Nghia Hoang Phuc Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2,911 笔 · 主营 金属框架座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NGHĩA HOàNG PHúC
5
进口笔数
2,911
出口笔数
$16.6K
进口金额
$31.07M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702777949 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1R4JPWM |
| 成立日期 | 2019-06-05 |
| 联系地址 | Lô 2D3, 2D4, đường CN3, CN8 và CN10, KCN Tân Bình, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHĨA HOÀNG PHÚC |
| 企业英文名称 | NGHIA HOANG PHUC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Chỉ được hoạt động khi ngành, nghề sản xuất kinh doanh phù hợp với quy hoạch, được thu hút đầu tư vào khu công nghiệp và hoàn thành đầy đủ các thủ tục xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +842743990903 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 844319 | 其他印刷机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $16.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 307 | $5.79M |
| 德国 | 347 | $3.06M |
| 罗马尼亚 | 176 | $2.98M |
| 瑞士 | 430 | $2.98M |
| 意大利 | 199 | $2.97M |
| 美国 | 392 | $2.82M |
| 英国 | 130 | $2.17M |
| 比利时 | 59 | $1.32M |
| 阿联酋 | 134 | $1.25M |
| 瑞典 | 141 | $1.10M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huzhou Yingchuang Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 其他钢铁制品、其他电气开关 |
| IKEA Components (China) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $7.9K | 钢铁螺钉螺栓、家具配件 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IKEA Supply AG | 西班牙 | 307 | $5.79M | 木制座椅、其他纺织制品 |
| IKEA Supply AG | 波黑 | 560 | $5.15M | 其他纺织制品、不锈钢家用制品 |
| IKEA Supply AG | 德国 | 347 | $3.06M | 其他纺织制品、棉制床品 |
| IKEA Supply AG | 罗马尼亚 | 176 | $2.98M | 木制座椅、其他纺织制品 |
| IKEA Supply AG | 意大利 | 199 | $2.97M | 其他纺织制品、其他木家具 |
| IKEA Supply AG | 美国 | 392 | $2.82M | 软垫木座椅、其他木家具 |
| IKEA Supply AG | 阿联酋 | 134 | $1.25M | 其他纺织制品、木制座椅 |
| IKEA Supply AG | 瑞典 | 141 | $1.10M | 木制座椅、其他木家具 |
| IKEA Supply AG | 法国 | 140 | $1.08M | 植物纤维制品、木制座椅 |
| IKEA Supply AG | 中国 | 93 | $696.0K | 其他纺织制品、其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他螺纹紧固件 | IKEA COMPONENTS (CHINA) CO LTD | 中国 | $931 |
| 2026-04-06 | 其他螺纹紧固件 | IKEA COMPONENTS (CHINA) CO LTD | 中国 | $931 |
| 2024-08-28 | 其他印刷机 | HUZHOU YINGCHUANG PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2024-08-15 | 其他螺纹紧固件 | IKEA COMPONENTS (CHINA) CO LTD | 中国 | $60 |
| 2024-08-08 | 其他螺纹紧固件 | IKEA COMPONENTS (CHINA) CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-11-20 | 其他螺纹紧固件 | IKEA COMPONENTS (CHINA) CO LTD | 中国 | $3.3K |
出口(共 2,911)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 金属框架座椅 | IKEA SUPPLY AG | 瑞士 | $512 |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | IKEA SUPPLY AG | 瑞士 | $503 |
| 2026-04-27 | 金属框架座椅 | IKEA SUPPLY AG | 瑞士 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 金属框架座椅 | IKEA SUPPLY AG | 瑞士 | $3.6K |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | IKEA SUPPLY AG | 瑞士 | $503 |
| 2026-04-27 | 金属框架座椅 | IKEA SUPPLY AG | 瑞士 | $4.5K |
| 2026-04-27 | 金属框架座椅 | IKEA SUPPLY AG | 瑞士 | $256 |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | IKEA SUPPLY AG | 瑞士 | $3.0K |
| 2026-04-27 | 金属框架座椅 | IKEA SUPPLY AG | 瑞士 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | IKEA SUPPLY AG | 瑞士 | $1.1K |