Dai Phat Industrial & Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 115 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP Và XâY DựNG ĐạI PHáT
0
进口笔数
115
出口笔数
$0
进口金额
$66.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109894757 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4MMC67R |
| 成立日期 | 2022-01-20 |
| 联系地址 | Khu 5, Xóm Cầu, Thôn Hạ Lôi, Xã Mê Linh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP VÀ XÂY DỰNG ĐẠI PHÁT |
| 企业英文名称 | DAI PHAT INDUSTRIAL AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu 5, Xóm Cầu, Thôn Hạ Lôi, Xã Mê Linh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +842439960333 |
| 邮箱 | Nhuadaiphatvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 115 | $66.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 101 | $47.5K | 自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
| Toho Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $12.0K | 其他钢铁制品、其他合成橡胶 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他塑料包装制品 | Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $258 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $201 |
| 2026-04-15 | 其他塑料包装制品 | Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $258 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $201 |
| 2026-04-14 | 其他塑料包装制品 | Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $258 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $201 |
| 2026-03-17 | 其他塑料包装制品 | Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $604 |
| 2026-03-17 | 其他塑料制品 | Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2026-03-17 | 其他塑料包装制品 | Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $173 |
| 2026-03-17 | 其他塑料制品 | Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $201 |