Tuong Lan Agricultural & Foodstuffs Processing Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,154 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Chế Biến Nông Sản Thực Phẩm Xuất Khẩu Tường Lân

14
进口笔数
2,154
出口笔数
$968.6K
进口金额
$81.65M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-07-31
最近出口
12
供应商数
139
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.03M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $118.5K · 2 笔出口 $2.23M · 38 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.32M · 53 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.55M · 45 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $936.2K · 28 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.73M · 51 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.59M · 39 笔2024-05进口 $46.9K · 1 笔出口 $2.07M · 57 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.17M · 56 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.95M · 54 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.83M · 52 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.81M · 47 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.09M · 63 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.03M · 70 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.05M · 63 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 32 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 49 笔2025-03进口 $18.1K · 1 笔出口 $1.94M · 67 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.46M · 61 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.84M · 68 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.48M · 58 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.97M · 64 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.93M · 57 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 43 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 52 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 55 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.43M · 63 笔2026-01进口 $18.1K · 1 笔出口 $1.79M · 64 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $815.4K · 28 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.82M · 68 笔2026-04进口 $234.5K · 3 笔出口 $1.70M · 64 笔2026-05进口 $74.3K · 1 笔出口 $1.53M · 60 笔2026-06进口 $19.5K · 1 笔出口 $2.20M · 64 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.09M · 74 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $118.5K · 2 笔出口 $2.23M · 38 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.32M · 53 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.55M · 45 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $936.2K · 28 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.73M · 51 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.59M · 39 笔2024-05进口 $46.9K · 1 笔出口 $2.07M · 57 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.17M · 56 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.95M · 54 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.83M · 52 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.81M · 47 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.09M · 63 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.03M · 70 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.05M · 63 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 32 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 49 笔2025-03进口 $18.1K · 1 笔出口 $1.94M · 67 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.46M · 61 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.84M · 68 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.48M · 58 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.97M · 64 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.93M · 57 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 43 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 52 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 55 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.43M · 63 笔2026-01进口 $18.1K · 1 笔出口 $1.79M · 64 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $815.4K · 28 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.82M · 68 笔2026-04进口 $234.5K · 3 笔出口 $1.70M · 64 笔2026-05进口 $74.3K · 1 笔出口 $1.53M · 60 笔2026-06进口 $19.5K · 1 笔出口 $2.20M · 64 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.09M · 74 笔

工商档案

企业注册号0900248518
企查查编码QVNG35H7PR
成立日期2006-05-03
联系地址Thôn Trai Trang, Thị Trấn Yên Mỹ, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN NÔNG SẢN THỰC PHẨM XUẤT KHẨU TƯỜNG LÂN
企业英文名称TUONG LAN AGRICULTURAL AND FOODSTUFFS PROCESSING EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Trai Trang, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话02213961242
邮箱tuonglanagrexco@yahoo.com
传真02213580055
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本680亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100620糙米

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100640碎米
100620糙米
110290其他谷物粉
071331干绿豆
120242去壳花生
190190其他食品制剂
120740芝麻籽
190230制备面食
250100盐及氯化钠

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10$814.6K
美国3$104.1K
中国台湾1$49.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,663$58.27M
中国台湾86$6.32M
新加坡138$5.79M
中国香港28$4.05M
日本115$2.86M
阿联酋10$494.6K
芬兰6$489.8K
菲律宾4$423.8K
澳大利亚5$350.5K
俄罗斯13$319.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guanshan Rice Castle Co., Ltd.越南2$222.8K糙米
Shan Shui Me Food Enterprise Co., Ltd.越南1$191.4K糙米
Union Rice Co., Ltd.越南1$134.9K碾磨大米
Lucky Chain Co., Ltd.越南1$108.6K糙米、碾磨大米
Lee's Ideal Inc.越南1$68.6K碾磨大米
Cong Ty TNHH Che Bien Nong San Thuc Pham Xuat Khau Tuong Lan美国1$61.1K糙米、碾磨大米
LEE'S IDEAL INC中国台湾1$49.9K碾磨大米
Lifong Rice Husking Factory越南1$46.9K碾磨大米
Chi's Yuan Feng Enterprise Co., Ltd.美国2$43.0K碾磨大米、糙米
Kanematsu Corporation日本1$19.5K初级形态聚氯乙烯、镍合金板材

下游采购商(共 139)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sungar Industrial Co., Ltd.越南60$11.64M碾磨大米
Tanaka Co., Ltd.越南596$5.02M高淀粉甘薯、碎米
Kanematsu Corporation越南179$4.21M碾磨大米、冷冻虾
TopSeller Pte. Ltd.新加坡78$3.79M精炼棕榈油、碾磨大米
Tong Seng Produce Pte. Ltd.新加坡48$3.24M精炼棕榈油、碾磨大米
CMM Marketing Management Pte. Ltd.新加坡85$2.92M其他食品制剂、纸手帕毛巾
Kanematsu Corporation日本114$2.86M咖啡提取物、大豆油渣
Sengkang Import & Export Pte. Ltd.新加坡52$2.68M鲜鸡蛋、407210
Wine Food Co., Ltd.越南83$1.36M葡萄糖浆、瓦楞纸箱
Cong Ty TNHH Ruou Thuc Pham越南81$1.31M高浓度乙醇、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24碾磨大米Kanematsu Corporation越南$19.5K
2026-05-26糙米Guanshan Rice Castle Co., Ltd.越南$74.3K
2026-04-21糙米CONG TY TNHH CHE BIEN NONG SAN THUC PHAM XUAT KHAU TUONG LAN美国$18.1K
2026-04-21碾磨大米CONG TY TNHH CHE BIEN NONG SAN THUC PHAM XUAT KHAU TUONG LAN美国$12.4K
2026-04-21糙米CONG TY TNHH CHE BIEN NONG SAN THUC PHAM XUAT KHAU TUONG LAN美国$18.1K
2026-04-21碾磨大米CONG TY TNHH CHE BIEN NONG SAN THUC PHAM XUAT KHAU TUONG LAN美国$12.4K
2026-04-06碾磨大米Chi's Yuan Feng Enterprise Co., Ltd.美国$12.4K
2026-04-06碾磨大米Chi's Yuan Feng Enterprise Co., Ltd.美国$12.4K
2026-04-03糙米Guanshan Rice Castle Co., Ltd.越南$74.3K
2026-04-03糙米Guanshan Rice Castle Co., Ltd.越南$74.3K

出口(共 2,154)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31碾磨大米SUNGAR INDUSTRIAL COMPANY LIMITED中国香港$36.1K
2026-07-31碾磨大米Chip Seng Impex (S) Pte. Ltd.—$27.6K
2026-07-31碾磨大米SUNGAR INDUSTRIAL COMPANY LIMITED中国香港$92.0K
2026-07-31碾磨大米SUNGAR INDUSTRIAL COMPANY LIMITED中国香港$54.9K
2026-07-30碾磨大米SKV Global General Trading LLC阿联酋$45.7K
2026-07-30碾磨大米Hong Lian Gim Kee新加坡$5.0K
2026-07-30糙米Hong Lian Gim Kee新加坡$3.7K
2026-07-30糙米Hong Lian Gim Kee新加坡$11.3K
2026-07-29碾磨大米Tanaka Co., Ltd.越南$6.0K
2026-07-29碎米Tanaka Co., Ltd.越南$6.1K

相关企业 · 同类产品

Tuong Lan Agricultural & Foodstuffs Processing Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →