Tuong Lan Agricultural & Foodstuffs Processing Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,956 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Chế Biến Nông Sản Thực Phẩm Xuất Khẩu Tường Lân
12
进口笔数
1,956
出口笔数
$874.9K
进口金额
$75.82M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-29
最近出口
11
供应商数
137
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900248518 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG35H7PR |
| 成立日期 | 2006-05-03 |
| 联系地址 | Thôn Trai Trang, Thị Trấn Yên Mỹ, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN NÔNG SẢN THỰC PHẨM XUẤT KHẨU TƯỜNG LÂN |
| 企业英文名称 | TUONG LAN AGRICULTURAL AND FOODSTUFFS PROCESSING EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Trai Trang, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02213961242 |
| 邮箱 | tuonglanagrexco@yahoo.com |
| 传真 | 02213580055 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100620 | 糙米 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
| 100620 | 糙米 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 120740 | 芝麻籽 |
| 190230 | 制备面食 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $720.9K |
| 美国 | 3 | $104.1K |
| 中国台湾 | 1 | $49.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,587 | $57.60M |
| 中国台湾 | 80 | $5.96M |
| 新加坡 | 93 | $4.04M |
| 中国香港 | 21 | $3.02M |
| 日本 | 97 | $2.51M |
| 菲律宾 | 4 | $423.8K |
| 阿联酋 | 8 | $403.2K |
| 俄罗斯 | 8 | $199.7K |
| 芬兰 | 3 | $180.4K |
| 澳大利亚 | 3 | $177.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shan Shui Me Food Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 1 | $191.4K | 糙米 |
| Guanshan Rice Castle Co., Ltd. | 越南 | 1 | $148.5K | 糙米 |
| Union Rice Co., Ltd. | 越南 | 1 | $134.9K | 碾磨大米 |
| Lucky Chain Co., Ltd. | 越南 | 1 | $108.6K | 糙米、碾磨大米 |
| Lee's Ideal Inc. | 越南 | 1 | $68.6K | 碾磨大米 |
| CONG TY TNHH CHE BIEN NONG SAN THUC PHAM XUAT KHAU TUONG LAN | 美国 | 1 | $61.1K | 糙米、碾磨大米 |
| LEE'S IDEAL INC | 中国台湾 | 1 | $49.9K | 碾磨大米 |
| Lifong Rice Husking Factory | 越南 | 1 | $46.9K | 碾磨大米 |
| Chi's Yuan Feng Enterprise Co., Ltd. | 美国 | 2 | $43.0K | 糙米、碾磨大米 |
| Great Enterprise Group Inc. | 越南 | 1 | $18.1K | 碾磨大米 |
下游采购商(共 137)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sungar Industrial Co., Ltd. | 越南 | 60 | $11.64M | 碾磨大米 |
| Tanaka Co., Ltd. | 越南 | 535 | $4.59M | 高淀粉甘薯、碎米 |
| Kanematsu Corporation | 越南 | 179 | $4.21M | 碾磨大米、鱼虾粉粒 |
| TopSeller Pte. Ltd. | 新加坡 | 68 | $3.29M | 碾磨大米、精炼棕榈油 |
| Tong Seng Produce Pte. Ltd. | 新加坡 | 40 | $2.85M | 碾磨大米、精炼棕榈油 |
| Sengkang Import & Export Pte. Ltd. | 新加坡 | 52 | $2.68M | 407210、碾磨大米 |
| Kanematsu Corporation | 日本 | 96 | $2.51M | 大豆油渣、咖啡提取物 |
| CMM Marketing Management Pte. Ltd. | 新加坡 | 72 | $2.44M | 其他食品制剂、鲜辣椒/甜椒 |
| Wine Food Co., Ltd. | 越南 | 75 | $1.23M | 葡萄糖浆、瓦楞纸箱 |
| Cong Ty TNHH Ruou Thuc Pham | 越南 | 74 | $1.20M | 高浓度乙醇、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 糙米 | CONG TY TNHH CHE BIEN NONG SAN THUC PHAM XUAT KHAU TUONG LAN | 美国 | $18.1K |
| 2026-04-21 | 碾磨大米 | CONG TY TNHH CHE BIEN NONG SAN THUC PHAM XUAT KHAU TUONG LAN | 美国 | $12.4K |
| 2026-04-21 | 糙米 | CONG TY TNHH CHE BIEN NONG SAN THUC PHAM XUAT KHAU TUONG LAN | 美国 | $18.1K |
| 2026-04-21 | 碾磨大米 | CONG TY TNHH CHE BIEN NONG SAN THUC PHAM XUAT KHAU TUONG LAN | 美国 | $12.4K |
| 2026-04-06 | 碾磨大米 | CHI'S YUAN FENG ENTERPRISE CO LTD | 美国 | $12.4K |
| 2026-04-06 | 碾磨大米 | CHI'S YUAN FENG ENTERPRISE CO LTD | 美国 | $12.4K |
| 2026-04-03 | 糙米 | GUANSHAN RICE CASTLE CO LTD | 越南 | $74.3K |
| 2026-04-03 | 糙米 | GUANSHAN RICE CASTLE CO LTD | 越南 | $74.3K |
| 2026-01-05 | 碾磨大米 | GREAT ENTERPRISE GROUP INC | 越南 | $18.1K |
| 2025-03-03 | 糙米 | CHI'S YUAN FENG ENTERPRISE CO LTD | 美国 | $18.1K |
出口(共 1,956)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | TONG SENG PRODUCE PTE LTD | 新加坡 | $13.2K |
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | TONG SENG PRODUCE PTE LTD | 新加坡 | $29.5K |
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | TANAKA CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-29 | 碎米 | TANAKA CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-29 | 碎米 | TANAKA CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | SHINN CHERNG CO. | 中国台湾 | $35.4K |
| 2026-04-29 | 碎米 | TANAKA CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | GREAT ENTERPRISE(GROUP)INC | — | $18.1K |
| 2026-04-28 | 碎米 | CONG TY TNHH RUOU THUC PHAM | 越南 | $16.1K |
| 2026-04-27 | 碾磨大米 | SUNGAR INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | $54.4K |