Hoang Long Manufacturing & Trading Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ CôNG NGHệ HOàNG LONG
12
进口笔数
42
出口笔数
$5.9K
进口金额
$158.9K
出口金额
2024-12-30
最近进口
2024-09-24
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108387602 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRHUDW3W |
| 成立日期 | 2018-08-03 |
| 联系地址 | Khu Đồng Cang, cầu Cà, Thị Trấn Hương Canh, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ HOÀNG LONG |
| 企业英文名称 | HOANG LONG MANUFACTURING AND TRADING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Đồng Cang, cầu Cà, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3830 - Tái chế phế liệu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | +84975113052 |
| 邮箱 | Hoanglongtaipeipacking@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 821195 | 贱金属刀 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 820750 | 可互换钻具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $5.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $158.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taipei Packing Co., Ltd. | 越南 | 12 | $5.9K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taipei Packing Co., Ltd. | 越南 | 42 | $158.9K | PET塑料片材、苯乙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-30 | 非注塑模具 | TAIPEI PACKING CO LTD | 越南 | $139 |
| 2024-12-30 | 非注塑模具 | TAIPEI PACKING CO LTD | 越南 | $238 |
| 2024-12-30 | 非注塑模具 | TAIPEI PACKING CO LTD | 越南 | $139 |
| 2024-12-30 | 非注塑模具 | TAIPEI PACKING CO LTD | 越南 | $139 |
| 2024-12-24 | 非注塑模具 | TAIPEI PACKING CO LTD | 越南 | $238 |
| 2024-12-24 | 非注塑模具 | TAIPEI PACKING CO LTD | 越南 | $139 |
| 2024-12-24 | 非注塑模具 | TAIPEI PACKING CO LTD | 越南 | $139 |
| 2024-12-24 | 非注塑模具 | TAIPEI PACKING CO LTD | 越南 | $139 |
| 2024-12-04 | 非注塑模具 | TAIPEI PACKING CO LTD | 越南 | $159 |
| 2024-12-02 | 非注塑模具 | TAIPEI PACKING CO LTD | 越南 | $159 |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-24 | 瓦楞纸箱 | TAIPEI PACKING CO LTD | 越南 | $90 |
| 2024-09-24 | 贱金属刀 | TAIPEI PACKING CO LTD | 越南 | $16 |
| 2024-09-24 | 瓦楞纸箱 | TAIPEI PACKING CO LTD | 越南 | $930 |
| 2024-09-24 | 瓦楞纸箱 | TAIPEI PACKING CO LTD | 越南 | $440 |
| 2024-09-24 | 瓦楞纸箱 | TAIPEI PACKING CO LTD | 越南 | $836 |
| 2024-09-24 | 瓦楞纸箱 | TAIPEI PACKING CO LTD | 越南 | $163 |
| 2024-09-24 | 瓦楞纸箱 | TAIPEI PACKING CO LTD | 越南 | $572 |
| 2024-09-24 | 瓦楞纸箱 | TAIPEI PACKING CO LTD | 越南 | $130 |
| 2024-09-24 | 瓦楞纸箱 | TAIPEI PACKING CO LTD | 越南 | $185 |
| 2024-09-24 | 瓦楞纸箱 | TAIPEI PACKING CO LTD | 越南 | $106 |