Binh Minh Investment Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 853 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị ĐầU Tư BìNH MINH
853
进口笔数
21
出口笔数
$72.23M
进口金额
$2.46M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-14
最近出口
85
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108700818 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGW86AK5 |
| 成立日期 | 2019-04-12 |
| 联系地址 | Khu dịch vụ sân bay Gia Lâm, Tổ 1, đường dẫn cầu Vĩnh Tuy, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐẦU TƯ BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | BINH MINH INVESTMENT EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu dịch vụ sân bay Gia Lâm, Tổ 1, đường dẫn cầu Vĩnh Tuy, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84968330999 |
| 邮箱 | Cskh.mbm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 843141 | 机械零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841221 | 液压直线马达 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 190 | $27.33M |
| 印度 | 126 | $18.15M |
| 日本 | 421 | $12.68M |
| 中国 | 261 | $10.16M |
| 德国 | 75 | $2.58M |
| 马来西亚 | 44 | $733.2K |
| 越南 | 37 | $158.7K |
| 韩国 | 87 | $151.1K |
| 菲律宾 | 51 | $60.8K |
| 美国 | 39 | $53.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 5 | $1.55M |
| 老挝 | 5 | $490.8K |
| 斯里兰卡 | 1 | $405.0K |
| 新加坡 | 2 | $10.7K |
| 德国 | 5 | $2.9K |
| 中国 | 2 | $2.6K |
| 泰国 | 1 | $26 |
贸易伙伴
上游供应商(共 85)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kobelco Construction Machinery Southeast Asia Co., Ltd. | 泰国 | 144 | $28.60M | 360度挖掘机、过滤净化器零件 |
| Dynapac Road Equipment Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 79 | $13.98M | 自行式压路机、工程机械 |
| Kobelco Construction Machinery Southeast Asia Co., Ltd. | 新加坡 | 124 | $3.54M | 内燃机滤油器、垫片套装 |
| Kobelco Construction Machinery Southeast Asia Co., Ltd. | 中国 | 26 | $2.11M | 360度挖掘机、其他钢弹簧 |
| Kobelco Construction Machinery Southeast Asia Co., Ltd. | 日本 | 102 | $1.50M | 其他钢铁制品、内燃机滤油器 |
| Tozai Boeki Co., Ltd. | 日本 | 23 | $1.12M | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Kobelco International (S) Co., Ltd. | 新加坡 | 45 | $657.1K | 内燃机滤油器、土方机械零件 |
| Dynapac GmbH | 德国 | 52 | $198.8K | 内燃机滤油器、土方机械零件 |
| Fayat (Tianjin) Trading Co., Ltd. | 中国 | 37 | $148.9K | 土方机械零件、功能机器零件 |
| Dynapac Road Construction Equipment (India) Pvt. Ltd. | 印度 | 25 | $79.0K | 土方机械零件、自行式压路机 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dynapac Road Equipment Asia Pacific | 印度 | 2 | $1.54M | 自行式压路机 |
| Senok Trade Combine (Private) Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $405.0K | 自推进起重机 |
| Nam Lao Trading & Services Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $213.4K | 非轻质石油、公交卡车轮胎 |
| Coecco Mineral Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $161.6K | 360度挖掘机 |
| Bosala Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $58.2K | 食品机械零件、钢制容器(>300升) |
| K.S.T. Group Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $48.9K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Kobelco Construction Machinery Southeast Asia Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $10.3K | 其他钢铁制品、液压直线马达 |
| Dynapac Road Construction Equipment (India) Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $8.7K | 土方机械零件、其他钢铁管件 |
| Xekaman 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $8.6K | 电能、钢铁螺钉螺栓 |
| Dynapac GmbH | 德国 | 5 | $2.9K | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 853)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 不锈钢管件 | KOBELCO INTERNATIONAL (S) CO. | 日本 | $10 |
| 2026-04-29 | 不锈钢管件 | KOBELCO INTERNATIONAL (S) CO. | 日本 | $10 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | KOBELCO INTERNATIONAL (S) CO. | 菲律宾 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 内燃机滤油器 | KOBELCO CONSTRUCTION MACHINERY SOUTHEAST ASIA CO., LTD. | 泰国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 发动机空气滤清器 | KOBELCO CONSTRUCTION MACHINERY SOUTHEAST ASIA CO., LTD. | 韩国 | $227 |
| 2026-04-28 | 金属复合垫圈 | KOBELCO CONSTRUCTION MACHINERY SOUTHEAST ASIA CO., LTD. | 日本 | $188 |
| 2026-04-28 | 金属复合垫圈 | KOBELCO CONSTRUCTION MACHINERY SOUTHEAST ASIA CO., LTD. | 日本 | $59 |
| 2026-04-28 | 内燃机滤油器 | KOBELCO CONSTRUCTION MACHINERY SOUTHEAST ASIA CO., LTD. | 泰国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 金属复合垫圈 | KOBELCO CONSTRUCTION MACHINERY SOUTHEAST ASIA CO., LTD. | 日本 | $59 |
| 2026-04-28 | 金属复合垫圈 | KOBELCO CONSTRUCTION MACHINERY SOUTHEAST ASIA CO., LTD. | 日本 | $188 |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 360度挖掘机 | COECCO MINERAL SOLE CO LTD | 老挝 | $161.6K |
| 2026-03-25 | 自推进起重机 | SENOK TRADE COMBINE (PRIVATE) LTD | 斯里兰卡 | $405.0K |
| 2025-12-29 | 360度挖掘机 | BOSALA CO LTD | 老挝 | $58.2K |
| 2025-09-17 | 内燃机滤油器 | KOBELCO CONSTRUCTION MACHINERY SOUTHEAST ASIA CO., LTD. | 泰国 | $12 |
| 2025-09-17 | 内燃机滤油器 | KOBELCO CONSTRUCTION MACHINERY SOUTHEAST ASIA CO., LTD. | 泰国 | $14 |
| 2025-09-10 | 齿轮及变速器 | KOBELCO CONSTRUCTION MACHINERY SOUTHEAST ASIA CO., LTD. | 中国 | $85 |
| 2025-09-10 | 土方机械零件 | KOBELCO CONSTRUCTION MACHINERY SOUTHEAST ASIA CO., LTD. | 中国 | $69 |
| 2025-09-10 | 轴承座 | KOBELCO CONSTRUCTION MACHINERY SOUTHEAST ASIA CO., LTD. | 中国 | $277 |
| 2025-06-10 | 机械零件 | Xekaman 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | $8.6K |
| 2025-03-04 | 电力控制板 | DYNAPAC GMBH | 德国 | $550 |