Huy Viet Trading Production Co., Ltd. Tay Do

越南出口商 · 出口 1,156 笔 · 主营 高浓度乙醇

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI HUY VIệT - TâY Đô

0
进口笔数
1,156
出口笔数
$0
进口金额
$21.01M
出口金额
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $690.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $359.2K · 20 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $616.5K · 34 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $524.6K · 31 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $614.9K · 33 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $438.5K · 28 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $296.6K · 18 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $612.6K · 33 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $544.0K · 30 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $572.1K · 30 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $599.0K · 32 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $690.8K · 35 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $603.3K · 34 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $508.1K · 27 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $519.6K · 29 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $617.6K · 33 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $525.4K · 27 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $479.5K · 28 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $594.0K · 28 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $663.1K · 33 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $557.8K · 33 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $625.0K · 33 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $433.1K · 21 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $560.1K · 31 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $570.9K · 30 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $561.2K · 31 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $613.3K · 31 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $488.1K · 29 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $481.1K · 26 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $462.0K · 28 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $308.7K · 17 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $589.7K · 31 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $463.7K · 26 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $359.2K · 20 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $616.5K · 34 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $524.6K · 31 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $614.9K · 33 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $438.5K · 28 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $296.6K · 18 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $612.6K · 33 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $544.0K · 30 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $572.1K · 30 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $599.0K · 32 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $690.8K · 35 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $603.3K · 34 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $508.1K · 27 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $519.6K · 29 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $617.6K · 33 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $525.4K · 27 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $479.5K · 28 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $594.0K · 28 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $663.1K · 33 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $557.8K · 33 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $625.0K · 33 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $433.1K · 21 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $560.1K · 31 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $570.9K · 30 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $561.2K · 31 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $613.3K · 31 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $488.1K · 29 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $481.1K · 26 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $462.0K · 28 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $308.7K · 17 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $589.7K · 31 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $463.7K · 26 笔

工商档案

企业注册号1800537187
企查查编码QVNHH40HWP
成立日期2003-10-09
联系地址1904, Quốc lộ 91, Phường Thuận An, Quận Thốt Nốt, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HUY VIỆT - TÂY ĐÔ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1904, Quốc lộ 91, Phường Thốt Nốt, TP Cần Thơ
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
电话02923852742
传真02923855337
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
220710高浓度乙醇
220720变性酒精

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,152$20.91M

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tanaka Co., Ltd.越南415$11.48M高淀粉甘薯、碎米
Cong Ty TNHH Ruou Thuc Pham越南160$4.13M高浓度乙醇、瓦楞纸箱
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南455$3.10M瓦楞纸箱、塑料容器
Shiseido Vietnam Co., Ltd.越南79$1.45M瓦楞纸箱、其他纸制品
Shiseido Vietnam Inc.越南44$772.0K其他塑料包装制品、瓦楞纸箱
Goodmaid Chemicals Corporation Sdn. Bhd.马来西亚3$76.3K变性酒精、亚胺衍生物

近期贸易明细

出口(共 1,156)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25高浓度乙醇PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$6.8K
2026-04-23高浓度乙醇CONG TY TNHH RUOU THUC PHAM越南$25.8K
2026-04-23高浓度乙醇Tanaka Co., Ltd.越南$25.8K
2026-04-20高浓度乙醇PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$6.8K
2026-04-20高浓度乙醇PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$6.8K
2026-04-20高浓度乙醇CONG TY TNHH RUOU THUC PHAM越南$25.8K
2026-04-20高浓度乙醇Tanaka Co., Ltd.越南$25.8K
2026-04-16高浓度乙醇Tanaka Co., Ltd.越南$25.8K
2026-04-16高浓度乙醇PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$6.8K
2026-04-16高浓度乙醇PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$6.8K

相关企业 · 同类产品

Huy Viet Trading Production Co., Ltd. Tay Do 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →