Binh Minh Investment Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 946 笔 · 主营 360度挖掘机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị ĐầU Tư BìNH MINH

946
进口笔数
23
出口笔数
$81.96M
进口金额
$2.52M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-26
最近出口
87
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.72M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $920.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $479.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.18M · 18 笔出口 $540 · 1 笔2024-02进口 $2.10M · 22 笔出口 $48.9K · 1 笔2024-03进口 $1.05M · 22 笔出口 $1.54M · 3 笔2024-04进口 $3.56M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.59M · 22 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-06进口 $452.0K · 12 笔出口 $422 · 1 笔2024-07进口 $2.13M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.09M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.53M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $861.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $538.8K · 20 笔出口 $451 · 2 笔2024-12进口 $1.21M · 30 笔出口 $213.4K · 1 笔2025-01进口 $680.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.67M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.05M · 21 笔出口 $550 · 1 笔2025-04进口 $1.63M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.75M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.78M · 31 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-07进口 $3.54M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.74M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.60M · 25 笔出口 $457 · 2 笔2025-10进口 $1.13M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $784.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.79M · 32 笔出口 $58.2K · 1 笔2026-01进口 $804.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.40M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.36M · 29 笔出口 $405.0K · 1 笔2026-04进口 $9.72M · 27 笔出口 $161.6K · 1 笔2026-05进口 $2.67M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $5.72M · 35 笔出口 $3.8K · 1 笔2026-07进口 $1.34M · 27 笔出口 $60.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $920.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $479.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.18M · 18 笔出口 $540 · 1 笔2024-02进口 $2.10M · 22 笔出口 $48.9K · 1 笔2024-03进口 $1.05M · 22 笔出口 $1.54M · 3 笔2024-04进口 $3.56M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.59M · 22 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-06进口 $452.0K · 12 笔出口 $422 · 1 笔2024-07进口 $2.13M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.09M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.53M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $861.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $538.8K · 20 笔出口 $451 · 2 笔2024-12进口 $1.21M · 30 笔出口 $213.4K · 1 笔2025-01进口 $680.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.67M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.05M · 21 笔出口 $550 · 1 笔2025-04进口 $1.63M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.75M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.78M · 31 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-07进口 $3.54M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.74M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.60M · 25 笔出口 $457 · 2 笔2025-10进口 $1.13M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $784.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.79M · 32 笔出口 $58.2K · 1 笔2026-01进口 $804.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.40M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.36M · 29 笔出口 $405.0K · 1 笔2026-04进口 $9.72M · 27 笔出口 $161.6K · 1 笔2026-05进口 $2.67M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $5.72M · 35 笔出口 $3.8K · 1 笔2026-07进口 $1.34M · 27 笔出口 $60.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108700818
企查查编码QVNGW86AK5
成立日期2019-04-12
联系地址Khu dịch vụ sân bay Gia Lâm, Tổ 1, đường dẫn cầu Vĩnh Tuy, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐẦU TƯ BÌNH MINH
企业英文名称BINH MINH INVESTMENT EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu dịch vụ sân bay Gia Lâm, Tổ 1, đường dẫn cầu Vĩnh Tuy, Phường Long Biên, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84968330999
邮箱Cskh.mbm@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842952360度挖掘机
842123内燃机滤油器
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
401699其他硫化橡胶制品
848410金属复合垫圈
848490垫片套装
842131发动机空气滤清器
848180阀门龙头
843149土方机械零件

出口

HS 编码产品
842952360度挖掘机
843149土方机械零件
841330发动机泵
842940自行式压路机
843141机械零件
848330轴承座
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品
732690其他钢铁制品
841221液压直线马达

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国218$32.42M
印度135$20.16M
日本457$13.54M
中国291$11.04M
德国89$3.32M
马来西亚46$789.2K
越南43$204.5K
韩国96$177.5K
菲律宾53$61.2K
美国42$56.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度5$1.55M
老挝6$550.8K
斯里兰卡1$405.0K
新加坡2$10.7K
德国6$6.7K
中国2$2.6K
泰国1$26

