Kaiko Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kaiko
53
进口笔数
0
出口笔数
$1.91M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107006011 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNASU152H |
| 成立日期 | 2015-09-25 |
| 联系地址 | Tầng 2 tòa nhà A2, Số 8 đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KAIKO |
| 企业英文名称 | KAIKO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | VP-0407 tầng 4 ô HH-02A, nhóm nhà ở Đông Nam đường Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | 02432007030 |
| 邮箱 | info@kaiko.vn |
| 官网 | kaiko.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 841350 | 其他往复泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $1.91M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Free Trade Zone Baochang Lianda New Material Co., Ltd. | 中国 | 14 | $873.9K | 钢绞线缆、未涂层钢线 |
| Liuzhou QM Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 29 | $519.3K | 其他钢铁结构体、钢铁弹簧 |
| YogiAnt International Ltd. | 中国 | 10 | $515.7K | 钢绞线缆、硅锰钢条杆 |
| Liuzhou QM Construction Machinery Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $3.7K | 其他往复泵、液压车辆千斤顶 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁结构体 | LIUZHOU QM CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁结构体 | LIUZHOU QM CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁结构体 | LIUZHOU QM CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 钢铁弹簧 | LIUZHOU QM CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁结构体 | LIUZHOU QM CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁结构体 | LIUZHOU QM CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁结构体 | LIUZHOU QM CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁结构体 | LIUZHOU QM CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-23 | 钢铁弹簧 | LIUZHOU QM CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁结构体 | LIUZHOU QM CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.2K |