Behn Meyer Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3,661 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BEHN MEYER VIệT NAM
- 邮箱38
3,661
进口笔数
212
出口笔数
$132.44M
进口金额
$1.95M
出口金额
2026-06-03
最近进口
2026-04-24
最近出口
457
供应商数
47
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700720496 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5H6VEXJ |
| 成立日期 | 2008-06-30 |
| 联系地址 | Số 36, đường số 6, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BEHN MEYER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BEHN MEYER VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36, đường số 6, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền nhập khẩu và quyền xuất khẩu hóa chất và chất phụ gia; phân bón, khoáng chất, hóa chất và nguyên liệu sản xuất sử dụng trong ngành nông nghiệp; thuốc bảo vệ thực vật; nguyên liệu, vật tư, thiết bị, dụng cụ dùng trong sản xuất thực phẩm; nguyên liệu sản xuất dùng trong ngành công nghiệp; nguyên liệu sản xuất thức ăn gia súc, bao bì các loại. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842743766 |
| 邮箱 | info@behnmeyer.com.vn |
| 传真 | +842743766 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5,088.345亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 391710 | 人造香肠肠衣 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 253090 | 其他矿产品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320210 | 有机合成鞣料 |
| 340311 | 纺织品润滑剂 |
| 320490 | 其他合成染料 |
| 380993 | 皮革染色剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 290719 | 其他一元酚 |
| 251200 | 硅质土 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 293020 | 有机硫化合物 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 251 | $24.82M |
| 中国 | 806 | $21.54M |
| 美国 | 326 | $15.32M |
| 新加坡 | 344 | $10.06M |
| 日本 | 101 | $8.30M |
| 德国 | 341 | $7.60M |
| 荷兰 | 163 | $6.28M |
| 芬兰 | 91 | $5.84M |
| 泰国 | 131 | $5.17M |
| 印度 | 214 | $4.00M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 160 | $1.42M |
| 肯尼亚 | 7 | $124.4K |
| 泰国 | 11 | $95.7K |
| 新加坡 | 4 | $68.8K |
| 中国香港 | 8 | $56.5K |
| 老挝 | 3 | $41.5K |
| 中国 | 1 | $32.5K |
| 马来西亚 | 1 | $11.9K |
| 印度尼西亚 | 5 | $9.5K |
| 法国 | 1 | $9.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 457)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viscofan Technology Suzhou Co., Ltd. | 中国 | 71 | $11.11M | 人造香肠肠衣、塑料管 |
| Elanco Animal Health Inc. | 英国 | 77 | $10.59M | 猫狗饲料、其他酶制剂 |
| Eurofragance Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 150 | $5.15M | 工业用芳香物质、塑料封口件 |
| Intracare B.V. | 荷兰 | 56 | $3.14M | 其他消毒剂、猫狗饲料 |
| Azomite Mineral Products, Inc. | 美国 | 109 | $3.02M | 其他矿产品、无机酸盐 |
| SYMRISE ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 100 | $2.25M | 食品香料、工业用芳香物质 | |
| Fibrisol Service Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 63 | $2.15M | 其他化学制剂、混合调味料 |
| LANXESS Deutschland GmbH | 德国 | 58 | $1.93M | 氧化铁、聚合物离子交换剂 |
| 8aff7998f72526f13797a0c84272ae43 | 51 | $1.07M | ||
| Zaltech International GmbH | 德国 | 53 | $925.6K | 混合调味料、其他食品制剂 |
下游采购商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Glory Union Development Ltd. | 越南 | 39 | $349.5K | 加工牛马皮革、有机合成鞣料 |
| Behn Meyer Chemicals (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 21 | $344.5K | 其他氯化氧化物、二氧化硅 |
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 22 | $132.2K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| Silver Star Manufacturers Ltd. | 肯尼亚 | 7 | $124.4K | 玉米淀粉、变形聚酯单丝纱 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | 7 | $107.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| A WINGTAK GLORY UNION INVESTMENT LTD | 中国香港 | 9 | $94.8K | 加工牛马皮革、皮革染色剂 |
| Tanaka Co., Ltd. | 越南 | 7 | $40.9K | 高淀粉甘薯、碎米 |
| LEGO MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $39.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $25.4K | 甲醇、其他钢铁制品 |
| KTC (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $5.9K | 橡胶促进剂、初级硅氧烷 |
近期贸易明细
进口(共 3,661)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-03 | 改性淀粉 | Interstarch Ukraine LLC | 乌克兰 | $63.3K |
| 2026-05-18 | 改性淀粉 | Interstarch Ukraine LLC | 乌克兰 | $31.6K |
| 2026-04-29 | 其他矿产品 | AZOMITE MINERAL PRODUCTS, INC. | 美国 | $21.9K |
| 2026-04-29 | 其他烯烃聚合物 | BEHN MEYER CHEMICALS (T) CO LTD | 泰国 | $0 |
| 2026-04-29 | 氧化铁 | LANXESS (NINGBO) PIGMENTS CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-04-29 | 其他矿产品 | AZOMITE MINERAL PRODUCTS, INC. | 美国 | $21.9K |
| 2026-04-29 | 其他润滑剂 | BEHN MEYER CHEMICALS (T) CO LTD | 泰国 | $718 |
| 2026-04-29 | 其他润滑剂 | BEHN MEYER CHEMICALS (T) CO LTD | 泰国 | $4.3K |
| 2026-04-29 | 其他氨基酸 | SOHO ANECO CHEMICALS CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-29 | 氧化铁 | LANXESS (NINGBO) PIGMENTS CO LTD | 中国 | $11.7K |
出口(共 212)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 纺织品润滑剂 | CORIUM LEATHER (CAMBODIA) CO LTD | — | $891 |
| 2026-04-23 | 其他苯乙烯聚合物 | SILVER STAR MANUFACTURERS LTD | 肯尼亚 | $8.2K |
| 2026-04-23 | 其他丙烯酸聚合物 | SILVER STAR MANUFACTURERS LTD | 肯尼亚 | $8.2K |
| 2026-04-16 | 块滑石 | PT KALVENTIS SINERGI FARMA | 印度尼西亚 | $750 |
| 2026-04-16 | 其他消毒剂 | SHANGDONG BOHAI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | — | $29.5K |
| 2026-04-15 | 聚合物胶粘剂 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM | 越南 | $9.9K |
| 2026-04-14 | 零售杀菌剂 | A WINGTAK GLORY UNION INVESTMENT LTD | 中国香港 | $8.1K |
| 2026-04-13 | 其他多元醇 | SYMRISE ASIA PACIFIC PTE LTD | — | $17.2K |
| 2026-04-09 | 皮革染色剂 | A WINGTAK GLORY UNION INVESTMENT LTD | 中国香港 | $600 |
| 2026-04-09 | 皮革染色剂 | A WINGTAK GLORY UNION INVESTMENT LTD | 中国香港 | $516 |