Steppe Development & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Thảo Nguyên
132
进口笔数
0
出口笔数
$3.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106487697 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSV06NAJ |
| 成立日期 | 2014-03-19 |
| 联系地址 | Số 9/64 Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THẢO NGUYÊN |
| 企业英文名称 | STEPPE DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9/64 Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84902268604 |
| 邮箱 | thaonguyen190314@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 286.89亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 843141 | 机械零件 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 847910 | 工程机械 |
| 850161 | 75kVA以下交流发电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 132 | $3.69M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | 28 | $949.7K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | 22 | $650.9K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| JEN Corp. | 日本 | 23 | $638.7K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Arai Shoji Co., Ltd. | 日本 | 9 | $410.5K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Kobelco Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | 14 | $314.8K | 360度挖掘机、自推进起重机 |
| Kobelco Construction Machinery International Trading Co., Ltd. | 日本 | 4 | $131.4K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| THI Corp. | 日本 | 9 | $117.5K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
| Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | 7 | $114.7K | 360度挖掘机、电动叉车 |
| Green Corp Oration Co., Ltd. | 日本 | 4 | $102.5K | 360度挖掘机、非自动电阻焊机 |
| Onaga Shoji Co., Ltd. | 日本 | 3 | $40.4K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
近期贸易明细
进口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $5.7K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $6.3K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $7.5K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $7.3K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $5.7K |
| 2026-04-28 | 土方机械零件 | JEN CORP | 日本 | $62 |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $6.3K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $7.5K |