Chinh Pham Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 焊接用焊剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Chính Phẩm
54
进口笔数
0
出口笔数
$810.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303214473 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEJVCQF7 |
| 成立日期 | 2004-02-24 |
| 联系地址 | 368/37/15 Tôn Đản, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHÍNH PHẨM |
| 企业英文名称 | CHINH PHAM TRADING SERVICE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02837555721 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283324 | 硫酸镍 |
| 283325 | 硫酸铜 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 283524 | 磷酸钾 |
| 283539 | 其他多磷酸盐 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 44 | $722.8K |
| 中国 | 10 | $87.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Artek Exports LLP | 印度 | 25 | $393.7K | 其他擦亮剂、其他化学制剂 |
| GRAUER AND WEIL (INDIA) LIMITED | 印度 | 17 | $328.8K | 其他化学制剂、其他擦亮剂 |
| Wuhan Fengfan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $87.7K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| ARTEK SURFIN CHEMICALS LIMITED | 2 | $392 | 其他化学制剂、其他擦亮剂 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 焊接用焊剂 | Wuhan Fengfan International Trade Co., Ltd. | 中国 | $2 |
| 2026-06-15 | 焊接用焊剂 | Wuhan Fengfan International Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.7K |
| 2026-06-15 | 焊接用焊剂 | Wuhan Fengfan International Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2026-06-15 | 焊接用焊剂 | Wuhan Fengfan International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-06-15 | 焊接用焊剂 | Wuhan Fengfan International Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-05-21 | 焊接用焊剂 | GRAUER AND WEIL (INDIA) LIMITED | 印度 | $564 |
| 2026-05-21 | 焊接用焊剂 | GRAUER AND WEIL (INDIA) LIMITED | 印度 | $2.6K |
| 2026-05-21 | 焊接用焊剂 | GRAUER AND WEIL (INDIA) LIMITED | 印度 | $1 |
| 2026-05-21 | 焊接用焊剂 | GRAUER AND WEIL (INDIA) LIMITED | 印度 | $342 |
| 2026-05-21 | 焊接用焊剂 | GRAUER AND WEIL (INDIA) LIMITED | 印度 | $7.3K |