Sunvina Investment & Global Cooperation Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 365 笔 · 主营 高浓度乙醇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và HợP TáC TOàN CầU SUNVINA
48
进口笔数
365
出口笔数
$413.1K
进口金额
$1.51M
出口金额
2026-04-04
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109377854 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKEYYP2V |
| 成立日期 | 2020-10-14 |
| 联系地址 | Số 08 Ngõ Đình Thu, đường Thu Quế, Xã Song Phượng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP SUNVINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 08 Ngõ Đình Thu, đường Thu Quế, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84981228008 |
| 邮箱 | sunvina.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831130 | 金属焊条 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 285390 | 其他无机化合物 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $413.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 359 | $1.38M |
| 英国 | 1 | $709 |
| 韩国 | 1 | $494 |
| 中国 | 1 | $113 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang New Vision Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 48 | $413.1K | 音频设备零件、非离子表面活性剂 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 218 | $1.05M | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Texon Semiconductor Technologies Co., Ltd. | 越南 | 34 | $217.4K | 非医用橡胶手套、40-150g/m2未涂布纸 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $145.9K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Texon Semiconductor Technologies Co., Ltd. | 21 | $32.3K | 其他油类添加剂、非玻璃化转印纸 | |
| Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd. | 越南 | 23 | $21.5K | 热轧钢卷、未涂层钢线 |
| Thanh Phong Production & Trade Co., Ltd. | 越南 | 36 | $18.6K | 热轧钢卷、钢铁螺钉螺栓 |
| JNTC Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $15.2K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd. | 越南 | 14 | $12.4K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Texon Semicondutor Technologies Ltd. | 英国 | 1 | $709 | 研磨粉/粒 |
| Texon Semiconductor Technologies Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $494 | 焊接材料 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 金属焊条 | ZHEJIANG NEW VISION IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-04 | 金属焊条 | ZHEJIANG NEW VISION IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-03-24 | 其他塑料管材 | ZHEJIANG NEW VISION IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-24 | 其他塑料管材 | ZHEJIANG NEW VISION IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $156 |
| 2026-03-24 | 其他塑料管材 | ZHEJIANG NEW VISION IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-02-06 | 餐具及刀片 | ZHEJIANG NEW VISION IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-02-06 | 气动直线发动机 | ZHEJIANG NEW VISION IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $315 |
| 2026-02-06 | 非LED电灯 | ZHEJIANG NEW VISION IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $260 |
| 2026-02-06 | 圆柱滚子轴承 | ZHEJIANG NEW VISION IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $135 |
| 2025-12-27 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG NEW VISION IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.1K |
出口(共 365)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH TEXON SEMICONDUTOR TECHNOLOGIES | — | $651 |
| 2026-04-28 | 硫化橡胶板片 | CONG TY TNHH TEXON SEMICONDUTOR TECHNOLOGIES | — | $3.6K |
| 2026-04-28 | 高浓度乙醇 | CONG TY TNHH TEXON SEMICONDUTOR TECHNOLOGIES | — | $524 |
| 2026-04-28 | 人造纤维絮胎 | CONG TY TNHH TEXON SEMICONDUTOR TECHNOLOGIES | — | $287 |
| 2026-04-28 | 其他陶瓷制品 | CONG TY TNHH TEXON SEMICONDUTOR TECHNOLOGIES | — | $1.7K |
| 2026-04-28 | 盐及氯化钠 | CONG TY TNHH TEXON SEMICONDUTOR TECHNOLOGIES | — | $287 |
| 2026-04-28 | 其他油类添加剂 | CONG TY TNHH TEXON SEMICONDUTOR TECHNOLOGIES | — | $1.0K |
| 2026-04-28 | 研磨粉/粒 | CONG TY TNHH TEXON SEMICONDUTOR TECHNOLOGIES | — | $138 |
| 2026-04-28 | 包覆焊条 | CONG TY TNHH TEXON SEMICONDUTOR TECHNOLOGIES | — | $6.3K |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH TEXON SEMICONDUTOR TECHNOLOGIES | — | $785 |