THE BIG FOREST INTERNATIONAL TRANSPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他酶制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI QUốC Tế ĐạI LâM MộC
20
进口笔数
0
出口笔数
$218.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-21
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400886844 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEDX35QF |
| 成立日期 | 2020-05-08 |
| 联系地址 | Số 06, đường Nguyễn Công Hãng, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ ĐẠI LÂM MỘC |
| 企业英文名称 | THE BIG FOREST INTERNATIONAL TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 06, đường Nguyễn Công Hãng, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn |
| 电话 | +84983326556 |
| 邮箱 | tbf.dailammoc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 210210 | 活性酵母 |
| 420212 | 塑纺容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $218.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 6 | $79.8K | 其他塑料制品、体育器材 |
| PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | 4 | $52.0K | 其他塑料制品、塑料装饰品 |
| PINGXIANG JUNCHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 3 | $43.0K | 其他塑料制品、其他电气开关 |
| PINGXIANG YOUXIANG TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $16.0K | 钻探机械零件、其他牙科器械 |
| NANNING BAOLAISHUN IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $16.0K | 其他酶制剂 |
| GUANGXI YUECHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO .,LTD | 中国 | 1 | $9.8K | 其他钢铁结构体、钢铁门窗 |
| GUANGXI CHAOJI FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $1.3K | 牛皮纸≥225克、氯化铵 |
| KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY USA INC | 中国 | 1 | $280 | 聚丙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Shenzhen Geruite Elec Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $138 | 8471机器零件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-21 | 非不锈钢对焊管件 | PINGXIANG JUNCHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $233 |
| 2023-09-21 | 玩具模型 | PINGXIANG JUNCHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $253 |
| 2023-09-21 | 玩具模型 | PINGXIANG JUNCHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $233 |
| 2023-09-21 | 非不锈钢对焊管件 | PINGXIANG JUNCHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $220 |
| 2023-09-21 | 其他户外娱乐设备 | PINGXIANG JUNCHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $456 |
| 2023-09-21 | 玩具模型 | PINGXIANG JUNCHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $428 |
| 2023-09-21 | 玩具模型 | PINGXIANG JUNCHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $247 |
| 2023-09-21 | 玩具模型 | PINGXIANG JUNCHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $329 |
| 2023-09-21 | 其他塑料制品 | PINGXIANG JUNCHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-09-21 | PVC地板/墙覆盖物 | PINGXIANG JUNCHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.8K |