ASM Automation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tự ĐộNG HóA ASM
0
进口笔数
45
出口笔数
$0
进口金额
$84.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301264031 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHRMGCT4 |
| 成立日期 | 2023-11-03 |
| 联系地址 | Số 42B phố Yết Kiêu, Phường Suối Hoa, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA ASM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3 số nhà 45 phố Hồ Xuân Hương, Khu Thanh An, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0828680520 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $84.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DRP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $55.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| MWConnect Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $20.6K | 其他钢铁制品、1kVA以下变压器 |
| Suga International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.4K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Vietnam Sunergy (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Synergy Hanil Precision Mfg Co., Ltd. | 越南 | 2 | $651 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | $390 |
| 2026-04-28 | 可互换钻具 | DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | $124 |
| 2026-04-28 | 焊接机零件 | DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-24 | 其他石制品 | DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | $214 |
| 2026-04-24 | 其他石制品 | DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | $379 |
| 2026-04-23 | 可互换工具 | DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | $218 |
| 2026-03-28 | 其他钢铁制品 | DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | $460 |
| 2026-03-28 | 齿轮及变速器 | DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | $268 |