Dai Phat Industrial & Construction Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 115 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP Và XâY DựNG ĐạI PHáT

0
进口笔数
115
出口笔数
$0
进口金额
$66.7K
出口金额
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $976 · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $824 · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $246 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $984 · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $830 · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $978 · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $812 · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $750 · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $852 · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $408 · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $580 · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $460 · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $962 · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $794 · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $859 · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $976 · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $824 · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $246 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $984 · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $830 · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $978 · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $812 · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $750 · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $852 · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $408 · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $580 · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $460 · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $962 · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $794 · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $859 · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0109894757
企查查编码QVN4MMC67R
成立日期2022-01-20
联系地址Khu 5, Xóm Cầu, Thôn Hạ Lôi, Xã Mê Linh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP VÀ XÂY DỰNG ĐẠI PHÁT
企业英文名称DAI PHAT INDUSTRIAL AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu 5, Xóm Cầu, Thôn Hạ Lôi, Xã Mê Linh, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
电话+842439960333
邮箱Nhuadaiphatvn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392390其他塑料包装制品
392020聚丙烯塑料
392310塑料包装箱
392350塑料封口件
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南115$66.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd.越南101$47.5K自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料
Toho Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南8$12.0K其他钢铁制品、其他合成橡胶
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南6$7.2K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 115)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他塑料包装制品Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd.越南$258
2026-04-15其他塑料制品Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd.越南$201
2026-04-15其他塑料包装制品Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd.越南$258
2026-04-15其他塑料制品Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd.越南$201
2026-04-14其他塑料包装制品Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd.越南$258
2026-04-14其他塑料制品Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd.越南$201
2026-03-17其他塑料包装制品Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd.越南$604
2026-03-17其他塑料制品Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd.越南$69
2026-03-17其他塑料包装制品Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd.越南$173
2026-03-17其他塑料制品Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd.越南$201

相关企业 · 同类产品

Dai Phat Industrial & Construction Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →