Saraya Greentek Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 592 笔 · 主营 零售清洁粉剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Saraya Greentek

592
进口笔数
156
出口笔数
$19.39M
进口金额
$1.83M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-25
最近出口
20
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.95M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $193.5K · 7 笔出口 $58.1K · 5 笔2023-12进口 $173.7K · 8 笔出口 $23.3K · 2 笔2024-01进口 $133.0K · 7 笔出口 $81.4K · 7 笔2024-02进口 $134.6K · 8 笔出口 $38.3K · 3 笔2024-03进口 $214.3K · 10 笔出口 $34.9K · 3 笔2024-04进口 $219.0K · 7 笔出口 $34.9K · 3 笔2024-05进口 $268.5K · 8 笔出口 $46.5K · 4 笔2024-06进口 $156.9K · 6 笔出口 $12.7K · 2 笔2024-07进口 $288.6K · 12 笔出口 $33.1K · 3 笔2024-08进口 $216.3K · 13 笔出口 $44.1K · 4 笔2024-09进口 $159.3K · 10 笔出口 $33.1K · 3 笔2024-10进口 $275.9K · 13 笔出口 $48.1K · 4 笔2024-11进口 $115.1K · 7 笔出口 $69.7K · 7 笔2024-12进口 $348.7K · 16 笔出口 $33.2K · 3 笔2025-01进口 $765.4K · 7 笔出口 $44.3K · 4 笔2025-02进口 $1.52M · 14 笔出口 $33.2K · 3 笔2025-03进口 $3.95M · 21 笔出口 $33.2K · 3 笔2025-04进口 $2.30M · 10 笔出口 $44.3K · 4 笔2025-05进口 $2.08M · 12 笔出口 $33.2K · 3 笔2025-06进口 $564.3K · 14 笔出口 $44.3K · 4 笔2025-07进口 $324.9K · 28 笔出口 $41.8K · 3 笔2025-08进口 $250.3K · 28 笔出口 $20.8K · 2 笔2025-09进口 $261.0K · 42 笔出口 $31.3K · 3 笔2025-10进口 $297.8K · 42 笔出口 $31.3K · 3 笔2025-11进口 $323.7K · 32 笔出口 $31.3K · 3 笔2025-12进口 $375.0K · 35 笔出口 $62.5K · 6 笔2026-01进口 $374.2K · 18 笔出口 $31.3K · 3 笔2026-02进口 $118.2K · 6 笔出口 $31.3K · 3 笔2026-03进口 $134.1K · 9 笔出口 $62.5K · 6 笔2026-04进口 $382.1K · 8 笔出口 $102.9K · 3 笔2026-05进口 $207.1K · 11 笔出口 $71.5K · 6 笔2026-06进口 $412.5K · 16 笔出口 $53.9K · 4 笔2026-07进口 $297.0K · 17 笔出口 $46.5K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $193.5K · 7 笔出口 $58.1K · 5 笔2023-12进口 $173.7K · 8 笔出口 $23.3K · 2 笔2024-01进口 $133.0K · 7 笔出口 $81.4K · 7 笔2024-02进口 $134.6K · 8 笔出口 $38.3K · 3 笔2024-03进口 $214.3K · 10 笔出口 $34.9K · 3 笔2024-04进口 $219.0K · 7 笔出口 $34.9K · 3 笔2024-05进口 $268.5K · 8 笔出口 $46.5K · 4 笔2024-06进口 $156.9K · 6 笔出口 $12.7K · 2 笔2024-07进口 $288.6K · 12 笔出口 $33.1K · 3 笔2024-08进口 $216.3K · 13 笔出口 $44.1K · 4 笔2024-09进口 $159.3K · 10 笔出口 $33.1K · 3 笔2024-10进口 $275.9K · 13 笔出口 $48.1K · 4 笔2024-11进口 $115.1K · 7 笔出口 $69.7K · 7 笔2024-12进口 $348.7K · 16 笔出口 $33.2K · 3 笔2025-01进口 $765.4K · 7 笔出口 $44.3K · 4 笔2025-02进口 $1.52M · 14 笔出口 $33.2K · 3 笔2025-03进口 $3.95M · 21 笔出口 $33.2K · 3 笔2025-04进口 $2.30M · 10 笔出口 $44.3K · 4 笔2025-05进口 $2.08M · 12 笔出口 $33.2K · 3 笔2025-06进口 $564.3K · 14 笔出口 $44.3K · 4 笔2025-07进口 $324.9K · 28 笔出口 $41.8K · 3 笔2025-08进口 $250.3K · 28 笔出口 $20.8K · 2 笔2025-09进口 $261.0K · 42 笔出口 $31.3K · 3 笔2025-10进口 $297.8K · 42 笔出口 $31.3K · 3 笔2025-11进口 $323.7K · 32 笔出口 $31.3K · 3 笔2025-12进口 $375.0K · 35 笔出口 $62.5K · 6 笔2026-01进口 $374.2K · 18 笔出口 $31.3K · 3 笔2026-02进口 $118.2K · 6 笔出口 $31.3K · 3 笔2026-03进口 $134.1K · 9 笔出口 $62.5K · 6 笔2026-04进口 $382.1K · 8 笔出口 $102.9K · 3 笔2026-05进口 $207.1K · 11 笔出口 $71.5K · 6 笔2026-06进口 $412.5K · 16 笔出口 $53.9K · 4 笔2026-07进口 $297.0K · 17 笔出口 $46.5K · 3 笔

工商档案

企业注册号0312426548
企查查编码QVNP1VEPH4
成立日期2013-08-09
联系地址Phòng VP 13.05, Lầu 13, Tòa nhà Pearl Plaza, Số 561A, Đường Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SARAYA GREENTEK
企业英文名称SARAYA GREENTEK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 13.05, Lầu 13, Pearl Plaza, 561A, Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải
电话+842862583291
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本42亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340250零售清洁粉剂
340290工业清洁制剂
340130皮肤清洁剂
220720变性酒精
330749室内香水
340520木器上光剂
841319计量液体泵
392330塑料容器
340241阳离子表面活性剂
842489非农用喷雾器具

出口

HS 编码产品
392330塑料容器
220720变性酒精
392350塑料封口件
290943醚醇衍生物
290532丙二醇
290539其他无环二元醇
854330电镀设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚254$12.57M
日本93$2.45M
越南113$1.82M
泰国55$1.33M
中国92$1.13M
中国台湾13$40.3K
意大利10$19.0K
韩国2$6.1K
丹麦1$3.3K
德国2$60

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本145$1.64M
柬埔寨5$87.0K
越南4$25.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GOODMAID CHEMICALS CORPORATION SDN马来西亚254$12.57M零售清洁粉剂、纺织染色助剂
Norcorp Corporation Ltd.日本59$1.95M零售清洁粉剂、皮肤清洁剂
Tanaka Co., Ltd.越南101$1.78M混合调味料、其他酒精饮料
Norcorp Corporation Ltd.泰国42$993.0K皮肤清洁剂、零售清洁粉剂
NORCORP CORPORATION LIMITED中国香港31$804.7K零售清洁粉剂、皮肤清洁剂
Saraya Wellness Products Co., Ltd.中国24$495.0K其他食品制剂、非医用橡胶手套
Norcorp Corporation Ltd.中国19$233.8K塑料容器、零售清洁粉剂
Saraya (Shanghai) International Trading Co., Ltd.中国17$231.8K零售清洁粉剂、塑料衣着附件
Dover Southeast Asia (Thailand) Ltd.泰国10$132.9K电力控制板、计量液体泵
Saraya Co., Ltd.越南23$107.5K其他消毒剂、980000

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Saraya Co., Ltd.越南145$1.64M塑料容器、医用橡胶手套
Saraya (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨5$87.0K变性酒精
SARAYA MFG. (THAILAND) CO., LTD.泰国1$77.9K丙二醇、其他无环二元醇
Tanaka Co., Ltd.越南4$25.0K高淀粉甘薯、碎米
GOODMAID CHEMICALS CORPORATION SDN马来西亚1$4.3K零售清洁粉剂、工业用芳香物质

近期贸易明细

进口(共 592)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29压力测量仪NORCORP CORPORATION LIMITED日本$25
2026-07-29零售清洁粉剂NORCORP CORPORATION LIMITED日本$7.5K
2026-07-29其他电气开关NORCORP CORPORATION LIMITED日本$262
2026-07-29化妆刷NORCORP CORPORATION LIMITED日本$683
2026-07-29塑料容器NORCORP CORPORATION LIMITED日本$39
2026-07-29工业清洁制剂NORCORP CORPORATION LIMITED日本$6.4K
2026-07-29化妆刷NORCORP CORPORATION LIMITED越南$4.0K
2026-07-29皮肤清洁剂NORCORP CORPORATION LIMITED日本$1.7K
2026-07-29皮肤清洁剂NORCORP CORPORATION LIMITED日本$3.4K
2026-07-29皮肤清洁剂NORCORP CORPORATION LIMITED日本$685

出口(共 156)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-25塑料容器Saraya Co., Ltd.日本$12.8K
2026-07-10变性酒精Saraya (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$21.0K
2026-07-10塑料容器Saraya Co., Ltd.日本$12.8K
2026-06-26塑料容器Saraya Co., Ltd.日本$13.5K
2026-06-15塑料容器Saraya Co., Ltd.日本$13.5K
2026-06-09塑料容器Saraya Co., Ltd.日本$13.5K
2026-06-08塑料容器Saraya Co., Ltd.日本$13.5K
2026-05-30塑料容器Saraya Co., Ltd.日本$13.5K
2026-05-25塑料容器Saraya Co., Ltd.日本$13.4K
2026-05-20塑料容器Saraya Co., Ltd.日本$13.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Saraya Greentek Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →