Hoang Trang Han Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 322 笔 · 主营 彩色牛仔布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOàNG TRANG HâN
322
进口笔数
0
出口笔数
$826.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700859365 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG9KPM0M |
| 成立日期 | 2022-02-16 |
| 联系地址 | Thôn 3, Xã Hòa Hậu, Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG TRANG HÂN |
| 企业英文名称 | HOANG TRANG HAN COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 3, Xã Nam Lý, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6491 - Hoạt động cho thuê tài chính 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6630 - Hoạt động quản lý quỹ 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84988898639 |
| 邮箱 | Dieulinh.vu95@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520942 | 彩色牛仔布 |
| 521142 | 200克以上牛仔布 |
| 520922 | 漂白棉斜纹布 |
| 520912 | 未漂白棉斜纹布 |
| 520210 | 棉纱废料 |
| 520843 | 色织棉斜纹布 |
| 520949 | 200g/m2以上棉色织布 |
| 521120 | 漂白棉混纺布 |
| 550510 | 合成纤维废料 |
| 521149 | 混纺机织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 322 | $824.6K |
| 中国 | 2 | $2.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 237 | $538.8K | 彩色牛仔布、精梳棉纱 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 新加坡 | 78 | $224.8K | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
| XDD TEXTILE COMPANY LIMITED | 新加坡 | 51 | $39.2K | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
| Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $21.8K | 棉针织T恤及背心、染色棉针织布 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.3K | 未梳棉纱、聚酯混纺纱 |
近期贸易明细
进口(共 322)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 棉纱废料 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2026-07-24 | 合成纤维废料 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $167 |
| 2026-07-24 | 棉纱废料 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $5.4K |
| 2026-07-17 | 合成纤维废料 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $297 |
| 2026-07-17 | 合成纤维废料 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $740 |
| 2026-07-08 | 彩色牛仔布 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $181 |
| 2026-07-08 | 彩色牛仔布 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $43 |
| 2026-07-08 | 200克以上牛仔布 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $42 |
| 2026-07-08 | 彩色牛仔布 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-07-08 | 200克以上牛仔布 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $18 |