Intbox Packing Intelligent Solution Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP ĐóNG GóI THôNG MINH INTBOX
0
进口笔数
44
出口笔数
$0
进口金额
$63.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-12
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315666379 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6SA86XK |
| 成立日期 | 2019-05-08 |
| 联系地址 | 3/422C Ấp Nhị Tân, Xã Tân Thới Nhì, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP ĐÓNG GÓI THÔNG MINH INTBOX |
| 企业英文名称 | INTBOX PACKING INTELLIGENT SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 256 Tân Thới Nhì 1, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84901083655 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $63.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wine Food Co., Ltd. | 越南 | 38 | $47.2K | 葡萄糖浆、瓦楞纸箱 |
| Viet Fiber Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.0K | 木制包装容器、塑料卷轴 |
| Viet Fiber Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.0K | 电器装置零件、绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 瓦楞纸箱 | WINE FOOD CO LTD | 越南 | $870 |
| 2026-04-12 | 瓦楞纸箱 | WINE FOOD CO LTD | 越南 | $299 |
| 2026-04-12 | 瓦楞纸箱 | WINE FOOD CO LTD | 越南 | $870 |
| 2026-04-12 | 瓦楞纸箱 | WINE FOOD CO LTD | 越南 | $299 |
| 2026-04-12 | 瓦楞纸箱 | WINE FOOD CO LTD | 越南 | $299 |
| 2026-04-12 | 瓦楞纸箱 | WINE FOOD CO LTD | 越南 | $870 |
| 2026-03-13 | 瓦楞纸箱 | WINE FOOD CO LTD | 越南 | $889 |
| 2026-03-13 | 瓦楞纸箱 | WINE FOOD CO LTD | 越南 | $889 |
| 2026-03-13 | 瓦楞纸箱 | WINE FOOD CO LTD | 越南 | $604 |
| 2026-03-13 | 瓦楞纸箱 | WINE FOOD CO LTD | 越南 | $604 |