Wine Food Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,214 笔 · 主营 葡萄糖浆

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Rượu Thực Phẩm

1,214
进口笔数
1,194
出口笔数
$14.41M
进口金额
$74.15M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-24
最近出口
79
供应商数
36
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $55.17M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $60.2K · 3 笔出口 $183.5K · 8 笔2023-09进口 $436.6K · 25 笔出口 $347.9K · 24 笔2023-10进口 $379.8K · 24 笔出口 $616.5K · 33 笔2023-11进口 $315.5K · 23 笔出口 $505.3K · 26 笔2023-12进口 $392.7K · 25 笔出口 $384.7K · 27 笔2024-01进口 $189.6K · 28 笔出口 $666.2K · 34 笔2024-02进口 $185.5K · 16 笔出口 $392.6K · 19 笔2024-03进口 $465.5K · 36 笔出口 $394.6K · 28 笔2024-04进口 $409.4K · 35 笔出口 $509.1K · 29 笔2024-05进口 $445.7K · 31 笔出口 $410.4K · 31 笔2024-06进口 $189.4K · 23 笔出口 $461.2K · 34 笔2024-07进口 $257.4K · 28 笔出口 $424.2K · 26 笔2024-08进口 $263.3K · 26 笔出口 $475.4K · 31 笔2024-09进口 $391.1K · 32 笔出口 $378.1K · 24 笔2024-10进口 $279.6K · 28 笔出口 $55.17M · 42 笔2024-11进口 $350.6K · 25 笔出口 $409.5K · 24 笔2024-12进口 $289.6K · 34 笔出口 $398.1K · 23 笔2025-01进口 $340.0K · 29 笔出口 $589.6K · 31 笔2025-02进口 $458.5K · 36 笔出口 $405.2K · 24 笔2025-03进口 $288.6K · 40 笔出口 $587.2K · 31 笔2025-04进口 $410.2K · 31 笔出口 $640.4K · 38 笔2025-05进口 $433.0K · 36 笔出口 $450.2K · 25 笔2025-06进口 $408.9K · 34 笔出口 $680.9K · 37 笔2025-07进口 $458.1K · 38 笔出口 $333.3K · 26 笔2025-08进口 $353.3K · 39 笔出口 $665.8K · 38 笔2025-09进口 $350.5K · 35 笔出口 $523.6K · 28 笔2025-10进口 $465.7K · 48 笔出口 $529.6K · 34 笔2025-11进口 $513.1K · 45 笔出口 $610.5K · 34 笔2025-12进口 $482.1K · 49 笔出口 $620.3K · 37 笔2026-01进口 $352.1K · 44 笔出口 $561.4K · 32 笔2026-02进口 $169.0K · 20 笔出口 $354.3K · 26 笔2026-03进口 $426.8K · 40 笔出口 $540.5K · 39 笔2026-04进口 $782.2K · 32 笔出口 $569.7K · 43 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $60.2K · 3 笔出口 $183.5K · 8 笔2023-09进口 $436.6K · 25 笔出口 $347.9K · 24 笔2023-10进口 $379.8K · 24 笔出口 $616.5K · 33 笔2023-11进口 $315.5K · 23 笔出口 $505.3K · 26 笔2023-12进口 $392.7K · 25 笔出口 $384.7K · 27 笔2024-01进口 $189.6K · 28 笔出口 $666.2K · 34 笔2024-02进口 $185.5K · 16 笔出口 $392.6K · 19 笔2024-03进口 $465.5K · 36 笔出口 $394.6K · 28 笔2024-04进口 $409.4K · 35 笔出口 $509.1K · 29 笔2024-05进口 $445.7K · 31 笔出口 $410.4K · 31 笔2024-06进口 $189.4K · 23 笔出口 $461.2K · 34 笔2024-07进口 $257.4K · 28 笔出口 $424.2K · 26 笔2024-08进口 $263.3K · 26 笔出口 $475.4K · 31 笔2024-09进口 $391.1K · 32 笔出口 $378.1K · 24 笔2024-10进口 $279.6K · 28 笔出口 $55.17M · 42 笔2024-11进口 $350.6K · 25 笔出口 $409.5K · 24 笔2024-12进口 $289.6K · 34 笔出口 $398.1K · 23 笔2025-01进口 $340.0K · 29 笔出口 $589.6K · 31 笔2025-02进口 $458.5K · 36 笔出口 $405.2K · 24 笔2025-03进口 $288.6K · 40 笔出口 $587.2K · 31 笔2025-04进口 $410.2K · 31 笔出口 $640.4K · 38 笔2025-05进口 $433.0K · 36 笔出口 $450.2K · 25 笔2025-06进口 $408.9K · 34 笔出口 $680.9K · 37 笔2025-07进口 $458.1K · 38 笔出口 $333.3K · 26 笔2025-08进口 $353.3K · 39 笔出口 $665.8K · 38 笔2025-09进口 $350.5K · 35 笔出口 $523.6K · 28 笔2025-10进口 $465.7K · 48 笔出口 $529.6K · 34 笔2025-11进口 $513.1K · 45 笔出口 $610.5K · 34 笔2025-12进口 $482.1K · 49 笔出口 $620.3K · 37 笔2026-01进口 $352.1K · 44 笔出口 $561.4K · 32 笔2026-02进口 $169.0K · 20 笔出口 $354.3K · 26 笔2026-03进口 $426.8K · 40 笔出口 $540.5K · 39 笔2026-04进口 $782.2K · 32 笔出口 $569.7K · 43 笔

工商档案

企业注册号0300657484
企查查编码QVNU7S7B5M
成立日期1997-05-16
联系地址Lô BI-01-02-03a-04a, đường số 8, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN RƯỢU THỰC PHẨM
企业英文名称WINE FOOD CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô BI-01-02-03a-04a, đường số 8, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842837701001
邮箱lepho@winefood.com.vn
传真+842837701459
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本320亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
170230葡萄糖浆
481910瓦楞纸箱
220710高浓度乙醇
100640碎米
271019非轻质石油
281512烧碱溶液
382499其他化学制剂
392330塑料容器
170290其他糖混合物
392350塑料封口件

出口

HS 编码产品
210390混合调味料
220890其他酒精饮料
220710高浓度乙醇
220600发酵饮料
230330酿造废料
392310塑料包装箱
220900醋代用品
730900钢制容器(>300升)
844331多功能打印复印机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南947$8.53M
泰国50$3.71M
日本141$1.20M
印度48$743.6K
意大利3$130.4K
法国2$44.3K
中国31$25.7K
美国9$15.1K
中国台湾2$3.1K
马来西亚1$2.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南394$56.63M
日本366$10.71M
泰国183$3.36M
澳大利亚144$2.34M
新加坡63$424.7K
英国11$194.8K
新西兰11$169.9K
加拿大10$144.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 79)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huy Viet Tay Do Trading and Production Co., Ltd.越南161$4.32M高浓度乙醇
Tuong Lan Agricultural & Foodstuffs Processing Export Co., Ltd.越南75$1.23M碾磨大米、碎米
Daiei Sangyo Kaisha Ltd.日本133$1.18M塑料封口件、非乙烯塑料袋
Roquette India Private Ltd.印度35$602.9K玉米淀粉、其他糖混合物
Miwon Vietnam Co., Ltd. Tay Ninh Branch越南62$433.4K葡萄糖浆、其他糖混合物
Huu Han Vedan Joint Stock Company越南55$375.9K葡萄糖浆
Ojitex (Vietnam) Co., Ltd. Long Thanh Branch越南140$318.7K瓦楞纸箱、其他纸制品
Phuc Loi Manufacturing Trading Services Co., Ltd.越南34$258.8K非轻质石油
Tay Ninh Tapioca Joint Stock Co.越南34$248.8K木薯淀粉、葡萄糖浆
Intbox Packing Intelligent Solution Co., Ltd.越南38$47.2K瓦楞纸箱

下游采购商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daiei Sangyo Kaisha Ltd.日本311$9.98M其他酒精饮料、混合调味料
Siam Tokai Co., Ltd.越南183$3.36M发酵饮料、冷冻鱼肉
2M Co., Ltd.越南74$1.12M混合调味料、醋代用品
JFC Australia Co. Pty Ltd澳大利亚44$692.4K混合调味料、保藏虾制品
Wismettac Asian Foods Inc.日本43$615.0K菠萝、保藏虾制品
ae516f11bcedba32769239d12014c62335$573.8K
Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南144$326.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Orion Vina Food Co., Ltd.越南32$172.6K高浓度乙醇
Nissei Electric Vietnam Co., Ltd.越南69$101.5K其他电路开关装置、其他钢铁制品
Kanematsu (Singapore) Pte. Ltd.新加坡40$85.1K酿造废料、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 1,214)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23高浓度乙醇CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI HUY VIET TAY DO越南$25.8K
2026-04-23高浓度乙醇CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI HUY VIET TAY DO越南$25.8K
2026-04-22其他酒精饮料CONG TY CO PHAN RUOU VIET NAM越南$10.6K
2026-04-22其他酒精饮料CONG TY CO PHAN RUOU VIET NAM越南$10.6K
2026-04-20高浓度乙醇CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI HUY VIET TAY DO越南$25.8K
2026-04-20钢制容器(>300升)NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD越南$925
2026-04-20钢制容器(>300升)NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD越南$925
2026-04-20高浓度乙醇CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI HUY VIET TAY DO越南$25.8K
2026-04-17葡萄糖浆MIWON VIET NAM CO LTD TAY NINH BRANCH越南$7.6K
2026-04-17二氧化硅CONG TY TNHH HIEP THANH TAN PHAT越南$1.2K

出口(共 1,194)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他酒精饮料Daiei Sangyo Kaisha Ltd.日本$39.0K
2026-04-24其他酒精饮料Daiei Sangyo Kaisha Ltd.日本$36.4K
2026-04-23其他酒精饮料CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM越南$127
2026-04-23其他酒精饮料NIKKISO VIETNAM CO LTD越南$127
2026-04-23其他酒精饮料NIKKISO VIETNAM CO LTD越南$127
2026-04-23混合调味料Daiei Sangyo Kaisha Ltd.日本$14.5K
2026-04-23混合调味料Daiei Sangyo Kaisha Ltd.日本$5.2K
2026-04-22混合调味料CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM D & N越南$942
2026-04-22混合调味料D & N FOODS PROCESSING (DANANG) CO LTD越南$942
2026-04-22混合调味料D & N FOODS PROCESSING (DANANG) CO LTD越南$942

相关企业 · 同类产品

Wine Food Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →