Huy Viet Trading Production Co., Ltd. Tay Do
越南出口商 · 出口 1,156 笔 · 主营 高浓度乙醇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI HUY VIệT - TâY Đô
0
进口笔数
1,156
出口笔数
$0
进口金额
$21.01M
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800537187 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHH40HWP |
| 成立日期 | 2003-10-09 |
| 联系地址 | 1904, Quốc lộ 91, Phường Thuận An, Quận Thốt Nốt, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HUY VIỆT - TÂY ĐÔ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1904, Quốc lộ 91, Phường Thốt Nốt, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | 02923852742 |
| 传真 | 02923855337 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 220720 | 变性酒精 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,152 | $20.91M |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tanaka Co., Ltd. | 越南 | 415 | $11.48M | 高淀粉甘薯、碎米 |
| Cong Ty TNHH Ruou Thuc Pham | 越南 | 160 | $4.13M | 高浓度乙醇、瓦楞纸箱 |
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 455 | $3.10M | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| Shiseido Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 79 | $1.45M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | 44 | $772.0K | 其他塑料包装制品、瓦楞纸箱 |
| Goodmaid Chemicals Corporation Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $76.3K | 变性酒精、亚胺衍生物 |
近期贸易明细
出口(共 1,156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 高浓度乙醇 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2026-04-23 | 高浓度乙醇 | CONG TY TNHH RUOU THUC PHAM | 越南 | $25.8K |
| 2026-04-23 | 高浓度乙醇 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $25.8K |
| 2026-04-20 | 高浓度乙醇 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2026-04-20 | 高浓度乙醇 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2026-04-20 | 高浓度乙醇 | CONG TY TNHH RUOU THUC PHAM | 越南 | $25.8K |
| 2026-04-20 | 高浓度乙醇 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $25.8K |
| 2026-04-16 | 高浓度乙醇 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $25.8K |
| 2026-04-16 | 高浓度乙醇 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2026-04-16 | 高浓度乙醇 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $6.8K |