Saraya Greentek Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 353 笔 · 主营 零售清洁粉剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Saraya Greentek

353
进口笔数
141
出口笔数
$7.44M
进口金额
$1.65M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
19
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $364.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $179.0K · 10 笔出口 $34.9K · 3 笔2023-10进口 $173.2K · 11 笔出口 $46.5K · 4 笔2023-11进口 $176.1K · 6 笔出口 $58.1K · 5 笔2023-12进口 $156.3K · 7 笔出口 $23.3K · 2 笔2024-01进口 $115.6K · 6 笔出口 $81.4K · 7 笔2024-02进口 $104.7K · 6 笔出口 $38.3K · 3 笔2024-03进口 $196.9K · 9 笔出口 $34.9K · 3 笔2024-04进口 $201.6K · 6 笔出口 $34.9K · 3 笔2024-05进口 $251.1K · 7 笔出口 $46.5K · 4 笔2024-06进口 $156.9K · 6 笔出口 $12.7K · 2 笔2024-07进口 $271.2K · 11 笔出口 $33.1K · 3 笔2024-08进口 $198.9K · 12 笔出口 $44.1K · 4 笔2024-09进口 $141.9K · 9 笔出口 $33.1K · 3 笔2024-10进口 $246.1K · 11 笔出口 $48.1K · 4 笔2024-11进口 $97.7K · 6 笔出口 $62.5K · 6 笔2024-12进口 $331.3K · 15 笔出口 $33.2K · 3 笔2025-01进口 $108.6K · 5 笔出口 $44.3K · 4 笔2025-02进口 $184.1K · 12 笔出口 $33.2K · 3 笔2025-03进口 $335.8K · 15 笔出口 $33.2K · 3 笔2025-04进口 $143.6K · 6 笔出口 $44.3K · 4 笔2025-05进口 $96.3K · 8 笔出口 $33.2K · 3 笔2025-06进口 $231.8K · 10 笔出口 $44.3K · 4 笔2025-07进口 $258.4K · 11 笔出口 $41.8K · 3 笔2025-08进口 $212.8K · 11 笔出口 $20.8K · 2 笔2025-09进口 $171.4K · 11 笔出口 $31.3K · 3 笔2025-10进口 $241.8K · 11 笔出口 $31.3K · 3 笔2025-11进口 $268.2K · 12 笔出口 $31.3K · 3 笔2025-12进口 $308.0K · 13 笔出口 $62.5K · 6 笔2026-01进口 $280.5K · 13 笔出口 $31.3K · 3 笔2026-02进口 $118.2K · 6 笔出口 $31.3K · 3 笔2026-03进口 $116.4K · 8 笔出口 $62.5K · 6 笔2026-04进口 $364.4K · 7 笔出口 $102.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $179.0K · 10 笔出口 $34.9K · 3 笔2023-10进口 $173.2K · 11 笔出口 $46.5K · 4 笔2023-11进口 $176.1K · 6 笔出口 $58.1K · 5 笔2023-12进口 $156.3K · 7 笔出口 $23.3K · 2 笔2024-01进口 $115.6K · 6 笔出口 $81.4K · 7 笔2024-02进口 $104.7K · 6 笔出口 $38.3K · 3 笔2024-03进口 $196.9K · 9 笔出口 $34.9K · 3 笔2024-04进口 $201.6K · 6 笔出口 $34.9K · 3 笔2024-05进口 $251.1K · 7 笔出口 $46.5K · 4 笔2024-06进口 $156.9K · 6 笔出口 $12.7K · 2 笔2024-07进口 $271.2K · 11 笔出口 $33.1K · 3 笔2024-08进口 $198.9K · 12 笔出口 $44.1K · 4 笔2024-09进口 $141.9K · 9 笔出口 $33.1K · 3 笔2024-10进口 $246.1K · 11 笔出口 $48.1K · 4 笔2024-11进口 $97.7K · 6 笔出口 $62.5K · 6 笔2024-12进口 $331.3K · 15 笔出口 $33.2K · 3 笔2025-01进口 $108.6K · 5 笔出口 $44.3K · 4 笔2025-02进口 $184.1K · 12 笔出口 $33.2K · 3 笔2025-03进口 $335.8K · 15 笔出口 $33.2K · 3 笔2025-04进口 $143.6K · 6 笔出口 $44.3K · 4 笔2025-05进口 $96.3K · 8 笔出口 $33.2K · 3 笔2025-06进口 $231.8K · 10 笔出口 $44.3K · 4 笔2025-07进口 $258.4K · 11 笔出口 $41.8K · 3 笔2025-08进口 $212.8K · 11 笔出口 $20.8K · 2 笔2025-09进口 $171.4K · 11 笔出口 $31.3K · 3 笔2025-10进口 $241.8K · 11 笔出口 $31.3K · 3 笔2025-11进口 $268.2K · 12 笔出口 $31.3K · 3 笔2025-12进口 $308.0K · 13 笔出口 $62.5K · 6 笔2026-01进口 $280.5K · 13 笔出口 $31.3K · 3 笔2026-02进口 $118.2K · 6 笔出口 $31.3K · 3 笔2026-03进口 $116.4K · 8 笔出口 $62.5K · 6 笔2026-04进口 $364.4K · 7 笔出口 $102.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号0312426548
企查查编码QVNP1VEPH4
成立日期2013-08-09
联系地址Phòng VP 13.05, Lầu 13, Tòa nhà Pearl Plaza, Số 561A, Đường Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SARAYA GREENTEK
企业英文名称SARAYA GREENTEK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 13.05, Lầu 13, Pearl Plaza, 561A, Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải
电话+842862583291
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本42亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340250零售清洁粉剂
340130皮肤清洁剂
340290工业清洁制剂
220720变性酒精
330749室内香水
841319计量液体泵
392330塑料容器
842489非农用喷雾器具
340520木器上光剂
282890其他次氯酸盐

出口

HS 编码产品
392330塑料容器
220720变性酒精
392350塑料封口件
290532丙二醇
290539其他无环二元醇
290943醚醇衍生物
854330电镀设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本87$2.25M
马来西亚94$2.09M
泰国50$1.21M
中国80$970.0K
越南56$860.6K
中国台湾12$37.0K
意大利8$14.9K
丹麦1$3.3K
韩国1$3.3K
德国1$30

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本134$1.49M
柬埔寨4$66.0K
越南2$12.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Goodmaid Chemicals Corporation Sdn. Bhd.马来西亚94$2.09M零售清洁粉剂、工业清洁制剂
Norcorp Corporation Ltd.日本59$1.95M零售清洁粉剂、皮肤清洁剂
Norcorp Corporation Ltd.泰国42$993.0K皮肤清洁剂、零售清洁粉剂
Tanaka Co., Ltd.越南47$818.7K混合调味料、其他酒精饮料
NORCORP CORP ORATION LTD中国香港18$451.0K零售清洁粉剂、皮肤清洁剂
Saraya Wellness Products Co., Ltd.中国19$388.5K其他食品制剂、非医用橡胶手套
Norcorp Corporation Ltd.中国19$233.8K塑料容器、零售清洁粉剂
Saraya (Shanghai) International Trading Co., Ltd.中国16$222.3K零售清洁粉剂、塑料衣着附件
Dover Southeast Asia (Thailand) Ltd.泰国8$109.1K电力控制板、计量液体泵
Saraya Co., Ltd.越南22$100.3K其他消毒剂、零售清洁粉剂

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Saraya Co., Ltd.越南134$1.49M塑料容器、药用植物
SARAYA MFG. (THAILAND) CO., LTD.泰国1$77.9K丙二醇、其他无环二元醇
Saraya (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨4$66.0K变性酒精
Tanaka Co., Ltd.越南2$12.5K高淀粉甘薯、碎米

近期贸易明细

进口(共 353)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23皮肤清洁剂NORCORP CORP ORATION LTD日本$1.9K
2026-04-23零售清洁粉剂NORCORP CORP ORATION LTD日本$19.2K
2026-04-23工业清洁制剂NORCORP CORP ORATION LTD日本$9.6K
2026-04-23止回阀NORCORP CORP ORATION LTD中国$388
2026-04-23零售清洁粉剂NORCORP CORP ORATION LTD日本$39
2026-04-23皮肤清洁剂NORCORP CORP ORATION LTD日本$384
2026-04-23零售清洁粉剂NORCORP CORP ORATION LTD日本$19.2K
2026-04-23零售清洁粉剂NORCORP CORP ORATION LTD日本$18.0K
2026-04-23工业清洁制剂NORCORP CORP ORATION LTD日本$9.6K
2026-04-23止回阀NORCORP CORP ORATION LTD中国$388

出口(共 141)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28丙二醇SARAYA MFG. (THAILAND) CO., LTD.$21.9K
2026-04-28醚醇衍生物SARAYA MFG. (THAILAND) CO., LTD.$28.9K
2026-04-28其他无环二元醇SARAYA MFG. (THAILAND) CO., LTD.$27.1K
2026-04-28塑料容器SARAYA CO LTD日本$12.5K
2026-04-23塑料容器SARAYA CO LTD日本$12.5K
2026-03-27塑料容器SARAYA CO LTD日本$10.4K
2026-03-23塑料容器SARAYA CO LTD日本$10.4K
2026-03-20塑料容器SARAYA CO LTD日本$10.4K
2026-03-09塑料容器SARAYA CO LTD日本$10.4K
2026-03-07塑料容器SARAYA CO LTD日本$10.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Saraya Greentek Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →