De Shun International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 陶瓷磨轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế DE SHUN
98
进口笔数
0
出口笔数
$4.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703131675 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUP9UBEG |
| 成立日期 | 2023-06-07 |
| 联系地址 | Ô17, DC65, Đường DA7, KDC Việt Sing, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ DE SHUN |
| 企业英文名称 | DE SHUN INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 63+64, DC42, Đường D25, KDC Việt Sing, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84981064293 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 98 | $4.55M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Zhtoo Trading Co., Ltd. | 中国 | 96 | $4.52M | 其他电气设备、其他钢铁制品 |
| Zhejiang Xinding Plastic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.2K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 螺纹螺母 | GUANGZHOU ZHTOO TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-18 | 钢铆钉 | GUANGZHOU ZHTOO TRADING CO LTD | 中国 | $102 |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU ZHTOO TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU ZHTOO TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-18 | 其他橡塑机械 | GUANGZHOU ZHTOO TRADING CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-18 | 塑料管件 | GUANGZHOU ZHTOO TRADING CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU ZHTOO TRADING CO LTD | 中国 | $202 |
| 2026-04-18 | 钢铆钉 | GUANGZHOU ZHTOO TRADING CO LTD | 中国 | $48 |
| 2026-04-18 | 钢铆钉 | GUANGZHOU ZHTOO TRADING CO LTD | 中国 | $567 |
| 2026-04-18 | 滚子链 | GUANGZHOU ZHTOO TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |