Sunvina Investment & Global Cooperation Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 365 笔 · 主营 高浓度乙醇

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và HợP TáC TOàN CầU SUNVINA

48
进口笔数
365
出口笔数
$413.1K
进口金额
$1.51M
出口金额
2026-04-04
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $92.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $744 · 1 笔2023-10进口 $17.5K · 3 笔出口 $6.4K · 4 笔2023-11进口 $8.1K · 1 笔出口 $20.2K · 9 笔2023-12进口 $10.7K · 2 笔出口 $22.9K · 9 笔2024-01进口 $22.6K · 3 笔出口 $36.2K · 9 笔2024-02进口 $9.3K · 2 笔出口 $39.3K · 10 笔2024-03进口 $9.0K · 1 笔出口 $42.8K · 12 笔2024-04进口 $4.2K · 1 笔出口 $37.7K · 11 笔2024-05进口 $11.4K · 1 笔出口 $39.2K · 10 笔2024-06进口 $10.0K · 1 笔出口 $48.0K · 9 笔2024-07进口 $12.5K · 1 笔出口 $58.8K · 13 笔2024-08进口 $12.1K · 3 笔出口 $54.5K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 12 笔2024-10进口 $22.9K · 2 笔出口 $41.1K · 12 笔2024-11进口 $4.4K · 2 笔出口 $45.1K · 11 笔2024-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $52.1K · 15 笔2025-01进口 $51.0K · 2 笔出口 $37.7K · 11 笔2025-02进口 $6.1K · 1 笔出口 $49.0K · 12 笔2025-03进口 $14.8K · 2 笔出口 $49.8K · 13 笔2025-04进口 $15.9K · 1 笔出口 $64.2K · 14 笔2025-05进口 $33.4K · 3 笔出口 $78.0K · 13 笔2025-06进口 $8.5K · 2 笔出口 $55.9K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $76.4K · 13 笔2025-08进口 $6.9K · 1 笔出口 $57.0K · 13 笔2025-09进口 $7.1K · 1 笔出口 $42.3K · 10 笔2025-10进口 $12.7K · 1 笔出口 $52.9K · 12 笔2025-11进口 $10.4K · 1 笔出口 $50.7K · 13 笔2025-12进口 $22.1K · 2 笔出口 $46.7K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $92.9K · 21 笔2026-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $20.8K · 7 笔2026-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $48.8K · 15 笔2026-04进口 $21.5K · 1 笔出口 $84.8K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $744 · 1 笔2023-10进口 $17.5K · 3 笔出口 $6.4K · 4 笔2023-11进口 $8.1K · 1 笔出口 $20.2K · 9 笔2023-12进口 $10.7K · 2 笔出口 $22.9K · 9 笔2024-01进口 $22.6K · 3 笔出口 $36.2K · 9 笔2024-02进口 $9.3K · 2 笔出口 $39.3K · 10 笔2024-03进口 $9.0K · 1 笔出口 $42.8K · 12 笔2024-04进口 $4.2K · 1 笔出口 $37.7K · 11 笔2024-05进口 $11.4K · 1 笔出口 $39.2K · 10 笔2024-06进口 $10.0K · 1 笔出口 $48.0K · 9 笔2024-07进口 $12.5K · 1 笔出口 $58.8K · 13 笔2024-08进口 $12.1K · 3 笔出口 $54.5K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 12 笔2024-10进口 $22.9K · 2 笔出口 $41.1K · 12 笔2024-11进口 $4.4K · 2 笔出口 $45.1K · 11 笔2024-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $52.1K · 15 笔2025-01进口 $51.0K · 2 笔出口 $37.7K · 11 笔2025-02进口 $6.1K · 1 笔出口 $49.0K · 12 笔2025-03进口 $14.8K · 2 笔出口 $49.8K · 13 笔2025-04进口 $15.9K · 1 笔出口 $64.2K · 14 笔2025-05进口 $33.4K · 3 笔出口 $78.0K · 13 笔2025-06进口 $8.5K · 2 笔出口 $55.9K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $76.4K · 13 笔2025-08进口 $6.9K · 1 笔出口 $57.0K · 13 笔2025-09进口 $7.1K · 1 笔出口 $42.3K · 10 笔2025-10进口 $12.7K · 1 笔出口 $52.9K · 12 笔2025-11进口 $10.4K · 1 笔出口 $50.7K · 13 笔2025-12进口 $22.1K · 2 笔出口 $46.7K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $92.9K · 21 笔2026-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $20.8K · 7 笔2026-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $48.8K · 15 笔2026-04进口 $21.5K · 1 笔出口 $84.8K · 9 笔

工商档案

企业注册号0109377854
企查查编码QVNKEYYP2V
成立日期2020-10-14
联系地址Số 08 Ngõ Đình Thu, đường Thu Quế, Xã Song Phượng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP SUNVINA
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 08 Ngõ Đình Thu, đường Thu Quế, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话+84981228008
邮箱sunvina.jsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本86亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
831130金属焊条
392690其他塑料制品
850511金属永磁体
841231气动直线发动机
848250圆柱滚子轴承
851590焊接机零件
391739其他塑料管材
853650其他电气开关
842490喷雾机零件
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
220710高浓度乙醇
285390其他无机化合物
961210打字机色带
391910自粘塑料卷
392329非乙烯塑料袋
392390其他塑料包装制品
490890非玻璃化转印纸
381190其他油类添加剂
392690其他塑料制品
48025640-150g/m2未涂布纸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国48$413.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南359$1.38M
英国1$709
韩国1$494
中国1$113

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang New Vision Import & Export Co., Ltd.中国48$413.1K音频设备零件、非离子表面活性剂

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Segyung Vina Co., Ltd.越南218$1.05M自粘塑料片、PET塑料片材
Texon Semiconductor Technologies Co., Ltd.越南34$217.4K非医用橡胶手套、40-150g/m2未涂布纸
Texon Vietnam Co., Ltd.越南32$145.9K其他塑料制品、其他电路开关装置
Texon Semiconductor Technologies Co., Ltd.21$32.3K其他油类添加剂、非玻璃化转印纸
Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd.越南23$21.5K热轧钢卷、未涂层钢线
Thanh Phong Production & Trade Co., Ltd.越南36$18.6K热轧钢卷、钢铁螺钉螺栓
JNTC Vina Co., Ltd.越南8$15.2K自粘塑料片、其他塑料制品
UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd.越南14$12.4K自粘塑料片、其他钢铁制品
Texon Semicondutor Technologies Ltd.英国1$709研磨粉/粒
Texon Semiconductor Technologies Co., Ltd.韩国1$494焊接材料

近期贸易明细

进口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-04金属焊条ZHEJIANG NEW VISION IMPORT & EXPORT CO LTD中国$10.8K
2026-04-04金属焊条ZHEJIANG NEW VISION IMPORT & EXPORT CO LTD中国$10.8K
2026-03-24其他塑料管材ZHEJIANG NEW VISION IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.3K
2026-03-24其他塑料管材ZHEJIANG NEW VISION IMPORT & EXPORT CO LTD中国$156
2026-03-24其他塑料管材ZHEJIANG NEW VISION IMPORT & EXPORT CO LTD中国$450
2026-02-06餐具及刀片ZHEJIANG NEW VISION IMPORT & EXPORT CO LTD中国$420
2026-02-06气动直线发动机ZHEJIANG NEW VISION IMPORT & EXPORT CO LTD中国$315
2026-02-06非LED电灯ZHEJIANG NEW VISION IMPORT & EXPORT CO LTD中国$260
2026-02-06圆柱滚子轴承ZHEJIANG NEW VISION IMPORT & EXPORT CO LTD中国$135
2025-12-27其他塑料制品ZHEJIANG NEW VISION IMPORT & EXPORT CO LTD中国$7.1K

出口(共 365)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非玻璃化转印纸CONG TY TNHH TEXON SEMICONDUTOR TECHNOLOGIES—$651
2026-04-28硫化橡胶板片CONG TY TNHH TEXON SEMICONDUTOR TECHNOLOGIES—$3.6K
2026-04-28高浓度乙醇CONG TY TNHH TEXON SEMICONDUTOR TECHNOLOGIES—$524
2026-04-28人造纤维絮胎CONG TY TNHH TEXON SEMICONDUTOR TECHNOLOGIES—$287
2026-04-28其他陶瓷制品CONG TY TNHH TEXON SEMICONDUTOR TECHNOLOGIES—$1.7K
2026-04-28盐及氯化钠CONG TY TNHH TEXON SEMICONDUTOR TECHNOLOGIES—$287
2026-04-28其他油类添加剂CONG TY TNHH TEXON SEMICONDUTOR TECHNOLOGIES—$1.0K
2026-04-28研磨粉/粒CONG TY TNHH TEXON SEMICONDUTOR TECHNOLOGIES—$138
2026-04-28包覆焊条CONG TY TNHH TEXON SEMICONDUTOR TECHNOLOGIES—$6.3K
2026-04-28非轻质石油CONG TY TNHH TEXON SEMICONDUTOR TECHNOLOGIES—$785

相关企业 · 同类产品

Sunvina Investment & Global Cooperation Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →