Dong Dong International Trade Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 91 笔 · 主营 热带木薄板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI QUốC Tế TRốNG ĐồNG
0
进口笔数
91
出口笔数
$0
进口金额
$4.58M
出口金额
—
最近进口
2023-09-14
最近出口
0
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110268585 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7SVB41P |
| 成立日期 | 2023-03-01 |
| 联系地址 | Tầng 4, Số 229 Đường Quang Trung, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ TRỐNG ĐỒNG |
| 企业英文名称 | TRONG DONG INTERNATIONAL TRADE PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Số 229 Đường Quang Trung, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | +84378548441 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 89 | $4.57M |
贸易伙伴
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Lanzhao Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.44M | 热带木薄板、未加工宝石 |
| Hanzhong Zhirui Changyou Industrial Co., Ltd. | 中国 | 8 | $470.4K | 热带木薄板、其他纸制品 |
| Hangzhou Jiageyouyou Vegetable & Fruit Co., Ltd. | 中国 | 7 | $425.6K | 热带木薄板 |
| Shenzhen Weibihong Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $414.4K | 热带木薄板、湿牛马皮 |
| Shenzhen Boyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $296.8K | 热带木薄板、木制座椅 |
| Luzhou Fengsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $285.6K | 热带木薄板、其他切割石制品 |
| Zhangzhou Bei Lei Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $268.8K | 热带木薄板、其他鲜果 |
| Shandong Longgo Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $224.0K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Shenzhen Angxin Construction Engineering Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $201.6K | 热带木薄板 |
| Shenzhen Yongwei Industrial Co., Ltd. | 中国 | 6 | $190.4K | 热带木薄板 |
近期贸易明细
出口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-14 | 热带木薄板 | WOOD TEAM D O O | — | $6.1K |
| 2023-07-14 | 热带木薄板 | WOOD TEAM D O O | — | $7.5K |
| 2023-06-12 | 热带木薄板 | SHENZHEN CHENGLIMING INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $11.2K |
| 2023-06-10 | 热带木薄板 | SHENZHEN CHENGLIMING INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $16.8K |
| 2023-06-09 | 热带木薄板 | QINGDAO JU FAN MING CHUANG TRADING CO., LTD | 中国 | $44.8K |
| 2023-06-09 | 热带木薄板 | JIAXING ZHUOWEI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2023-06-09 | 热带木薄板 | QINGDAO JU FAN MING CHUANG TRADING CO., LTD | 中国 | $16.8K |
| 2023-06-09 | 热带木薄板 | XIAMEN LUCENCY SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2023-06-08 | 热带木薄板 | SHENZHEN LANZHAO TRADING CO LTD | 中国 | $56.0K |
| 2023-05-10 | 热带木薄板 | ZHANGZHOU ZHULIAN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $33.6K |