滤油器 |
| Guangzhou Run Hao Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $15.6K | 不可锻铸铁件、其他车辆零件 |
| YIJUE CONSTRUCTION MACHINERY PARTS CO., LIMITED | 中国 | 2 | $6.1K | 阀门龙头、其他车辆零件 |
| Guangzhou Jianyishan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 发动机泵、土方机械零件 |
| Zhenjiang Yijiang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 收割机零件、土方机械零件 |
| Shandong Libang CV Parts Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.2K | 车辆制动零件、无石棉刹车片 |
| Guangzhou Guoli Engineering Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 液压直线马达、土方机械零件 |
| Ningbo Sunnylux Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $980 | 安全帽、其他硫化橡胶制品 |
| Shandong Qianyu Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $716 | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nittoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $68.9K | 针叶木化学浆、其他纸制品 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 61 | $34.3K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $28.4K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| XDD TEXTILE COMPANY LTD | 越南 | 7 | $18.6K | 涤棉纱线、未梳棉纱 |
| Whitex Textiles Industries (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 19 | $15.4K | 印刷标签、弹性针织布 |
| Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $5.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Whitex Textiles Industries Co., Ltd. | 新加坡 | 5 | $4.0K | 女式合成纤维裤、弹性针织布 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.5K | 未梳棉纱、涤棉纱线 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 其他硫化橡胶制品 | Ningbo Sunnylux Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $980 |
| 2026-04-28 | 钢铁链零件 | Quanzhou Kaijia Machinery Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 钢铁链零件 | Quanzhou Kaijia Machinery Co., Ltd. | 中国 | $610 |
| 2026-04-28 | 钢铁链零件 | Quanzhou Kaijia Machinery Co., Ltd. | 中国 | $334 |
| 2026-04-28 | 钢铁链零件 | Quanzhou Kaijia Machinery Co., Ltd. | 中国 | $334 |
| 2026-04-28 | 钢铁链零件 | Quanzhou Kaijia Machinery Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 钢铁链零件 | Quanzhou Kaijia Machinery Co., Ltd. | 中国 | $610 |
| 2026-03-16 | 其他硫化橡胶制品 | Zhenjiang Yijiang Machinery Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-02-09 | 其他车辆零件 | YIJUE CONSTRUCTION MACHINERY PARTS CO., LIMITED | 中国 | $20 |
| 2026-02-09 | 其他车辆零件 | YIJUE CONSTRUCTION MACHINERY PARTS CO., LIMITED | 中国 | $12 |
出口(共 145)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 其他油类添加剂 | Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $553 |
| 2026-06-04 | 其他化学制剂 | Saigon Precision Co., Ltd. | — | $321 |
| 2026-06-04 | 其他化学制剂 | Saigon Precision Co., Ltd. | — | $313 |
| 2026-05-26 | 其他化学制剂 | Whitex Textiles Industries Co., Ltd. | 越南 | $283 |
| 2026-05-26 | 其他化学制剂 | Whitex Textiles Industries Co., Ltd. | 越南 | $468 |
| 2026-05-20 | 其他化学制剂 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $321 |
| 2026-05-20 | 其他化学制剂 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $313 |
| 2026-05-18 | 其他化学制剂 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-05-18 | 其他化学制剂 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-05-05 | 其他化学制剂 | Whitex Textiles Industries Co., Ltd. | 越南 | $849 |