贸易伙伴

上游供应商(共 87)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kobelco Construction Machinery Southeast Asia Co., Ltd.泰国188$34.56M360度挖掘机、内燃机滤油器
Dynapac Road Equipment Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡79$13.98M自行式压路机、工程机械
Nippon Express (Singapore) Pte. Ltd.新加坡125$3.54M其他电路开关装置、其他测量仪器
Kobelco Construction Machinery Southeast Asia Co., Ltd.中国26$2.11M360度挖掘机、其他钢弹簧
Kobelco Construction Machinery Japan Co., Ltd.日本28$1.55M360度挖掘机、自推进起重机
Kobelco Construction Machinery Southeast Asia Co., Ltd.日本102$1.50M其他钢铁制品、内燃机滤油器
Kobelco International (S) Co., Pte. Ltd.新加坡51$672.0K内燃机滤油器、土方机械零件
Dynapac GmbH德国49$198.4K内燃机滤油器、土方机械零件
Fayat (Tianjin) Trading Co., Ltd.中国37$152.7K土方机械零件、功能机器零件
Dynapac Road Construction Equipment (India) Pvt. Ltd.印度25$79.0K土方机械零件、自行式压路机

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dynapac Road Equipment Asia Pacific印度2$1.54M自行式压路机
SENOK TRADE COMBINE (PRIVATE) LIMITED斯里兰卡1$405.0K自推进起重机
Nam Lao Trading & Services Co., Ltd.老挝1$213.4K非轻质石油、公交卡车轮胎
Coecco Mineral Sole Co., Ltd.老挝1$161.6K360度挖掘机
CONG TY TNHH HOP TAC KINH TE 385 TINH ATTAPEU老挝1$60.0K360度挖掘机
Bosala Co., Ltd.老挝1$58.2K食品机械零件、其他离心机
K.S.T. Group Sole Co., Ltd.老挝1$48.9K360度挖掘机、前端装载机
Nippon Express (Singapore) Pte. Ltd.新加坡1$10.3K土方机械零件、轴承座
Dynapac Road Construction Equipment (India) Pvt. Ltd.印度2$8.7K土方机械零件、其他钢铁管件
Dynapac GmbH德国5$2.9K土方机械零件、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 946)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31车用线束Kobelco Construction Machinery Southeast Asia Co., Ltd.印度尼西亚$194
2026-07-31金属增强橡胶管Kobelco Construction Machinery Southeast Asia Co., Ltd.日本$19
2026-07-31车用线束Kobelco Construction Machinery Southeast Asia Co., Ltd.日本$636
2026-07-31金属增强橡胶管Kobelco Construction Machinery Southeast Asia Co., Ltd.日本$57
2026-07-31金属增强橡胶管Kobelco Construction Machinery Southeast Asia Co., Ltd.日本$371
2026-07-31金属增强橡胶管Kobelco Construction Machinery Southeast Asia Co., Ltd.日本$366
2026-07-31金属复合垫圈Kobelco Construction Machinery Southeast Asia Co., Ltd.日本$28
2026-07-31垫片套装Kobelco Construction Machinery Southeast Asia Co., Ltd.日本$240
2026-07-31车用线束Kobelco Construction Machinery Southeast Asia Co., Ltd.日本$355
2026-07-31金属增强橡胶管Kobelco Construction Machinery Southeast Asia Co., Ltd.日本$22

出口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-26360度挖掘机CONG TY TNHH HOP TAC KINH TE 385 TINH ATTAPEU老挝$60.0K
2026-06-23教学演示仪器Wirtgen GmbH德国$3.8K
2026-04-14360度挖掘机Coecco Mineral Sole Co., Ltd.老挝$161.6K
2026-03-25自推进起重机SENOK TRADE COMBINE (PRIVATE) LIMITED斯里兰卡$405.0K
2025-12-29360度挖掘机Bosala Co., Ltd.老挝$58.2K
2025-09-17内燃机滤油器Kobelco Construction Machinery Southeast Asia Co., Ltd.泰国$12
2025-09-17内燃机滤油器Kobelco Construction Machinery Southeast Asia Co., Ltd.泰国$14
2025-09-10齿轮及变速器Kobelco Construction Machinery Southeast Asia Co., Ltd.中国$85
2025-09-10土方机械零件Kobelco Construction Machinery Southeast Asia Co., Ltd.中国$69
2025-09-10轴承座Kobelco Construction Machinery Southeast Asia Co., Ltd.中国$277

相关企业 · 同类产品

Binh Minh Investment Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →