Globalnavy Vietnam Paint & Chemicals Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 油漆颜料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sơn Và Hóa Chất Globalnavy Việt Nam
- 邮箱3
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
2
进口笔数
0
出口笔数
$1.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101691147 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX32WQSJ |
| 成立日期 | 2013-03-20 |
| 联系地址 | Lô E2' KCN Tân Kim, Khu phố Tân Phước, Thị Trấn Cần Giuộc, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN VÀ HÓA CHẤT GLOBALNAVY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GLOBALNAVY VIETNAM PAINT AND CHEMICALS JOINT- STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô E2' KCN Tân Kim, Ấp Tân Phước, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Sản xuất, tái sinh hạt garnet 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 邮箱 | info@gnv.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321290 | 油漆颜料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 250840 | 其他粘土 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 葡萄牙 | 2 | $667 |
| 德国 | 1 | $408 |
| 荷兰 | 1 | $55 |
| 美国 | 1 | $36 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GLOBALNAVY - TINTAS E REVESTIMENTOS LDA | 葡萄牙 | 1 | $1.1K | 聚合物基油漆、其他粘土 |
| Globalnavy Tintas e Revestimentos, Lda. | 葡萄牙 | 1 | $65 | 丙烯酸乙烯漆、配制催干剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 其他粘土 | GLOBALNAVY - TINTAS E REVESTIMENTOS LDA | 美国 | $36 |
| 2026-01-22 | 其他化学制剂 | GLOBALNAVY - TINTAS E REVESTIMENTOS LDA | 德国 | $408 |
| 2026-01-22 | 其他化学制剂 | GLOBALNAVY - TINTAS E REVESTIMENTOS LDA | 荷兰 | $55 |
| 2026-01-22 | 其他化学制剂 | GLOBALNAVY - TINTAS E REVESTIMENTOS LDA | 葡萄牙 | $34 |
| 2026-01-22 | 其他化学制剂 | GLOBALNAVY - TINTAS E REVESTIMENTOS LDA | 葡萄牙 | $158 |
| 2026-01-22 | 油漆颜料 | GLOBALNAVY - TINTAS E REVESTIMENTOS LDA | 葡萄牙 | $270 |
| 2026-01-22 | 其他化学制剂 | GLOBALNAVY - TINTAS E REVESTIMENTOS LDA | 葡萄牙 | $140 |
| 2025-10-20 | 其他化学制剂 | GLOBALNAVY TINTAS E REVESTIMENTOS LDA | 葡萄牙 | $15 |
| 2025-10-20 | 油漆颜料 | GLOBALNAVY TINTAS E REVESTIMENTOS LDA | 葡萄牙 | $14 |
| 2025-10-20 | 其他化学制剂 | GLOBALNAVY TINTAS E REVESTIMENTOS LDA | 葡萄牙 | $9 |