Lam Viet Sewing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 212 笔 · 主营 聚氨酯纺织物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY LAM VIệT
212
进口笔数
69
出口笔数
$463.0K
进口金额
$651.1K
出口金额
2025-06-04
最近进口
2025-01-23
最近出口
7
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603746883 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNSGB2VR |
| 成立日期 | 2020-08-18 |
| 联系地址 | Số 807/80/12, Tổ 42, Khu phố 9, Phường Tân Phong, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY LAM VIỆT |
| 企业英文名称 | LAM VIET SEWING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 807/80/12, Tổ 42, Khu phố 9, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 600536 | 合成经编织物 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 163 | $331.5K |
| 越南 | 49 | $131.3K |
| 中国 | 1 | $208 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 41 | $452.3K |
| 越南 | 28 | $198.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takahata Precision Co., Ltd. | 越南 | 93 | $163.0K | 染色合成经编织物、其他塑料制品 |
| STC Co., Ltd. | 日本 | 59 | $129.9K | 染色合成经编织物、聚氨酯纺织物 |
| Matsuya R&D (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 48 | $120.3K | 第90章仪器零件、其他钢铁制品 |
| Matsuya R&D Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $29.6K | 其他纸废料、纺织品碎布废绳 |
| TLN Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.0K | 非乙烯塑料袋、瓦楞纸箱 |
| Cong Ty TNHH May Lam Viet | 日本 | 9 | $9.2K | 其他塑料制品、聚氨酯纺织物 |
| Cong Ty TNHH May Lam Viet | 越南 | 1 | $6 | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takahata Precision Co., Ltd. | 越南 | 27 | $228.8K | 汽车座椅零件、其他钢铁制品 |
| STC Co., Ltd. | 日本 | 14 | $223.5K | 汽车座椅零件、纸制餐具 |
| Matsuya R&D (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 27 | $178.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| TLN Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.7K | 女式合成纤维裤、化纤针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 212)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-04 | 重型无纺布 | Cong Ty TNHH May Lam Viet | 日本 | $3 |
| 2025-06-04 | 重型无纺布 | CONG TY TNHH MAY LAM VIET | 日本 | $5 |
| 2025-06-04 | 人造纤维无纺布70-150克 | CONG TY TNHH MAY LAM VIET | 日本 | $0 |
| 2025-06-04 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MAY LAM VIET | 日本 | $23 |
| 2025-06-04 | 人造纤维无纺布 | CONG TY TNHH MAY LAM VIET | 日本 | $1 |
| 2025-06-04 | 聚氨酯纺织物 | CONG TY TNHH MAY LAM VIET | 日本 | $38 |
| 2025-06-04 | 重型无纺布 | CONG TY TNHH MAY LAM VIET | 日本 | $4 |
| 2025-06-04 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MAY LAM VIET | 日本 | $113 |
| 2025-06-04 | 人造纤维无纺布 | CONG TY TNHH MAY LAM VIET | 日本 | $8 |
| 2025-06-04 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MAY LAM VIET | 日本 | $32 |
出口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-23 | 汽车座椅零件 | STC CO LTD | 日本 | $2.6K |
| 2025-01-23 | 汽车座椅零件 | STC CO LTD | 日本 | $3.2K |
| 2025-01-23 | 汽车座椅零件 | STC CO LTD | 日本 | $3.5K |
| 2025-01-23 | 汽车座椅零件 | STC CO LTD | 日本 | $2.3K |
| 2025-01-23 | 汽车座椅零件 | STC CO LTD | 日本 | $2.1K |
| 2025-01-23 | 汽车座椅零件 | STC CO LTD | 日本 | $512 |
| 2025-01-23 | 汽车座椅零件 | STC CO LTD | 日本 | $3.8K |
| 2025-01-23 | 汽车座椅零件 | STC CO LTD | 日本 | $2.2K |
| 2025-01-23 | 汽车座椅零件 | STC CO LTD | 日本 | $1.8K |
| 2025-01-23 | 汽车座椅零件 | STC CO LTD | 日本 | $2.8K |