Behn Meyer Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 4,195 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BEHN MEYER VIệT NAM

4,195
进口笔数
253
出口笔数
$164.65M
进口金额
$2.24M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-28
最近出口
477
供应商数
50
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.34M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $857.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.78M · 85 笔出口 $22.5K · 4 笔2023-12进口 $2.69M · 84 笔出口 $41.1K · 5 笔2024-01进口 $3.31M · 83 笔出口 $7.0K · 4 笔2024-02进口 $3.37M · 74 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-03进口 $2.13M · 88 笔出口 $11.1K · 3 笔2024-04进口 $3.24M · 89 笔出口 $19.0K · 5 笔2024-05进口 $3.04M · 99 笔出口 $77.5K · 6 笔2024-06进口 $2.38M · 86 笔出口 $7.3K · 3 笔2024-07进口 $3.30M · 119 笔出口 $34.6K · 3 笔2024-08进口 $3.58M · 103 笔出口 $24.9K · 2 笔2024-09进口 $3.10M · 98 笔出口 $146.4K · 5 笔2024-10进口 $4.45M · 120 笔出口 $142.7K · 8 笔2024-11进口 $3.49M · 121 笔出口 $55.9K · 9 笔2024-12进口 $4.92M · 110 笔出口 $62.4K · 6 笔2025-01进口 $3.18M · 69 笔出口 $56.6K · 7 笔2025-02进口 $8.50M · 99 笔出口 $59.1K · 7 笔2025-03进口 $6.50M · 105 笔出口 $9.9K · 3 笔2025-04进口 $18.34M · 115 笔出口 $39.3K · 4 笔2025-05进口 $5.91M · 105 笔出口 $50.9K · 7 笔2025-06进口 $2.39M · 93 笔出口 $25.1K · 5 笔2025-07进口 $6.24M · 114 笔出口 $58.2K · 7 笔2025-08进口 $2.58M · 128 笔出口 $20.2K · 4 笔2025-09进口 $2.26M · 95 笔出口 $82.8K · 9 笔2025-10进口 $2.41M · 161 笔出口 $66.1K · 7 笔2025-11进口 $2.32M · 145 笔出口 $90.8K · 9 笔2025-12进口 $3.49M · 127 笔出口 $48.5K · 7 笔2026-01进口 $3.29M · 86 笔出口 $45.2K · 7 笔2026-02进口 $1.75M · 80 笔出口 $61.9K · 15 笔2026-03进口 $3.39M · 110 笔出口 $93.1K · 10 笔2026-04进口 $6.19M · 100 笔出口 $99.2K · 9 笔2026-05进口 $3.48M · 97 笔出口 $96.0K · 8 笔2026-06进口 $3.33M · 91 笔出口 $81.7K · 9 笔2026-07进口 $3.06M · 125 笔出口 $74.7K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 16120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $857.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.78M · 85 笔出口 $22.5K · 4 笔2023-12进口 $2.69M · 84 笔出口 $41.1K · 5 笔2024-01进口 $3.31M · 83 笔出口 $7.0K · 4 笔2024-02进口 $3.37M · 74 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-03进口 $2.13M · 88 笔出口 $11.1K · 3 笔2024-04进口 $3.24M · 89 笔出口 $19.0K · 5 笔2024-05进口 $3.04M · 99 笔出口 $77.5K · 6 笔2024-06进口 $2.38M · 86 笔出口 $7.3K · 3 笔2024-07进口 $3.30M · 119 笔出口 $34.6K · 3 笔2024-08进口 $3.58M · 103 笔出口 $24.9K · 2 笔2024-09进口 $3.10M · 98 笔出口 $146.4K · 5 笔2024-10进口 $4.45M · 120 笔出口 $142.7K · 8 笔2024-11进口 $3.49M · 121 笔出口 $55.9K · 9 笔2024-12进口 $4.92M · 110 笔出口 $62.4K · 6 笔2025-01进口 $3.18M · 69 笔出口 $56.6K · 7 笔2025-02进口 $8.50M · 99 笔出口 $59.1K · 7 笔2025-03进口 $6.50M · 105 笔出口 $9.9K · 3 笔2025-04进口 $18.34M · 115 笔出口 $39.3K · 4 笔2025-05进口 $5.91M · 105 笔出口 $50.9K · 7 笔2025-06进口 $2.39M · 93 笔出口 $25.1K · 5 笔2025-07进口 $6.24M · 114 笔出口 $58.2K · 7 笔2025-08进口 $2.58M · 128 笔出口 $20.2K · 4 笔2025-09进口 $2.26M · 95 笔出口 $82.8K · 9 笔2025-10进口 $2.41M · 161 笔出口 $66.1K · 7 笔2025-11进口 $2.32M · 145 笔出口 $90.8K · 9 笔2025-12进口 $3.49M · 127 笔出口 $48.5K · 7 笔2026-01进口 $3.29M · 86 笔出口 $45.2K · 7 笔2026-02进口 $1.75M · 80 笔出口 $61.9K · 15 笔2026-03进口 $3.39M · 110 笔出口 $93.1K · 10 笔2026-04进口 $6.19M · 100 笔出口 $99.2K · 9 笔2026-05进口 $3.48M · 97 笔出口 $96.0K · 8 笔2026-06进口 $3.33M · 91 笔出口 $81.7K · 9 笔2026-07进口 $3.06M · 125 笔出口 $74.7K · 13 笔

工商档案

企业注册号3700720496
企查查编码QVN5H6VEXJ
成立日期2008-06-30
联系地址Số 36, đường số 6, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BEHN MEYER VIỆT NAM
企业英文名称BEHN MEYER VIETNAM CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 36, đường số 6, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền nhập khẩu và quyền xuất khẩu hóa chất và chất phụ gia; phân bón, khoáng chất, hóa chất và nguyên liệu sản xuất sử dụng trong ngành nông nghiệp; thuốc bảo vệ thực vật; nguyên liệu, vật tư, thiết bị, dụng cụ dùng trong sản xuất thực phẩm; nguyên liệu sản xuất dùng trong ngành công nghiệp; nguyên liệu sản xuất thức ăn gia súc, bao bì các loại. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842743766
邮箱info@behnmeyer.com.vn
传真+842743766
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5,088.345亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
350790其他酶制剂
380894其他消毒剂
330290工业用芳香物质
210690其他食品制剂
391710人造香肠肠衣
282110氧化铁
210390混合调味料
381210橡胶促进剂
253090其他矿产品

出口

HS 编码产品
320210有机合成鞣料
340311纺织品润滑剂
380993皮革染色剂
320490其他合成染料
350691聚合物胶粘剂
290719其他一元酚
251200硅质土
381590其他催化剂制剂
380892零售杀菌剂
293020有机硫化合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国272$26.81M
马来西亚396$26.73M
中国872$22.55M
美国354$16.71M
新加坡364$10.75M
德国370$8.45M
日本104$8.33M
荷兰184$6.97M
芬兰95$6.11M
泰国147$5.81M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南188$1.68M
肯尼亚9$124.4K
泰国11$95.7K
新加坡4$68.8K
中国香港8$56.5K
老挝3$41.5K
中国1$32.5K
印度尼西亚10$16.0K
马来西亚1$11.9K
法国1$9.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 477)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PCI INNOVATIVE CHEMICALS SDN. BHD.马来西亚130$15.84M其他消毒剂、其他无环二元醇
Viscofan Technology Suzhou Co., Ltd.中国76$11.29M人造香肠肠衣、塑料管
Elanco Animal Health Inc.英国77$10.59M猫狗饲料、其他酶制剂
PERFORMANCE ADDITIVES SDN BHD马来西亚72$5.86M橡胶促进剂、人造蜡
Eurofragance Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡161$5.56M工业用芳香物质、香水
Intracare B.V.荷兰67$3.72M其他消毒剂、猫狗饲料
SIN RUBTECH CONSULTANCY SDN BHD马来西亚95$3.26M橡胶促进剂、有机过氧化物
Azomite Mineral Products, Inc.美国119$3.25M其他矿产品、无机酸盐
SYMRISE ASIA PACIFIC PTE. LTD.109$2.50M食品香料、工业用芳香物质
Fibrisol Service Australia Pty Ltd澳大利亚68$2.34M其他化学制剂、其他多磷酸盐

下游采购商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Behn Meyer Chemicals (Thailand) Co., Ltd.越南24$424.0K其他氯化氧化物、橡胶促进剂
Glory Union Development Ltd.越南39$349.5K加工牛马皮革、有机合成鞣料
A WINGTAK GLORY UNION INVESTMENT LTD中国香港14$148.6K加工牛马皮革、皮革染色剂
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南22$132.2K瓦楞纸箱、塑料容器
Silverstar Manufacturers Ltd.肯尼亚9$124.4K玉米淀粉、变形聚酯单丝纱
CONG TY TNHH LEGO MANUFACTURING VIET NAM新加坡9$73.0K瓦楞纸箱、商业广告材料
Tanaka Co., Ltd.越南8$50.2K高淀粉甘薯、碎米
LEGO Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南11$44.1K玩具模型、塑料包装箱
Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南12$30.6K甲醇、印刷标签
KTC (Viet Nam) Co., Ltd.越南12$9.8K橡胶促进剂、初级硅氧烷

近期贸易明细

进口(共 4,195)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31橡胶促进剂Junnie Cheah马来西亚$1
2026-07-31碳酸氢钠NOVABAY PTE. LTD.新加坡$10.3K
2026-07-31其他多硫化物Cardolite Corp.中国$1.2K
2026-07-31植物粘液剂MARCEL TRADING CORPORATION菲律宾$1.7K
2026-07-31其他无环二元醇SYMRISE ASIA PACIFIC PTE. LTD.德国$3.6K
2026-07-31橡胶促进剂Junnie Cheah马来西亚$1
2026-07-31植物粘液剂MARCEL TRADING CORPORATION菲律宾$27.9K
2026-07-31其他纸制品Visko Teepak AB芬兰$1.4K
2026-07-31其他咪唑化合物SYMRISE ASIA PACIFIC PTE. LTD.中国$3.4K
2026-07-31橡胶促进剂Junnie Cheah马来西亚$0

出口(共 253)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28聚合物胶粘剂CONG TY TNHH LEGO MANUFACTURING VIET NAM越南$15.5K
2026-07-23块滑石KALVENTIS SINERGI FARMA印度尼西亚$750
2026-07-21聚甲基丙烯酸甲酯D&Y Technology Vietnam Co., Ltd.越南$3.5K
2026-07-17其他一元酚TONG LAN RESINS TECHNOLOGY CO.LTD (MST:3700783626)—$1.2K
2026-07-17其他一元酚TONG LAN RESINS TECHNOLOGY CO.LTD (MST:3700783626)—$2.3K
2026-07-16有机合成鞣料A WINGTAK GLORY UNION INVESTMENT LTD越南$13.1K
2026-07-16聚甲基丙烯酸甲酯D&Y Technology Vietnam Co., Ltd.越南$3.5K
2026-07-16皮革染色剂A WINGTAK GLORY UNION INVESTMENT LTD越南$5.2K
2026-07-10有机硫化合物Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.6K
2026-07-10橡胶促进剂KTC (Viet Nam) Co., Ltd.越南$438

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Behn Meyer Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →