Tanaka Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8,227 笔 · 主营 高淀粉甘薯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH TANAKA
8,227
进口笔数
2,783
出口笔数
$73.10M
进口金额
$141.53M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
210
供应商数
58
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300729555 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG8XS5X8 |
| 成立日期 | 1995-07-22 |
| 联系地址 | Lô BI. 03b-05 đường số 6 Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TANAKA |
| 企业英文名称 | TANAKA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô BI. 03b-05 đường số 6 Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842837701085 |
| 邮箱 | tanakaco@tanaka.com.vn |
| 传真 | +842837701087 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 480亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 100640 | 碎米 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 220890 | 其他酒精饮料 |
| 220600 | 发酵饮料 |
| 220900 | 醋代用品 |
| 220720 | 变性酒精 |
| 220870 | 利口酒 |
| 220830 | 威士忌 |
| 230700 | 酒糟酒石 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7,378 | $65.46M |
| 日本 | 305 | $2.88M |
| 澳大利亚 | 47 | $1.21M |
| 新加坡 | 105 | $901.1K |
| 泰国 | 149 | $581.5K |
| 中国 | 114 | $543.0K |
| 美国 | 29 | $257.9K |
| 马来西亚 | 39 | $193.2K |
| 西班牙 | 8 | $174.5K |
| 孟加拉国 | 4 | $151.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 274 | $87.63M |
| 日本 | 1,478 | $33.15M |
| 泰国 | 485 | $10.04M |
| 马来西亚 | 102 | $2.86M |
| 菲律宾 | 119 | $2.48M |
| 澳大利亚 | 123 | $2.08M |
| 中国香港 | 68 | $1.11M |
| 法国 | 26 | $491.1K |
| 英国 | 27 | $468.8K |
| 新加坡 | 24 | $435.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 210)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huy Viet Tay Do Trading and Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 444 | $12.50M | 高浓度乙醇 |
| Huy Viet Trading Production Co., Ltd. Tay Do | 越南 | 443 | $12.26M | 高浓度乙醇、变性酒精 |
| Gia Vi Co., Ltd. | 越南 | 1,513 | $7.07M | 高淀粉甘薯、醋代用品 |
| Vedan Vietnam Enterprise Corp., Ltd. | 越南 | 599 | $5.60M | 改性淀粉、氨基酸及酯类 |
| Tuong Lan Trading Co., Ltd. | 越南 | 570 | $4.96M | 碎米、碾磨大米 |
| Tuong Lan Agricultural & Foodstuffs Processing Export Co., Ltd. | 越南 | 570 | $4.84M | 碾磨大米、碎米 |
| San Foods Co., Ltd. | 日本 | 255 | $2.58M | 塑料封口件、非乙烯塑料袋 |
| Kim Thanh Trading and Import-Export Co., Ltd. | 越南 | 592 | $935.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Ngoc Nghia Industry Service Trading Joint Stock Company | 越南 | 278 | $764.9K | 塑料容器、塑料封口件 |
| Ngoc Nghia Industrial Services Trading Joint Stock Company | 越南 | 203 | $561.3K | 塑料容器 |
下游采购商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| San Foods Co., Ltd. | 日本 | 1,363 | $27.50M | 混合调味料、其他酒精饮料 |
| Asan Service Co., Ltd. | 泰国 | 427 | $8.07M | 发酵饮料、利口酒 |
| Godo Shusei Co., Ltd. International Business Division | 日本 | 110 | $5.58M | 其他酒精饮料 |
| JFC MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 94 | $2.69M | 混合调味料、制备面食 |
| MCASIA FOODTRADE CORPORATION | 菲律宾 | 119 | $2.48M | 混合调味料、醋代用品 |
| Sun Foods Co., Ltd. | 泰国 | 58 | $1.97M | 高浓度乙醇、其他酒精饮料 |
| Saraya Greentek Co., Ltd. | 越南 | 99 | $1.73M | 零售清洁粉剂、皮肤清洁剂 |
| NIPPON FOOD SUPPLIES COMPANY PTY LTD | 澳大利亚 | 50 | $680.3K | 混合调味料、醋代用品 |
| Winful Food Supplies Ltd. | 中国香港 | 39 | $641.4K | 混合调味料 |
| Le Thai Son | 越南 | 67 | $22.7K | 酒糟酒石、酿造废料 |
近期贸易明细
进口(共 8,227)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 非轻质石油 | Vietnam Petroleum Group | 马来西亚 | $9.4K |
| 2026-06-29 | 碎米 | Tuong Lan Trading Co., Ltd. | 越南 | $5.4K |
| 2026-06-29 | 瓦楞纸箱 | Kim Thanh Trading and Import-Export Co., Ltd. | 越南 | $113 |
| 2026-06-29 | 印刷标签 | Saigon Culture Printing Co., Ltd. | 越南 | $84 |
| 2026-06-29 | 瓦楞纸箱 | Kim Thanh Trading and Import-Export Co., Ltd. | 越南 | $373 |
| 2026-06-29 | 盐及氯化钠 | Bac Lieu Salt Joint Stock Co. | 越南 | $2.6K |
| 2026-06-29 | 高淀粉甘薯 | LE TRANG BUSINESS HOUSEHOLD | 越南 | $4.2K |
| 2026-06-29 | 盐及氯化钠 | Muoi Bac Lieu Joint Stock Company | 越南 | $2.6K |
| 2026-06-29 | 印刷标签 | Saigon Culture Printing Co., Ltd. | 越南 | $111 |
| 2026-06-29 | 瓦楞纸箱 | Kim Thanh Trading and Import-Export Co., Ltd. | 越南 | $473 |
出口(共 2,783)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 混合调味料 | San Foods Co., Ltd. | 日本 | $10.1K |
| 2026-06-29 | 发酵饮料 | Asan Service Co., Ltd. | 泰国 | $818 |
| 2026-06-29 | 发酵饮料 | Asan Service Co., Ltd. | 泰国 | $4.6K |
| 2026-06-29 | 威士忌 | San Foods Co., Ltd. | 日本 | $24.6K |
| 2026-06-29 | 发酵饮料 | Asan Service Co., Ltd. | 泰国 | $22.9K |
| 2026-06-29 | 发酵饮料 | Asan Service Co., Ltd. | 泰国 | $3.4K |
| 2026-06-29 | 其他酒精饮料 | San Foods Co., Ltd. | 日本 | $22.9K |
| 2026-06-29 | 发酵饮料 | Asan Service Co., Ltd. | 泰国 | $2.7K |
| 2026-06-29 | 发酵饮料 | Asan Service Co., Ltd. | 泰国 | $1.5K |
| 2026-06-29 | 发酵饮料 | Asan Service Co., Ltd. | 泰国 | $3.4K |