Nguyen Lam Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 热带木薄板
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Nguyễn Lâm Phát
1
进口笔数
62
出口笔数
$4.5K
进口金额
$884.5K
出口金额
2025-11-21
最近进口
2026-03-28
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600942784 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAYW9RNE |
| 成立日期 | 2009-05-25 |
| 联系地址 | 90/10, khu phố 12, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYỄN LÂM PHÁT |
| 企业英文名称 | NGUYEN LAM PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 90/10, khu phố 12, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thi công lắp đặt thiết bị điện dân dụng, công nghiệp, thiết bị tự động hóa. Mua bán thiết bị và linh kiện ngành điện, thiết bị và máy móc ngành công nghiệp, sản phẩm từ: gỗ, ván lạng, ván ép. Sản xuất, lắp ráp máy chế biến gỗ, lò hơi, lò sấy. Sản xuất ván ép. Gia công uốn, ép gỗ./.(không sản xuất, gia công, lắp ráp, chứa hàng tại trụ sở) |
| 电话 | +84909150790 |
| 邮箱 | nguyenlamphat.uc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440325 | 针叶木≥15厘米 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $4.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 59 | $834.6K |
| 英国 | 2 | $34.7K |
| 日本 | 1 | $15.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nippon Paper Lumber Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.5K | 6mm以上木材、木工机床刀片 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lunico Co., Ltd. | 韩国 | 38 | $566.4K | 热带木薄板、木制座椅 |
| Wooein International Corp | 韩国 | 17 | $232.0K | 热带木薄板、木制家具零件 |
| Ho Kook Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $36.2K | 热带木薄板 |
| Vietnam HK Building Materials Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.2K | 9mm以上MDF板、非热带木门 |
| Innospace Home Decor Ltd. | 英国 | 1 | $16.5K | 卧室木家具、木制家具零件 |
| Sojitz Building Materials Corporation | 日本 | 1 | $15.1K | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 针叶木≥15厘米 | NIPPON PAPER LUMBER CO LTD | 日本 | $4.5K |
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 热带木薄板 | Lunico Co., Ltd. | 韩国 | $945 |
| 2026-03-28 | 热带木薄板 | Lunico Co., Ltd. | 韩国 | $945 |
| 2026-03-28 | 热带木薄板 | Lunico Co., Ltd. | 韩国 | $3.4K |
| 2026-03-28 | 热带木薄板 | Lunico Co., Ltd. | 韩国 | $3.5K |
| 2026-03-28 | 热带木薄板 | Lunico Co., Ltd. | 韩国 | $496 |
| 2026-03-28 | 热带木薄板 | Lunico Co., Ltd. | 韩国 | $471 |
| 2026-03-28 | 热带木薄板 | Lunico Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |
| 2026-03-28 | 热带木薄板 | Lunico Co., Ltd. | 韩国 | $2.9K |
| 2026-03-13 | 热带木薄板 | Lunico Co., Ltd. | 韩国 | $2.9K |
| 2026-03-13 | 热带木薄板 | Lunico Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |