Hiep Thanh Tan Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$91.3K
出口金额
—
最近进口
2026-07-03
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702082168 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2C2XT9C |
| 成立日期 | 2012-08-10 |
| 联系地址 | Số 176A, đường ĐT 743A, Khu phố Đông An, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HIỆP THÀNH TẤN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 176A, đường ĐT 743A, Khu phố Đông An, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +84933471898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $91.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wine Food Co., Ltd. | 越南 | 25 | $47.1K | 葡萄糖浆、瓦楞纸箱 |
| Inst Magnetic New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $44.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-03 | 二氧化硅 | Wine Food Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-02 | 二氧化硅 | Wine Food Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-05-23 | 其他化学制剂 | Wine Food Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2026-05-23 | 二氧化硅 | Wine Food Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-05-23 | 聚合物离子交换剂 | Wine Food Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2026-05-21 | 其他化学制剂 | Wine Food Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2026-05-21 | 聚合物离子交换剂 | Wine Food Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2026-05-21 | 二氧化硅 | Wine Food Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-17 | 二氧化硅 | Wine Food Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-17 | 其他化学制剂 | Wine Food Co., Ltd. | 越南 | $19 |