Phuc Lai Thanh Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 自行式压路机
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Phúc Lai Thành
30
进口笔数
0
出口笔数
$1.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600625758 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5X8UE0C |
| 成立日期 | 2009-06-11 |
| 联系地址 | Tổ 3, Thị Trấn Xuân Trường, Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚC LAI THÀNH |
| 企业英文名称 | PHUC LAI THANH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 3, Xã Xuân Trường, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842283507247 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99.866亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 843050 | 自推进挖土机 |
| 847910 | 工程机械 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842951 | 前端装载机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $869.5K |
| 德国 | 11 | $502.6K |
| 瑞典 | 1 | $20.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | 13 | $568.2K | 非竹编结品、防水鞋 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $495.2K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $236.7K | 360度挖掘机、其他钢铁制品 |
| Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.0K | 玩具模型、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $37.9K | 360度挖掘机、自推进起重机 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 自行式压路机 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $28.1K |
| 2026-04-07 | 自行式压路机 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 德国 | $31.0K |
| 2026-04-07 | 自行式压路机 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 德国 | $31.0K |
| 2026-04-07 | 自行式压路机 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $28.1K |
| 2026-04-06 | 工程机械 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 德国 | $28.1K |
| 2026-04-06 | 工程机械 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 德国 | $28.1K |
| 2026-03-23 | 自行式压路机 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 德国 | $21.0K |
| 2026-03-23 | 自行式压路机 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 德国 | $21.0K |
| 2026-03-20 | 自行式压路机 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $32.0K |
| 2026-03-20 | 自行式压路机 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 德国 | $31.6K |