Wine Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,214 笔 · 主营 葡萄糖浆
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Rượu Thực Phẩm
1,214
进口笔数
1,194
出口笔数
$14.41M
进口金额
$74.15M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-24
最近出口
79
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300657484 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU7S7B5M |
| 成立日期 | 1997-05-16 |
| 联系地址 | Lô BI-01-02-03a-04a, đường số 8, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN RƯỢU THỰC PHẨM |
| 企业英文名称 | WINE FOOD CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô BI-01-02-03a-04a, đường số 8, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842837701001 |
| 邮箱 | lepho@winefood.com.vn |
| 传真 | +842837701459 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 320亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 100640 | 碎米 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 220890 | 其他酒精饮料 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 220600 | 发酵饮料 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 220900 | 醋代用品 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 947 | $8.53M |
| 泰国 | 50 | $3.71M |
| 日本 | 141 | $1.20M |
| 印度 | 48 | $743.6K |
| 意大利 | 3 | $130.4K |
| 法国 | 2 | $44.3K |
| 中国 | 31 | $25.7K |
| 美国 | 9 | $15.1K |
| 中国台湾 | 2 | $3.1K |
| 马来西亚 | 1 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 394 | $56.63M |
| 日本 | 366 | $10.71M |
| 泰国 | 183 | $3.36M |
| 澳大利亚 | 144 | $2.34M |
| 新加坡 | 63 | $424.7K |
| 英国 | 11 | $194.8K |
| 新西兰 | 11 | $169.9K |
| 加拿大 | 10 | $144.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 79)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huy Viet Tay Do Trading and Production Co., Ltd. | 越南 | 161 | $4.32M | 高浓度乙醇 |
| Tuong Lan Agricultural & Foodstuffs Processing Export Co., Ltd. | 越南 | 75 | $1.23M | 碾磨大米、碎米 |
| Daiei Sangyo Kaisha Ltd. | 日本 | 133 | $1.18M | 塑料封口件、非乙烯塑料袋 |
| Roquette India Private Ltd. | 印度 | 35 | $602.9K | 玉米淀粉、其他糖混合物 |
| Miwon Vietnam Co., Ltd. Tay Ninh Branch | 越南 | 62 | $433.4K | 葡萄糖浆、其他糖混合物 |
| Huu Han Vedan Joint Stock Company | 越南 | 55 | $375.9K | 葡萄糖浆 |
| Ojitex (Vietnam) Co., Ltd. Long Thanh Branch | 越南 | 140 | $318.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Phuc Loi Manufacturing Trading Services Co., Ltd. | 越南 | 34 | $258.8K | 非轻质石油 |
| Tay Ninh Tapioca Joint Stock Co. | 越南 | 34 | $248.8K | 木薯淀粉、葡萄糖浆 |
| Intbox Packing Intelligent Solution Co., Ltd. | 越南 | 38 | $47.2K | 瓦楞纸箱 |
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiei Sangyo Kaisha Ltd. | 日本 | 311 | $9.98M | 其他酒精饮料、混合调味料 |
| Siam Tokai Co., Ltd. | 越南 | 183 | $3.36M | 发酵饮料、冷冻鱼肉 |
| 2M Co., Ltd. | 越南 | 74 | $1.12M | 混合调味料、醋代用品 |
| JFC Australia Co. Pty Ltd | 澳大利亚 | 44 | $692.4K | 混合调味料、保藏虾制品 |
| Wismettac Asian Foods Inc. | 日本 | 43 | $615.0K | 菠萝、保藏虾制品 |
| ae516f11bcedba32769239d12014c623 | 35 | $573.8K | ||
| Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 144 | $326.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Orion Vina Food Co., Ltd. | 越南 | 32 | $172.6K | 高浓度乙醇 |
| Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 69 | $101.5K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
| Kanematsu (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 40 | $85.1K | 酿造废料、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,214)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 高浓度乙醇 | CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI HUY VIET TAY DO | 越南 | $25.8K |
| 2026-04-23 | 高浓度乙醇 | CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI HUY VIET TAY DO | 越南 | $25.8K |
| 2026-04-22 | 其他酒精饮料 | CONG TY CO PHAN RUOU VIET NAM | 越南 | $10.6K |
| 2026-04-22 | 其他酒精饮料 | CONG TY CO PHAN RUOU VIET NAM | 越南 | $10.6K |
| 2026-04-20 | 高浓度乙醇 | CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI HUY VIET TAY DO | 越南 | $25.8K |
| 2026-04-20 | 钢制容器(>300升) | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD | 越南 | $925 |
| 2026-04-20 | 钢制容器(>300升) | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD | 越南 | $925 |
| 2026-04-20 | 高浓度乙醇 | CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI HUY VIET TAY DO | 越南 | $25.8K |
| 2026-04-17 | 葡萄糖浆 | MIWON VIET NAM CO LTD TAY NINH BRANCH | 越南 | $7.6K |
| 2026-04-17 | 二氧化硅 | CONG TY TNHH HIEP THANH TAN PHAT | 越南 | $1.2K |
出口(共 1,194)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他酒精饮料 | Daiei Sangyo Kaisha Ltd. | 日本 | $39.0K |
| 2026-04-24 | 其他酒精饮料 | Daiei Sangyo Kaisha Ltd. | 日本 | $36.4K |
| 2026-04-23 | 其他酒精饮料 | CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM | 越南 | $127 |
| 2026-04-23 | 其他酒精饮料 | NIKKISO VIETNAM CO LTD | 越南 | $127 |
| 2026-04-23 | 其他酒精饮料 | NIKKISO VIETNAM CO LTD | 越南 | $127 |
| 2026-04-23 | 混合调味料 | Daiei Sangyo Kaisha Ltd. | 日本 | $14.5K |
| 2026-04-23 | 混合调味料 | Daiei Sangyo Kaisha Ltd. | 日本 | $5.2K |
| 2026-04-22 | 混合调味料 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM D & N | 越南 | $942 |
| 2026-04-22 | 混合调味料 | D & N FOODS PROCESSING (DANANG) CO LTD | 越南 | $942 |
| 2026-04-22 | 混合调味料 | D & N FOODS PROCESSING (DANANG) CO LTD | 越南 | $942 |