Saraya Greentek Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 353 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Saraya Greentek
- 邮箱84
353
进口笔数
141
出口笔数
$7.44M
进口金额
$1.65M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
19
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312426548 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP1VEPH4 |
| 成立日期 | 2013-08-09 |
| 联系地址 | Phòng VP 13.05, Lầu 13, Tòa nhà Pearl Plaza, Số 561A, Đường Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SARAYA GREENTEK |
| 企业英文名称 | SARAYA GREENTEK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 13.05, Lầu 13, Pearl Plaza, 561A, Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +842862583291 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 42亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 220720 | 变性酒精 |
| 330749 | 室内香水 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 340520 | 木器上光剂 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 220720 | 变性酒精 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 290532 | 丙二醇 |
| 290539 | 其他无环二元醇 |
| 290943 | 醚醇衍生物 |
| 854330 | 电镀设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 87 | $2.25M |
| 马来西亚 | 94 | $2.09M |
| 泰国 | 50 | $1.21M |
| 中国 | 80 | $970.0K |
| 越南 | 56 | $860.6K |
| 中国台湾 | 12 | $37.0K |
| 意大利 | 8 | $14.9K |
| 丹麦 | 1 | $3.3K |
| 韩国 | 1 | $3.3K |
| 德国 | 1 | $30 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 134 | $1.49M |
| 柬埔寨 | 4 | $66.0K |
| 越南 | 2 | $12.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goodmaid Chemicals Corporation Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 94 | $2.09M | 零售清洁粉剂、工业清洁制剂 |
| Norcorp Corporation Ltd. | 日本 | 59 | $1.95M | 零售清洁粉剂、皮肤清洁剂 |
| Norcorp Corporation Ltd. | 泰国 | 42 | $993.0K | 皮肤清洁剂、零售清洁粉剂 |
| Tanaka Co., Ltd. | 越南 | 47 | $818.7K | 混合调味料、其他酒精饮料 |
| NORCORP CORP ORATION LTD | 中国香港 | 18 | $451.0K | 零售清洁粉剂、皮肤清洁剂 |
| Saraya Wellness Products Co., Ltd. | 中国 | 19 | $388.5K | 其他食品制剂、非医用橡胶手套 |
| Norcorp Corporation Ltd. | 中国 | 19 | $233.8K | 塑料容器、零售清洁粉剂 |
| Saraya (Shanghai) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $222.3K | 零售清洁粉剂、塑料衣着附件 |
| Dover Southeast Asia (Thailand) Ltd. | 泰国 | 8 | $109.1K | 电力控制板、计量液体泵 |
| Saraya Co., Ltd. | 越南 | 22 | $100.3K | 其他消毒剂、零售清洁粉剂 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saraya Co., Ltd. | 越南 | 134 | $1.49M | 塑料容器、药用植物 |
| SARAYA MFG. (THAILAND) CO., LTD. | 泰国 | 1 | $77.9K | 丙二醇、其他无环二元醇 |
| Saraya (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $66.0K | 变性酒精 |
| Tanaka Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.5K | 高淀粉甘薯、碎米 |
近期贸易明细
进口(共 353)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 皮肤清洁剂 | NORCORP CORP ORATION LTD | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 零售清洁粉剂 | NORCORP CORP ORATION LTD | 日本 | $19.2K |
| 2026-04-23 | 工业清洁制剂 | NORCORP CORP ORATION LTD | 日本 | $9.6K |
| 2026-04-23 | 止回阀 | NORCORP CORP ORATION LTD | 中国 | $388 |
| 2026-04-23 | 零售清洁粉剂 | NORCORP CORP ORATION LTD | 日本 | $39 |
| 2026-04-23 | 皮肤清洁剂 | NORCORP CORP ORATION LTD | 日本 | $384 |
| 2026-04-23 | 零售清洁粉剂 | NORCORP CORP ORATION LTD | 日本 | $19.2K |
| 2026-04-23 | 零售清洁粉剂 | NORCORP CORP ORATION LTD | 日本 | $18.0K |
| 2026-04-23 | 工业清洁制剂 | NORCORP CORP ORATION LTD | 日本 | $9.6K |
| 2026-04-23 | 止回阀 | NORCORP CORP ORATION LTD | 中国 | $388 |
出口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 丙二醇 | SARAYA MFG. (THAILAND) CO., LTD. | — | $21.9K |
| 2026-04-28 | 醚醇衍生物 | SARAYA MFG. (THAILAND) CO., LTD. | — | $28.9K |
| 2026-04-28 | 其他无环二元醇 | SARAYA MFG. (THAILAND) CO., LTD. | — | $27.1K |
| 2026-04-28 | 塑料容器 | SARAYA CO LTD | 日本 | $12.5K |
| 2026-04-23 | 塑料容器 | SARAYA CO LTD | 日本 | $12.5K |
| 2026-03-27 | 塑料容器 | SARAYA CO LTD | 日本 | $10.4K |
| 2026-03-23 | 塑料容器 | SARAYA CO LTD | 日本 | $10.4K |
| 2026-03-20 | 塑料容器 | SARAYA CO LTD | 日本 | $10.4K |
| 2026-03-09 | 塑料容器 | SARAYA CO LTD | 日本 | $10.4K |
| 2026-03-07 | 塑料容器 | SARAYA CO LTD | 日本 | $10.4K |