Tanaka Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 8,227 笔 · 主营 高淀粉甘薯

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH TANAKA

8,227
进口笔数
2,783
出口笔数
$73.10M
进口金额
$141.53M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
210
供应商数
58
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $85.51M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $271.1K · 47 笔出口 $284.3K · 13 笔2023-10进口 $1.89M · 204 笔出口 $1.17M · 56 笔2023-11进口 $1.43M · 170 笔出口 $1.27M · 65 笔2023-12进口 $1.64M · 191 笔出口 $1.31M · 60 笔2024-01进口 $1.81M · 230 笔出口 $1.51M · 84 笔2024-02进口 $883.3K · 109 笔出口 $907.0K · 43 笔2024-03进口 $1.80M · 224 笔出口 $1.36M · 65 笔2024-04进口 $1.60M · 196 笔出口 $1.19M · 57 笔2024-05进口 $1.91M · 210 笔出口 $1.53M · 62 笔2024-06进口 $1.70M · 222 笔出口 $1.50M · 67 笔2024-07进口 $1.82M · 182 笔出口 $1.06M · 51 笔2024-08进口 $2.23M · 232 笔出口 $1.55M · 67 笔2024-09进口 $1.55M · 204 笔出口 $1.33M · 63 笔2024-10进口 $1.82M · 200 笔出口 $85.51M · 67 笔2024-11进口 $1.76M · 223 笔出口 $1.48M · 74 笔2024-12进口 $1.89M · 199 笔出口 $1.31M · 57 笔2025-01进口 $1.46M · 159 笔出口 $1.67M · 64 笔2025-02进口 $1.77M · 209 笔出口 $1.64M · 71 笔2025-03进口 $2.13M · 235 笔出口 $1.79M · 72 笔2025-04进口 $1.89M · 229 笔出口 $1.31M · 63 笔2025-05进口 $1.83M · 227 笔出口 $1.41M · 64 笔2025-06进口 $1.94M · 209 笔出口 $1.52M · 68 笔2025-07进口 $1.82M · 223 笔出口 $1.29M · 64 笔2025-08进口 $2.07M · 248 笔出口 $1.71M · 80 笔2025-09进口 $1.52M · 176 笔出口 $1.44M · 71 笔2025-10进口 $2.02M · 206 笔出口 $1.37M · 62 笔2025-11进口 $1.51M · 185 笔出口 $1.53M · 73 笔2025-12进口 $1.55M · 189 笔出口 $1.51M · 77 笔2026-01进口 $2.11M · 232 笔出口 $1.77M · 84 笔2026-02进口 $846.5K · 83 笔出口 $1.13M · 68 笔2026-03进口 $1.83M · 193 笔出口 $1.69M · 79 笔2026-04进口 $2.21M · 174 笔出口 $1.47M · 75 笔2026-05进口 $2.02M · 213 笔出口 $1.31M · 65 笔2026-06进口 $1.97M · 224 笔出口 $1.50M · 74 笔
单位:交易笔数 · 峰值 24820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $271.1K · 47 笔出口 $284.3K · 13 笔2023-10进口 $1.89M · 204 笔出口 $1.17M · 56 笔2023-11进口 $1.43M · 170 笔出口 $1.27M · 65 笔2023-12进口 $1.64M · 191 笔出口 $1.31M · 60 笔2024-01进口 $1.81M · 230 笔出口 $1.51M · 84 笔2024-02进口 $883.3K · 109 笔出口 $907.0K · 43 笔2024-03进口 $1.80M · 224 笔出口 $1.36M · 65 笔2024-04进口 $1.60M · 196 笔出口 $1.19M · 57 笔2024-05进口 $1.91M · 210 笔出口 $1.53M · 62 笔2024-06进口 $1.70M · 222 笔出口 $1.50M · 67 笔2024-07进口 $1.82M · 182 笔出口 $1.06M · 51 笔2024-08进口 $2.23M · 232 笔出口 $1.55M · 67 笔2024-09进口 $1.55M · 204 笔出口 $1.33M · 63 笔2024-10进口 $1.82M · 200 笔出口 $85.51M · 67 笔2024-11进口 $1.76M · 223 笔出口 $1.48M · 74 笔2024-12进口 $1.89M · 199 笔出口 $1.31M · 57 笔2025-01进口 $1.46M · 159 笔出口 $1.67M · 64 笔2025-02进口 $1.77M · 209 笔出口 $1.64M · 71 笔2025-03进口 $2.13M · 235 笔出口 $1.79M · 72 笔2025-04进口 $1.89M · 229 笔出口 $1.31M · 63 笔2025-05进口 $1.83M · 227 笔出口 $1.41M · 64 笔2025-06进口 $1.94M · 209 笔出口 $1.52M · 68 笔2025-07进口 $1.82M · 223 笔出口 $1.29M · 64 笔2025-08进口 $2.07M · 248 笔出口 $1.71M · 80 笔2025-09进口 $1.52M · 176 笔出口 $1.44M · 71 笔2025-10进口 $2.02M · 206 笔出口 $1.37M · 62 笔2025-11进口 $1.51M · 185 笔出口 $1.53M · 73 笔2025-12进口 $1.55M · 189 笔出口 $1.51M · 77 笔2026-01进口 $2.11M · 232 笔出口 $1.77M · 84 笔2026-02进口 $846.5K · 83 笔出口 $1.13M · 68 笔2026-03进口 $1.83M · 193 笔出口 $1.69M · 79 笔2026-04进口 $2.21M · 174 笔出口 $1.47M · 75 笔2026-05进口 $2.02M · 213 笔出口 $1.31M · 65 笔2026-06进口 $1.97M · 224 笔出口 $1.50M · 74 笔

工商档案

企业注册号0300729555
企查查编码QVNG8XS5X8
成立日期1995-07-22
联系地址Lô BI. 03b-05 đường số 6 Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TANAKA
企业英文名称TANAKA CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô BI. 03b-05 đường số 6 Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842837701085
邮箱tanakaco@tanaka.com.vn
传真+842837701087
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本480亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071420高淀粉甘薯
100640碎米
220710高浓度乙醇
170290其他糖混合物
481910瓦楞纸箱
392330塑料容器
100630碾磨大米
271019非轻质石油
482110印刷标签
392510300升以上塑料容器

出口

HS 编码产品
210390混合调味料
220890其他酒精饮料
220600发酵饮料
220900醋代用品
220720变性酒精
220870利口酒
220830威士忌
230700酒糟酒石
220710高浓度乙醇
380894其他消毒剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7,378$65.46M
日本305$2.88M
澳大利亚47$1.21M
新加坡105$901.1K
泰国149$581.5K
中国114$543.0K
美国29$257.9K
马来西亚39$193.2K
西班牙8$174.5K
孟加拉国4$151.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南274$87.63M
日本1,478$33.15M
泰国485$10.04M
马来西亚102$2.86M
菲律宾119$2.48M
澳大利亚123$2.08M
中国香港68$1.11M
法国26$491.1K
英国27$468.8K
新加坡24$435.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 210)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huy Viet Tay Do Trading and Manufacturing Co., Ltd.越南444$12.50M高浓度乙醇
Huy Viet Trading Production Co., Ltd. Tay Do越南443$12.26M高浓度乙醇、变性酒精
Gia Vi Co., Ltd.越南1,513$7.07M高淀粉甘薯、醋代用品
Vedan Vietnam Enterprise Corp., Ltd.越南599$5.60M改性淀粉、氨基酸及酯类
Tuong Lan Trading Co., Ltd.越南570$4.96M碎米、碾磨大米
Tuong Lan Agricultural & Foodstuffs Processing Export Co., Ltd.越南570$4.84M碾磨大米、碎米
San Foods Co., Ltd.日本255$2.58M塑料封口件、非乙烯塑料袋
Kim Thanh Trading and Import-Export Co., Ltd.越南592$935.6K瓦楞纸箱、其他纸制品
Ngoc Nghia Industry Service Trading Joint Stock Company越南278$764.9K塑料容器、塑料封口件
Ngoc Nghia Industrial Services Trading Joint Stock Company越南203$561.3K塑料容器

下游采购商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
San Foods Co., Ltd.日本1,363$27.50M混合调味料、其他酒精饮料
Asan Service Co., Ltd.泰国427$8.07M发酵饮料、利口酒
Godo Shusei Co., Ltd. International Business Division日本110$5.58M其他酒精饮料
JFC MALAYSIA SDN BHD马来西亚94$2.69M混合调味料、制备面食
MCASIA FOODTRADE CORPORATION菲律宾119$2.48M混合调味料、醋代用品
Sun Foods Co., Ltd.泰国58$1.97M高浓度乙醇、其他酒精饮料
Saraya Greentek Co., Ltd.越南99$1.73M零售清洁粉剂、皮肤清洁剂
NIPPON FOOD SUPPLIES COMPANY PTY LTD澳大利亚50$680.3K混合调味料、醋代用品
Winful Food Supplies Ltd.中国香港39$641.4K混合调味料
Le Thai Son越南67$22.7K酒糟酒石、酿造废料

近期贸易明细

进口(共 8,227)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30非轻质石油Vietnam Petroleum Group马来西亚$9.4K
2026-06-29碎米Tuong Lan Trading Co., Ltd.越南$5.4K
2026-06-29瓦楞纸箱Kim Thanh Trading and Import-Export Co., Ltd.越南$113
2026-06-29印刷标签Saigon Culture Printing Co., Ltd.越南$84
2026-06-29瓦楞纸箱Kim Thanh Trading and Import-Export Co., Ltd.越南$373
2026-06-29盐及氯化钠Bac Lieu Salt Joint Stock Co.越南$2.6K
2026-06-29高淀粉甘薯LE TRANG BUSINESS HOUSEHOLD越南$4.2K
2026-06-29盐及氯化钠Muoi Bac Lieu Joint Stock Company越南$2.6K
2026-06-29印刷标签Saigon Culture Printing Co., Ltd.越南$111
2026-06-29瓦楞纸箱Kim Thanh Trading and Import-Export Co., Ltd.越南$473

出口(共 2,783)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30混合调味料San Foods Co., Ltd.日本$10.1K
2026-06-29发酵饮料Asan Service Co., Ltd.泰国$818
2026-06-29发酵饮料Asan Service Co., Ltd.泰国$4.6K
2026-06-29威士忌San Foods Co., Ltd.日本$24.6K
2026-06-29发酵饮料Asan Service Co., Ltd.泰国$22.9K
2026-06-29发酵饮料Asan Service Co., Ltd.泰国$3.4K
2026-06-29其他酒精饮料San Foods Co., Ltd.日本$22.9K
2026-06-29发酵饮料Asan Service Co., Ltd.泰国$2.7K
2026-06-29发酵饮料Asan Service Co., Ltd.泰国$1.5K
2026-06-29发酵饮料Asan Service Co., Ltd.泰国$3.4K

相关企业 · 同类产品

Tanaka Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →