Steppe Development & Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 360度挖掘机

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Thảo Nguyên

132
进口笔数
0
出口笔数
$3.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $251.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $37.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $62.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $102.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $65.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $90.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $121.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $51.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $198.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $147.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $81.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $121.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $108.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $187.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $91.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $106.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $126.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $72.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $105.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $75.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $251.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $90.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $109.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $66.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $117.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $140.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $99.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $36.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $82.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $149.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $37.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $62.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $102.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $65.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $90.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $121.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $51.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $198.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $147.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $81.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $121.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $108.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $187.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $91.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $106.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $126.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $72.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $105.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $75.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $251.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $90.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $109.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $66.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $117.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $140.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $99.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $36.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $82.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $149.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106487697
企查查编码QVNSV06NAJ
成立日期2014-03-19
联系地址Số 9/64 Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THẢO NGUYÊN
企业英文名称STEPPE DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9/64 Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话+84902268604
邮箱thaonguyen190314@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本286.89亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842952360度挖掘机
842940自行式压路机
842720非电动叉车
843141机械零件
842911履带推土机
842649自推进起重机
843149土方机械零件
847910工程机械
85016175kVA以下交流发电机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本132$3.69M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yk Shoji Co., Ltd.日本28$949.7K360度挖掘机、前端装载机
Arai Logistics Co., Ltd.日本22$650.9K360度挖掘机、非电动叉车
JEN Corp.日本23$638.7K360度挖掘机、前端装载机
Arai Shoji Co., Ltd.日本9$410.5K360度挖掘机、非电动叉车
Kobelco Construction Machinery Japan Co., Ltd.日本14$314.8K360度挖掘机、自推进起重机
Kobelco Construction Machinery International Trading Co., Ltd.日本4$131.4K360度挖掘机、其他机械铲
THI Corp.日本9$117.5K360度挖掘机、自行式压路机
Komatsu Used Equipment Corp日本7$114.7K360度挖掘机、电动叉车
Green Corp Oration Co., Ltd.日本4$102.5K360度挖掘机、非自动电阻焊机
Onaga Shoji Co., Ltd.日本3$40.4K360度挖掘机、其他机械铲

近期贸易明细

进口(共 132)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28360度挖掘机JEN CORP日本$3.4K
2026-04-28360度挖掘机JEN CORP日本$5.7K
2026-04-28360度挖掘机JEN CORP日本$6.3K
2026-04-28360度挖掘机JEN CORP日本$7.5K
2026-04-28360度挖掘机JEN CORP日本$3.4K
2026-04-28360度挖掘机JEN CORP日本$7.3K
2026-04-28360度挖掘机JEN CORP日本$5.7K
2026-04-28土方机械零件JEN CORP日本$62
2026-04-28360度挖掘机JEN CORP日本$6.3K
2026-04-28360度挖掘机JEN CORP日本$7.5K

相关企业 · 同类产品

Steppe Development & Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →