Behn Meyer Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,661 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BEHN MEYER VIệT NAM

3,661
进口笔数
212
出口笔数
$132.44M
进口金额
$1.95M
出口金额
2026-06-03
最近进口
2026-04-24
最近出口
457
供应商数
47
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.66M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $950.3K · 22 笔出口 $6.2K · 1 笔2023-09进口 $2.48M · 76 笔出口 $0 · 1 笔2023-10进口 $3.72M · 89 笔出口 $37.7K · 2 笔2023-11进口 $2.78M · 85 笔出口 $22.5K · 4 笔2023-12进口 $2.69M · 84 笔出口 $41.1K · 5 笔2024-01进口 $3.31M · 83 笔出口 $7.0K · 4 笔2024-02进口 $3.37M · 74 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-03进口 $2.13M · 88 笔出口 $11.1K · 3 笔2024-04进口 $3.24M · 89 笔出口 $19.0K · 5 笔2024-05进口 $3.04M · 99 笔出口 $77.5K · 6 笔2024-06进口 $2.38M · 86 笔出口 $7.3K · 3 笔2024-07进口 $3.30M · 119 笔出口 $34.6K · 3 笔2024-08进口 $3.58M · 103 笔出口 $24.9K · 2 笔2024-09进口 $3.10M · 98 笔出口 $146.4K · 5 笔2024-10进口 $4.45M · 120 笔出口 $142.7K · 8 笔2024-11进口 $3.49M · 121 笔出口 $53.3K · 8 笔2024-12进口 $4.92M · 110 笔出口 $62.4K · 6 笔2025-01进口 $1.41M · 65 笔出口 $56.6K · 7 笔2025-02进口 $3.00M · 93 笔出口 $51.8K · 6 笔2025-03进口 $2.70M · 98 笔出口 $6.7K · 2 笔2025-04进口 $10.66M · 109 笔出口 $39.3K · 4 笔2025-05进口 $3.04M · 97 笔出口 $50.9K · 7 笔2025-06进口 $2.22M · 86 笔出口 $25.1K · 5 笔2025-07进口 $6.19M · 96 笔出口 $58.2K · 7 笔2025-08进口 $2.49M · 97 笔出口 $15.9K · 3 笔2025-09进口 $2.19M · 83 笔出口 $82.8K · 9 笔2025-10进口 $2.26M · 104 笔出口 $66.1K · 7 笔2025-11进口 $2.23M · 105 笔出口 $90.8K · 9 笔2025-12进口 $3.44M · 113 笔出口 $48.5K · 6 笔2026-01进口 $3.18M · 79 笔出口 $39.6K · 5 笔2026-02进口 $1.70M · 73 笔出口 $47.1K · 11 笔2026-03进口 $3.39M · 110 笔出口 $93.1K · 10 笔2026-04进口 $6.19M · 100 笔出口 $99.2K · 9 笔2026-05进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $63.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $950.3K · 22 笔出口 $6.2K · 1 笔2023-09进口 $2.48M · 76 笔出口 $0 · 1 笔2023-10进口 $3.72M · 89 笔出口 $37.7K · 2 笔2023-11进口 $2.78M · 85 笔出口 $22.5K · 4 笔2023-12进口 $2.69M · 84 笔出口 $41.1K · 5 笔2024-01进口 $3.31M · 83 笔出口 $7.0K · 4 笔2024-02进口 $3.37M · 74 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-03进口 $2.13M · 88 笔出口 $11.1K · 3 笔2024-04进口 $3.24M · 89 笔出口 $19.0K · 5 笔2024-05进口 $3.04M · 99 笔出口 $77.5K · 6 笔2024-06进口 $2.38M · 86 笔出口 $7.3K · 3 笔2024-07进口 $3.30M · 119 笔出口 $34.6K · 3 笔2024-08进口 $3.58M · 103 笔出口 $24.9K · 2 笔2024-09进口 $3.10M · 98 笔出口 $146.4K · 5 笔2024-10进口 $4.45M · 120 笔出口 $142.7K · 8 笔2024-11进口 $3.49M · 121 笔出口 $53.3K · 8 笔2024-12进口 $4.92M · 110 笔出口 $62.4K · 6 笔2025-01进口 $1.41M · 65 笔出口 $56.6K · 7 笔2025-02进口 $3.00M · 93 笔出口 $51.8K · 6 笔2025-03进口 $2.70M · 98 笔出口 $6.7K · 2 笔2025-04进口 $10.66M · 109 笔出口 $39.3K · 4 笔2025-05进口 $3.04M · 97 笔出口 $50.9K · 7 笔2025-06进口 $2.22M · 86 笔出口 $25.1K · 5 笔2025-07进口 $6.19M · 96 笔出口 $58.2K · 7 笔2025-08进口 $2.49M · 97 笔出口 $15.9K · 3 笔2025-09进口 $2.19M · 83 笔出口 $82.8K · 9 笔2025-10进口 $2.26M · 104 笔出口 $66.1K · 7 笔2025-11进口 $2.23M · 105 笔出口 $90.8K · 9 笔2025-12进口 $3.44M · 113 笔出口 $48.5K · 6 笔2026-01进口 $3.18M · 79 笔出口 $39.6K · 5 笔2026-02进口 $1.70M · 73 笔出口 $47.1K · 11 笔2026-03进口 $3.39M · 110 笔出口 $93.1K · 10 笔2026-04进口 $6.19M · 100 笔出口 $99.2K · 9 笔2026-05进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $63.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3700720496
企查查编码QVN5H6VEXJ
成立日期2008-06-30
联系地址Số 36, đường số 6, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BEHN MEYER VIỆT NAM
企业英文名称BEHN MEYER VIETNAM CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 36, đường số 6, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền nhập khẩu và quyền xuất khẩu hóa chất và chất phụ gia; phân bón, khoáng chất, hóa chất và nguyên liệu sản xuất sử dụng trong ngành nông nghiệp; thuốc bảo vệ thực vật; nguyên liệu, vật tư, thiết bị, dụng cụ dùng trong sản xuất thực phẩm; nguyên liệu sản xuất dùng trong ngành công nghiệp; nguyên liệu sản xuất thức ăn gia súc, bao bì các loại. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842743766
邮箱info@behnmeyer.com.vn
传真+842743766
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5,088.345亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
350790其他酶制剂
380894其他消毒剂
330290工业用芳香物质
210690其他食品制剂
391710人造香肠肠衣
282110氧化铁
210390混合调味料
390690其他丙烯酸聚合物
253090其他矿产品

出口

HS 编码产品
320210有机合成鞣料
340311纺织品润滑剂
320490其他合成染料
380993皮革染色剂
350691聚合物胶粘剂
290719其他一元酚
251200硅质土
380892零售杀菌剂
293020有机硫化合物
340242非离子表面活性剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国251$24.82M
中国806$21.54M
美国326$15.32M
新加坡344$10.06M
日本101$8.30M
德国341$7.60M
荷兰163$6.28M
芬兰91$5.84M
泰国131$5.17M
印度214$4.00M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南160$1.42M
肯尼亚7$124.4K
泰国11$95.7K
新加坡4$68.8K
中国香港8$56.5K
老挝3$41.5K
中国1$32.5K
马来西亚1$11.9K
印度尼西亚5$9.5K
法国1$9.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 457)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viscofan Technology Suzhou Co., Ltd.中国71$11.11M人造香肠肠衣、塑料管
Elanco Animal Health Inc.英国77$10.59M猫狗饲料、其他酶制剂
Eurofragance Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡150$5.15M工业用芳香物质、塑料封口件
Intracare B.V.荷兰56$3.14M其他消毒剂、猫狗饲料
Azomite Mineral Products, Inc.美国109$3.02M其他矿产品、无机酸盐
SYMRISE ASIA PACIFIC PTE. LTD.100$2.25M食品香料、工业用芳香物质
Fibrisol Service Australia Pty Ltd澳大利亚63$2.15M其他化学制剂、混合调味料
LANXESS Deutschland GmbH德国58$1.93M氧化铁、聚合物离子交换剂
8aff7998f72526f13797a0c84272ae4351$1.07M
Zaltech International GmbH德国53$925.6K混合调味料、其他食品制剂

下游采购商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Glory Union Development Ltd.越南39$349.5K加工牛马皮革、有机合成鞣料
Behn Meyer Chemicals (Thailand) Co., Ltd.越南21$344.5K其他氯化氧化物、二氧化硅
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南22$132.2K瓦楞纸箱、塑料容器
Silver Star Manufacturers Ltd.肯尼亚7$124.4K玉米淀粉、变形聚酯单丝纱
Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch越南7$107.1K瓦楞纸箱、其他纸制品
A WINGTAK GLORY UNION INVESTMENT LTD中国香港9$94.8K加工牛马皮革、皮革染色剂
Tanaka Co., Ltd.越南7$40.9K高淀粉甘薯、碎米
LEGO MFG Vietnam Co., Ltd.越南10$39.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南10$25.4K甲醇、其他钢铁制品
KTC (Viet Nam) Co., Ltd.越南8$5.9K橡胶促进剂、初级硅氧烷

近期贸易明细

进口(共 3,661)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-03改性淀粉Interstarch Ukraine LLC乌克兰$63.3K
2026-05-18改性淀粉Interstarch Ukraine LLC乌克兰$31.6K
2026-04-29其他矿产品AZOMITE MINERAL PRODUCTS, INC.美国$21.9K
2026-04-29其他烯烃聚合物BEHN MEYER CHEMICALS (T) CO LTD泰国$0
2026-04-29氧化铁LANXESS (NINGBO) PIGMENTS CO LTD中国$14.0K
2026-04-29其他矿产品AZOMITE MINERAL PRODUCTS, INC.美国$21.9K
2026-04-29其他润滑剂BEHN MEYER CHEMICALS (T) CO LTD泰国$718
2026-04-29其他润滑剂BEHN MEYER CHEMICALS (T) CO LTD泰国$4.3K
2026-04-29其他氨基酸SOHO ANECO CHEMICALS CO LTD中国$6.1K
2026-04-29氧化铁LANXESS (NINGBO) PIGMENTS CO LTD中国$11.7K

出口(共 212)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24纺织品润滑剂CORIUM LEATHER (CAMBODIA) CO LTD$891
2026-04-23其他苯乙烯聚合物SILVER STAR MANUFACTURERS LTD肯尼亚$8.2K
2026-04-23其他丙烯酸聚合物SILVER STAR MANUFACTURERS LTD肯尼亚$8.2K
2026-04-16块滑石PT KALVENTIS SINERGI FARMA印度尼西亚$750
2026-04-16其他消毒剂SHANGDONG BOHAI IMPORT & EXPORT CO.,LTD$29.5K
2026-04-15聚合物胶粘剂CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM越南$9.9K
2026-04-14零售杀菌剂A WINGTAK GLORY UNION INVESTMENT LTD中国香港$8.1K
2026-04-13其他多元醇SYMRISE ASIA PACIFIC PTE LTD$17.2K
2026-04-09皮革染色剂A WINGTAK GLORY UNION INVESTMENT LTD中国香港$600
2026-04-09皮革染色剂A WINGTAK GLORY UNION INVESTMENT LTD中国香港$516

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Behn Meyer Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →