Thien Tan Mechanical One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 211 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN Cơ GIớI THIêN TâN
211
进口笔数
0
出口笔数
$1.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
40
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317013706 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5AMHX32 |
| 成立日期 | 2021-11-04 |
| 联系地址 | Văn phòng 02, Tầng 8, Tòa nhà Pearl plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ GIỚI THIÊN TÂN |
| 企业英文名称 | THIEN TAN MECHANICAL ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 1, Tầng 9, Tòa nhà Pearl plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | 097754091 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 731511 | 滚子链 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 401220 | 旧橡胶轮胎 |
| 401694 | 橡胶防撞垫 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 198 | $1.10M |
| 中国 | 15 | $78.2K |
| 韩国 | 16 | $45.7K |
| 美国 | 8 | $35.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinoaer City (Xiamen) Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 35 | $235.2K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Ningbo Xiaohe Trade Co., Ltd. | 中国 | 39 | $221.4K | 360度挖掘机、750W-75kW交流电机 |
| Tianjin Sanyou Mechanical Equipment Sales Co., Ltd. | 中国 | 19 | $137.6K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
| Qinmin Machinery & Equipment Operation Department | 中国 | 18 | $116.9K | 360度挖掘机、土方机械零件 |
| I BE Shipping International Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $97.3K | 其他绳缆、非电动叉车 |
| Zhangzhou Sida Machinery Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $89.1K | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| A & A Patel Family Pty Ltd | 澳大利亚 | 13 | $85.3K | 其他钢铁废料、铜废料 |
| Lianjiang County Fujian Hexinda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $74.4K | 车辆制动零件、360度挖掘机 |
| Ong Chi Wan | 新加坡 | 6 | $34.1K | 钢制编织带、滚子链 |
| Ah Chi Quan | 新加坡 | 4 | $9.7K | 750W-75kW交流电机、钢制编织带 |
近期贸易明细
进口(共 211)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 360度挖掘机 | QINMIN MACHINERY & EQUIPMENT OPERATION DEPARTMENT | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 360度挖掘机 | QINMIN MACHINERY & EQUIPMENT OPERATION DEPARTMENT | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 360度挖掘机 | QINMIN MACHINERY & EQUIPMENT OPERATION DEPARTMENT | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 360度挖掘机 | QINMIN MACHINERY & EQUIPMENT OPERATION DEPARTMENT | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 360度挖掘机 | QINMIN MACHINERY & EQUIPMENT OPERATION DEPARTMENT | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 360度挖掘机 | QINMIN MACHINERY & EQUIPMENT OPERATION DEPARTMENT | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 非电动叉车 | I BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD | 日本 | $495 |
| 2026-04-23 | 钢铁链条零件 | I BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD | 日本 | $62 |
| 2026-04-23 | 滚子链 | I BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 钢铁链条零件 | I BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD | 日本 | $62 |