Minh Sa Investment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư MINH SA

1
进口笔数
51
出口笔数
$11.4K
进口金额
$3.48M
出口金额
2023-05-17
最近进口
2026-03-04
最近出口
1
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $763.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $120.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $198.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $138.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $176.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $285.2K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $763.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $642 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $314 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $498.4K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $115.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $78.4K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $280.9K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $55.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $120.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $198.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $138.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $176.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $285.2K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $763.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $642 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $314 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $498.4K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $115.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $78.4K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $280.9K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $55.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108206398
企查查编码QVNSH4N3FB
成立日期2018-03-30
联系地址Số nhà 11 ngõ 193/94 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MINH SA
企业英文名称MINH SA INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 11 ngõ 193/94 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话02432011647
邮箱van.nguyen@msai.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本110亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
844332单功能打印机
900150非玻璃眼镜片
903149其他光学测量仪
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
732690其他钢铁制品
681490云母制品
847989其他功能机器
847190数据处理机
842240包装机械
842290机械零件
854370其他电气设备
401699其他硫化橡胶制品
482190未印刷标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚1$8.5K
日本1$2.5K
泰国1$385

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南50$3.36M
泰国1$120.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoya Lens Thailand Ltd.泰国1$11.4K非玻璃眼镜片、其他玻璃制品

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoya Lens Vietnam Ltd.越南20$1.45M其他钢铁制品、其他塑料制品
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南18$1.33M其他钢铁制品、其他塑料制品
Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch越南8$519.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hoya Lens Thailand Ltd.泰国1$120.7K非玻璃眼镜片、其他玻璃制品
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.新加坡2$56.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南1$157LED发光二极管、半导体器件零件
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南1$157其他钢铁制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-17非玻璃眼镜片HOYA LENS THAILAND LTD泰国$69
2023-05-17瓦楞纸箱HOYA LENS THAILAND LTD泰国$108
2023-05-17非玻璃眼镜片HOYA LENS THAILAND LTD泰国$69
2023-05-17单功能打印机HOYA LENS THAILAND LTD马来西亚$8.5K
2023-05-17其他测量仪器HOYA LENS THAILAND LTD日本$404
2023-05-17其他纸制品HOYA LENS THAILAND LTD泰国$8
2023-05-17其他塑料包装制品HOYA LENS THAILAND LTD泰国$61
2023-05-17其他光学测量仪HOYA LENS THAILAND LTD日本$2.1K
2023-05-17其他塑料包装制品HOYA LENS THAILAND LTD泰国$61
2023-05-17其他纸制品HOYA LENS THAILAND LTD泰国$9

出口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-04数据处理机CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM越南$26.5K
2026-03-04其他测量仪器CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM越南$29.1K
2026-01-19其他钢铁制品HOYA LENS VIETNAM LTD越南$978
2026-01-05其他钢铁制品CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM越南$978
2025-12-22其他钢铁制品HOYA LENS VIETNAM LTD越南$54
2025-12-22其他钢铁制品HOYA LENS VIETNAM LTD越南$488
2025-12-22其他铝制品HOYA LENS VIETNAM LTD越南$56
2025-12-22其他铝制品HOYA LENS VIETNAM LTD越南$68
2025-12-22其他钢铁制品HOYA LENS VIETNAM LTD越南$82
2025-12-09其他铝制品CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM越南$68

相关企业 · 同类产品

Minh Sa Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →